Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.06

X

10

Đội khách

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
ASC Wally Daan

55%

HLM

45%

4 Sút trúng đích 3

2

5

3

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

30’
1-0
40’

1-1
41’

43’
45’

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
ASC Wally Daan
2 Trận thắng 29%
5 Trận hoà 71%
HLM
0 Trận thắng 0%
ASC Wally Daan

2 - 1

HLM
ASC Wally Daan

2 - 2

HLM
ASC Wally Daan

0 - 0

HLM
ASC Wally Daan

1 - 1

HLM
ASC Wally Daan

0 - 1

HLM
ASC Wally Daan

1 - 1

HLM
ASC Wally Daan

1 - 1

HLM

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

HLM

23

-6

24

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

ASC Wally Daan

55%

HLM

45%

4 Sút trúng đích 3
2 Corner Kicks 5
3 Yellow Cards 6

GOALS

ASC Wally Daan

2

HLM

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 6

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

ASC Wally Daan

44%

HLM

56%

2 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 2

GOALS

ASC Wally Daan

1%

HLM

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

ASC Wally Daan

66%

HLM

34%

2 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ajel de Rufisque

Ajel de Rufisque

23 7 43
2
US Goree

US Goree

23 16 40
3
Teunhueth FC

Teunhueth FC

23 10 39
4
ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

23 4 34
5
Generation Foot

Generation Foot

23 9 33
6
US Ouakam Dakar

US Ouakam Dakar

23 5 32
7
Casa Sports Zinguinchor

Casa Sports Zinguinchor

23 7 31
8
ASC Jaraaf

ASC Jaraaf

23 1 29
9
Pikine

Pikine

23 3 28
10
AS Dakar Sacre Coeur

AS Dakar Sacre Coeur

23 -8 25
11
Mbour

Mbour

23 -2 24
12
Guediawaye

Guediawaye

23 -3 24
13
HLM

HLM

23 -6 24
14
Linguere

Linguere

23 -12 20
15
Sonacos

Sonacos

23 -17 20
16
AS Camberene

AS Camberene

23 -14 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

12 7 24
2
Ajel de Rufisque

Ajel de Rufisque

12 5 23
3
Generation Foot

Generation Foot

12 9 22
4
US Goree

US Goree

12 6 21
5
Teunhueth FC

Teunhueth FC

12 5 20
6
US Ouakam Dakar

US Ouakam Dakar

11 6 20
7
Casa Sports Zinguinchor

Casa Sports Zinguinchor

11 9 20
8
AS Dakar Sacre Coeur

AS Dakar Sacre Coeur

12 2 16
9
Pikine

Pikine

11 1 14
10
ASC Jaraaf

ASC Jaraaf

11 0 14
11
Guediawaye

Guediawaye

11 0 12
12
Sonacos

Sonacos

11 -6 12
13
Mbour

Mbour

12 -4 11
14
HLM

HLM

11 -3 11
15
Linguere

Linguere

12 -8 10
16
AS Camberene

AS Camberene

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ajel de Rufisque

Ajel de Rufisque

11 2 20
2
US Goree

US Goree

11 10 19
3
Teunhueth FC

Teunhueth FC

11 5 19
4
ASC Jaraaf

ASC Jaraaf

12 1 15
5
Pikine

Pikine

12 2 14
6
Mbour

Mbour

11 2 13
7
HLM

HLM

12 -3 13
8
US Ouakam Dakar

US Ouakam Dakar

12 -1 12
9
Guediawaye

Guediawaye

12 -3 12
10
Casa Sports Zinguinchor

Casa Sports Zinguinchor

12 -2 11
11
Generation Foot

Generation Foot

11 0 11
12
Linguere

Linguere

11 -4 10
13
ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

11 -3 10
14
AS Dakar Sacre Coeur

AS Dakar Sacre Coeur

11 -10 9
15
Sonacos

Sonacos

12 -11 8
16
AS Camberene

AS Camberene

12 -10 7

Không có dữ liệu

ASC Wally Daan

Đối đầu

HLM

Chủ nhà
This league

Đối đầu

ASC Wally Daan
2 Trận thắng 29%
5 Trận hoà 71%
HLM
0 Trận thắng 0%

Senegal Premier League

FT

11/04
FT

ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

HLM

HLM

2 1
2 5

14/12
FT

ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

HLM

HLM

2 2
3 7

15/06
Unknown

ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

HLM

HLM

0 0

21/01
Unknown

ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

HLM

HLM

1 1

11/05
Unknown

ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

HLM

HLM

0 1

31/12
Unknown

ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

HLM

HLM

1 1

27/11
Unknown

ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

HLM

HLM

1 1

Senegal Premier League

FT

16/11
FT

AS Camberene

AS Camberene

HLM

HLM

0 0
0 0

30/11
FT

HLM

HLM

US Ouakam Dakar

US Ouakam Dakar

0 0
5 6

07/12
FT

Ajel de Rufisque

Ajel de Rufisque

HLM

HLM

1 1
7 8

21/12
FT

Mbour

Mbour

HLM

HLM

0 0
0 0

28/12
FT

HLM

HLM

Teunhueth FC

Teunhueth FC

0 0
0 0

07/01
FT

Guediawaye

Guediawaye

HLM

HLM

0 1
0 0

11/01
FT

HLM

HLM

US Goree

US Goree

0 5
1 2

25/01
FT

Linguere

Linguere

HLM

HLM

0 0
0 0

01/02
FT

Generation Foot

Generation Foot

HLM

HLM

3 0
6 1

15/02
FT

Pikine

Pikine

HLM

HLM

0 0
0 0

09/02
FT

HLM

HLM

Sonacos

Sonacos

0 0
4 4

22/02
FT

HLM

HLM

ASC Jaraaf

ASC Jaraaf

0 0
0 0

08/03
FT

HLM

HLM

AS Camberene

AS Camberene

1 1
1 3

25/03
FT

US Ouakam Dakar

US Ouakam Dakar

HLM

HLM

1 0
5 4

29/03
FT

HLM

HLM

Ajel de Rufisque

Ajel de Rufisque

3 0
1 13

11/04
FT

ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

HLM

HLM

2 1
2 5

20/05
Unknown

Linguere

Linguere

HLM

HLM

1 1

02/11
Unknown

ASC Jaraaf

ASC Jaraaf

HLM

HLM

1 1

29/06
Unknown

HLM

HLM

ASC Jaraaf

ASC Jaraaf

1 4

26/06
Unknown

Pikine

Pikine

HLM

HLM

0 0

22/06
Unknown

HLM

HLM

Jamono Fatick

Jamono Fatick

0 0

21/01
Unknown

ASC Wally Daan

ASC Wally Daan

HLM

HLM

1 1

02/02
Unknown

Jamono Fatick

Jamono Fatick

HLM

HLM

0 0

20/04
FT

HLM

HLM

Mbour

Mbour

1 1
3 5

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.06
10
51
1.98
2.7
3.75
2
2.8
3.8
1.09
6.5
36
2.05
2.75
3.9
2
2.8
4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
0 0.64
0 1.15
+0.5 0.91
-0.5 0.7

Xỉu

Tài

U 3.5 0.17
O 3.5 3.8
U 1.75 0.75
O 1.75 0.89
U 1.5 1
O 1.5 0.7
U 3.5 0.43
O 3.5 1.64
U 1.5 0.95
O 1.5 0.7
U 1.75 0.76
O 1.75 0.85

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.