Alejandro Grimaldo 66’
7’ Jamie Leweling
29’ Maximilian Mittelstädt
45’ Jamie Leweling
47’ Deniz Undav
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
5
3
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jamie Leweling
Maximilian Mittelstädt
Phạt đền
Jamie Leweling
Mark Flekken
Jamie Leweling
Loic Bade
Jeanuël Belocian
Deniz Undav
Alejandro Grimaldo
Phạt đền
Jonas Hofmann
Ignacio Ezequiel Agustín Fernández Carballo
Loic Bade
Finn Jeltsch
Chris Führich
Finn Jeltsch
Alejandro Grimaldo
Jeremy Alberto Arévalo Mera
Jamie Leweling
Aleix García
Lucas Vázquez
Alejandro Grimaldo
Ermedin Demirović
Deniz Undav
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
BayArena |
|---|---|
|
|
30,210 |
|
|
Leverkusen, Germany |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:30
Bayer Leverkusen
Hamburger SV
16/05
09:30
Eintracht Frankfurt
Stuttgart
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
33 | 82 | 86 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
33 | 34 | 70 | |
| 3 |
RB Leipzig |
33 | 22 | 65 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
33 | 22 | 61 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
33 | 17 | 61 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
33 | 21 | 58 | |
| 7 |
SC Freiburg |
33 | -9 | 44 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
33 | -4 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
33 | -12 | 43 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
33 | -11 | 37 | |
| 11 |
Hamburger SV |
33 | -14 | 37 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
33 | -18 | 36 | |
| 13 |
Borussia Monchengladbach |
33 | -15 | 35 | |
| 14 |
FC Köln |
33 | -10 | 32 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
33 | -21 | 32 | |
| 16 |
VfL Wolfsburg |
33 | -26 | 26 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
33 | -29 | 26 | |
| 18 |
FC St. Pauli |
33 | -29 | 26 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 45 | 41 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
17 | 24 | 41 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
17 | 14 | 39 | |
| 4 |
RB Leipzig |
17 | 20 | 38 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
17 | 14 | 32 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 19 | 30 | |
| 7 |
SC Freiburg |
16 | 8 | 29 | |
| 8 |
FC Augsburg |
17 | -3 | 26 | |
| 9 |
Eintracht Frankfurt |
16 | 2 | 24 | |
| 10 |
Hamburger SV |
17 | 3 | 24 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -4 | 21 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
16 | -4 | 19 | |
| 13 |
FC Köln |
17 | 0 | 19 | |
| 14 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 19 | |
| 15 |
1. FSV Mainz 05 |
17 | -4 | 17 | |
| 16 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
16 | -12 | 17 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
17 | -11 | 10 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
17 | 37 | 45 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 10 | 29 | |
| 3 |
TSG Hoffenheim |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
17 | 2 | 28 | |
| 5 |
RB Leipzig |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
16 | 8 | 22 | |
| 7 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -7 | 20 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
17 | -6 | 19 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
1. FC Union Berlin |
17 | -14 | 17 | |
| 11 |
VfL Wolfsburg |
16 | -15 | 16 | |
| 12 |
SC Freiburg |
17 | -17 | 15 | |
| 13 |
Borussia Monchengladbach |
17 | -11 | 14 | |
| 14 |
Hamburger SV |
16 | -17 | 13 | |
| 15 |
FC Köln |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
SV Werder Bremen |
17 | -11 | 13 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
17 | -17 | 9 | |
| 18 |
FC St. Pauli |
17 | -17 | 9 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Harry Kane |
|
33 |
| 2 |
Deniz Undav |
|
19 |
| 3 |
Sehrou Guirassy |
|
16 |
| 4 |
Patrik Schick |
|
16 |
| 5 |
Michael Olise |
|
15 |
| 6 |
Luis Díaz |
|
15 |
| 7 |
Andrej Kramarić |
|
14 |
| 8 |
Christoph Baumgartner |
|
13 |
| 9 |
Yan Diomande |
|
12 |
| 10 |
Haris Tabaković |
|
12 |
Bayer 04 Leverkusen
Đối đầu
VfB Stuttgart
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu