1 1

Fulltime

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.01

2

21

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
HLM

47%

Mbour

53%

1 Sút trúng đích 5

3

5

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

36’
1-0

85’
Kết thúc trận đấu
1-1
1-1
90’

Đối đầu

Xem tất cả
HLM
0 Trận thắng 0%
3 Trận hoà 100%
Mbour
0 Trận thắng 0%
HLM

0 - 0

Mbour
HLM

1 - 1

Mbour
HLM

1 - 1

Mbour

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Mbour

23

-2

24

13

HLM

23

-6

24

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

HLM

47%

Mbour

53%

1 Sút trúng đích 5
3 Corner Kicks 5

GOALS

HLM

1

Mbour

1

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

HLM

52%

Mbour

48%

1 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

HLM

42%

Mbour

58%

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ajel de Rufisque

Ajel de Rufisque

23 7 43
2
US Goree

US Goree

23 16 40
3
Teunhueth FC

Teunhueth FC

23 10 39
4
ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

23 4 34
5
Generation Foot

Generation Foot

23 9 33
6
US Ouakam Dakar

US Ouakam Dakar

23 5 32
7
Casa Sports Zinguinchor

Casa Sports Zinguinchor

23 7 31
8
ASC Jaraaf

ASC Jaraaf

23 1 29
9
Pikine

Pikine

23 3 28
10
AS Dakar Sacre Coeur

AS Dakar Sacre Coeur

23 -8 25
11
Mbour

Mbour

23 -2 24
12
Guediawaye

Guediawaye

23 -3 24
13
HLM

HLM

23 -6 24
14
Linguere

Linguere

23 -12 20
15
Sonacos

Sonacos

23 -17 20
16
AS Camberene

AS Camberene

23 -14 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

12 7 24
2
Ajel de Rufisque

Ajel de Rufisque

12 5 23
3
Generation Foot

Generation Foot

12 9 22
4
US Goree

US Goree

12 6 21
5
Teunhueth FC

Teunhueth FC

12 5 20
6
US Ouakam Dakar

US Ouakam Dakar

11 6 20
7
Casa Sports Zinguinchor

Casa Sports Zinguinchor

11 9 20
8
AS Dakar Sacre Coeur

AS Dakar Sacre Coeur

12 2 16
9
Pikine

Pikine

11 1 14
10
ASC Jaraaf

ASC Jaraaf

11 0 14
11
Guediawaye

Guediawaye

11 0 12
12
Sonacos

Sonacos

11 -6 12
13
Mbour

Mbour

12 -4 11
14
HLM

HLM

11 -3 11
15
Linguere

Linguere

12 -8 10
16
AS Camberene

AS Camberene

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ajel de Rufisque

Ajel de Rufisque

11 2 20
2
US Goree

US Goree

11 10 19
3
Teunhueth FC

Teunhueth FC

11 5 19
4
ASC Jaraaf

ASC Jaraaf

12 1 15
5
Pikine

Pikine

12 2 14
6
Mbour

Mbour

11 2 13
7
HLM

HLM

12 -3 13
8
US Ouakam Dakar

US Ouakam Dakar

12 -1 12
9
Guediawaye

Guediawaye

12 -3 12
10
Casa Sports Zinguinchor

Casa Sports Zinguinchor

12 -2 11
11
Generation Foot

Generation Foot

11 0 11
12
Linguere

Linguere

11 -4 10
13
ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

11 -3 10
14
AS Dakar Sacre Coeur

AS Dakar Sacre Coeur

11 -10 9
15
Sonacos

Sonacos

12 -11 8
16
AS Camberene

AS Camberene

12 -10 7

Không có dữ liệu

HLM

Đối đầu

Mbour

Chủ nhà
This league

Đối đầu

HLM
0 Trận thắng 0%
3 Trận hoà 100%
Mbour
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

21
1.01
21
2.6
2.58
2.64
1.04
6.94
100
2.5
2.8
2.75
10
1.05
9.27
46
1.01
36
12
1.07
9.5
1.07
6.5
91
1.04
8.25
100
1.05
7.95
18.3
2.8
2.4
3.1
15.08
1.04
13.86

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.62
0 0.83
0 0.87
0 1.14
0 0.57
0 1.24
0 0.64
0 1.23
0 0.6
0 1.25
0 0.62
0 0.74
0 0.91
0 1.17
0 0.62

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 1.5 0.91
O 1.5 0.79
U 1.5 0.09
O 1.5 4.15
U 1.5 1.1
O 1.5 0.65
U 2.5 0.01
O 2.5 3.22
U 2.5 0.25
O 2.5 2.4
U 1.75 0.01
O 1.75 5.6
U 1.5 0.18
O 1.5 3.45
U 1.5 0.07
O 1.5 5
U 1.5 0.09
O 1.5 3.44
U 1.5 0.87
O 1.5 0.78
U 1.5 0.25
O 1.5 2.57

Xỉu

Tài

U 7.5 0.5
O 7.5 1.5
U 7 0.78
O 7 0.93

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.