Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ajel de Rufisque |
25 | 6 | 44 | |
| 2 |
Teunhueth FC |
25 | 11 | 43 | |
| 3 |
US Goree |
25 | 16 | 42 | |
| 4 |
ASC Wally Daan |
25 | 5 | 38 | |
| 5 |
Generation Foot |
25 | 10 | 36 | |
| 6 |
US Ouakam Dakar |
25 | 5 | 34 | |
| 7 |
Casa Sports Zinguinchor |
25 | 7 | 33 | |
| 8 |
Pikine |
25 | 4 | 32 | |
| 9 |
ASC Jaraaf |
25 | 0 | 32 | |
| 10 |
Mbour |
25 | -1 | 28 | |
| 11 |
HLM |
25 | -6 | 27 | |
| 12 |
AS Dakar Sacre Coeur |
25 | -9 | 26 | |
| 13 |
Guediawaye |
25 | -4 | 25 | |
| 14 |
Sonacos |
25 | -17 | 22 | |
| 15 |
Linguere |
25 | -13 | 21 | |
| 16 |
AS Camberene |
25 | -14 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ASC Wally Daan |
13 | 7 | 25 | |
| 2 |
Generation Foot |
13 | 11 | 25 | |
| 3 |
Ajel de Rufisque |
13 | 4 | 23 | |
| 4 |
Teunhueth FC |
13 | 6 | 23 | |
| 5 |
US Goree |
12 | 6 | 21 | |
| 6 |
US Ouakam Dakar |
12 | 6 | 21 | |
| 7 |
Casa Sports Zinguinchor |
12 | 9 | 21 | |
| 8 |
Pikine |
12 | 2 | 17 | |
| 9 |
ASC Jaraaf |
12 | 1 | 17 | |
| 10 |
AS Dakar Sacre Coeur |
13 | 1 | 16 | |
| 11 |
HLM |
12 | -2 | 14 | |
| 12 |
Sonacos |
13 | -6 | 14 | |
| 13 |
Guediawaye |
12 | 0 | 13 | |
| 14 |
Mbour |
13 | -4 | 12 | |
| 15 |
Linguere |
13 | -8 | 11 | |
| 16 |
AS Camberene |
12 | -4 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ajel de Rufisque |
12 | 2 | 21 | |
| 2 |
US Goree |
13 | 10 | 21 | |
| 3 |
Teunhueth FC |
12 | 5 | 20 | |
| 4 |
Mbour |
12 | 3 | 16 | |
| 5 |
Pikine |
13 | 2 | 15 | |
| 6 |
ASC Jaraaf |
13 | -1 | 15 | |
| 7 |
ASC Wally Daan |
12 | -2 | 13 | |
| 8 |
US Ouakam Dakar |
13 | -1 | 13 | |
| 9 |
HLM |
13 | -4 | 13 | |
| 10 |
Casa Sports Zinguinchor |
13 | -2 | 12 | |
| 11 |
Guediawaye |
13 | -4 | 12 | |
| 12 |
Generation Foot |
12 | -1 | 11 | |
| 13 |
AS Dakar Sacre Coeur |
12 | -10 | 10 | |
| 14 |
Linguere |
12 | -5 | 10 | |
| 15 |
Sonacos |
12 | -11 | 8 | |
| 16 |
AS Camberene |
13 | -10 | 8 |
Không có dữ liệu
AS Camberene
Đối đầu
Linguere
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu