Luis Muriel 45’+1

Cristian Barrios 49’

Joel Canchimbo 78’

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

9.8

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Atletico Junior Barranquilla

61%

Boyaca Chico

39%

9 Sút trúng đích 1

8

1

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Luis Muriel

Phạt đền

46’

Luis Muriel

49’
Cristian Barrios

Cristian Barrios

49’
2-0
50’

Jesús Campo

52’

Jesús Campo

59’

Italo Montano Cortes

Nicolás Valencia

Kevin Pérez

Yimmi Chará

63’
66’

Jhon Romana

Jairo Molina

Juan David Ríos

Guillermo Celis

70’

Kevin Pérez

71’

Dilan Andrés Villarreal Choperena

Jesús Rivas

76’
77’

Julián Castillo

Juan Diaz

Joel Canchimbo

Joel Canchimbo

78’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Atletico Junior Barranquilla
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Boyaca Chico
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Boyaca Chico

19

-17

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Metropolitano Roberto Meléndez
Sức chứa
46,692
Địa điểm
Barranquilla, Colombia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Atletico Junior Barranquilla

61%

Boyaca Chico

39%

2 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 5
9 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 1
3 Đá phạt 8
5 Phá bóng 43
17 Phạm lỗi 10
4 Việt vị 0
513 Đường chuyền 329
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Atletico Junior Barranquilla

3

Boyaca Chico

0

0 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 0

Đường chuyền

513 Đường chuyền 329
412 Độ chính xác chuyền bóng 243
14 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 3
1 Độ chính xác tạt bóng 1
47 Chuyền dài 69
30 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

68 Tranh chấp 68
30 Tranh chấp thắng 38
8 Rê bóng 7
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
10 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 43

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Atletico Junior Barranquilla

75%

Boyaca Chico

25%

10 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phá bóng 25
3 Việt vị 0
278 Đường chuyền 160

Bàn thắng

Atletico Junior Barranquilla

1

Boyaca Chico

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

278 Đường chuyền 160
5 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 0
0 Phá bóng 25

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Atletico Junior Barranquilla

47%

Boyaca Chico

53%

11 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 19
240 Đường chuyền 170
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Atletico Junior Barranquilla

2

Boyaca Chico

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

240 Đường chuyền 170
5 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

19 20 40
2
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

19 7 35
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

19 4 34
4
America de Cali

America de Cali

19 10 33
5
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

19 9 33
6
Deportes Tolima

Deportes Tolima

19 10 31
7
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

19 7 29
8
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

19 0 28
9
Deportivo Cali

Deportivo Cali

19 4 27
10
Millonarios

Millonarios

19 8 26
11
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

19 2 26
12
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

19 -5 26
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

19 6 23
14
Llaneros FC

Llaneros FC

19 -3 22
15
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

19 -5 22
16
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

19 -13 18
17
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

19 -14 17
18
Boyaca Chico

Boyaca Chico

19 -17 17
19
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

19 -13 16
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

19 -17 10

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

9 19 25
2
Deportes Tolima

Deportes Tolima

10 12 23
3
America de Cali

America de Cali

9 12 21
4
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

10 7 21
5
Millonarios

Millonarios

10 12 21
6
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

10 6 20
7
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

10 3 19
8
Deportivo Cali

Deportivo Cali

10 6 19
9
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

9 7 18
10
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

10 4 18
11
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

9 13 16
12
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

10 2 16
13
Boyaca Chico

Boyaca Chico

9 8 16
14
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

9 7 15
15
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

10 2 14
16
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

10 -2 14
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

9 -1 12
18
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

9 -2 11
19
Llaneros FC

Llaneros FC

9 1 10
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

9 -4 7

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

9 4 16
2
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

10 1 15
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

9 -2 14
4
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

10 0 14
5
America de Cali

America de Cali

10 -2 12
6
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

9 2 12
7
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

9 0 12
8
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

9 -3 12
9
Llaneros FC

Llaneros FC

10 -4 12
10
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

10 -7 10
11
Deportes Tolima

Deportes Tolima

9 -2 8
12
Deportivo Cali

Deportivo Cali

9 -2 8
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

10 -7 7
14
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

10 -12 6
15
Millonarios

Millonarios

9 -4 5
16
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

9 -9 4
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

10 -12 4
18
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

10 -13 3
19
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

9 -15 2
20
Boyaca Chico

Boyaca Chico

10 -25 1

Post season qualification

Categoría Primera A Đội bóng G
1
Andrey Estupinan

Andrey Estupinan

Deportivo Pasto 13
2
jorge rivaldo

jorge rivaldo

Aguilas Doradas 11
3
Luis Muriel

Luis Muriel

Atletico Junior Barranquilla 11
4
Dayro Moreno

Dayro Moreno

Deportiva Once Caldas 10
5
Yeison Guzmán

Yeison Guzmán

America de Cali 10
6
Alfredo Morelos

Alfredo Morelos

Atletico Nacional Medellin 9
7
Andrés Arroyo

Andrés Arroyo

Fortaleza F.C 9
8
Rodrigo Contreras

Rodrigo Contreras

Millonarios 8
9
Jefry Zapata

Jefry Zapata

Deportiva Once Caldas 7
9
D. Moncada

D. Moncada

Internacional de Bogota 2

Atletico Junior Barranquilla

Đối đầu

Boyaca Chico

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Atletico Junior Barranquilla
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Boyaca Chico
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
9.8
23
1.3
3.8
30.19
1
29
251
1.03
9.8
23
1.24
5.4
13
1.01
23
61
1.31
3.35
25
1.22
4.3
7.9
1.01
151
151
1.32
3.5
14
1.01
12
101
1.01
19
85
1.31
3.35
25
1.29
3.46
16.5
1.33
3.56
20
1.01
32
276

Chủ nhà

Đội khách

0 10
0 3.84
+0.25 2.36
-0.25 0.32
0 0.35
0 2.1
+0.25 4
-0.25 0.07
+1.5 0.85
-1.5 0.83
0 0.22
0 3.12
+1.5 0.8
-1.5 0.9
+1.5 0.95
-1.5 0.8
+0.25 4.2
-0.25 0.07
+0.25 2.45
-0.25 0.31
+1.5 0.9
-1.5 0.8
0 0.21
0 3.22
0 0.23
0 2.85
0 0.49
0 1.63
+0.25 4.4
-0.25 0.13

Xỉu

Tài

U 3.5 20
O 3.5 4.34
U 3.5 0.23
O 3.5 3.11
U 3.5 0.22
O 3.5 3.15
U 3.5 0.06
O 3.5 4.16
U 2.5 0.84
O 2.5 0.87
U 2.5 0.75
O 2.5 0.85
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 2.5 0.71
O 2.5 0.91
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 3.5 0.06
O 3.5 4.1
U 3.5 0.2
O 3.5 3.2
U 3.5 0.01
O 3.5 9
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.75 0.08
O 3.75 5
U 3.5 0.09
O 3.5 4.75
U 3.5 0.06
O 3.5 6.89

Xỉu

Tài

U 7.5 0.36
O 7.5 2
U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 8 0.58
O 8 1.15
U 7.5 0.95
O 7.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.