Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
12
X
1.04
Đội khách
12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
5
8
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJose Sequera
mario alvarez
felix diaz
Dimas Meza
felix diaz
Erick Barrios
Sergio·Sulbaran
Loureins Manuel Martínez Eizaga
jaime moreno
Isai Valladares
Santos Torrealba
Richard Celis
Jose Barragan
Richard Celis
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Carolina de Barinas |
|---|---|
|
|
24,396 |
|
|
Barinas, Venezuela |
Trận đấu tiếp theo
25/04
16:00
Academia Anzoategui
Zamora Barinas
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
30%
70%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Guaira |
12 | 8 | 24 | |
| 2 |
Universidad Central de Venezuela |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
Metropolitanos FC |
12 | 5 | 22 | |
| 4 |
Deportivo Tachira |
12 | 4 | 21 | |
| 5 |
Estudiantes Merida FC |
12 | 5 | 20 | |
| 6 |
Carabobo |
12 | 10 | 19 | |
| 7 |
Portuguesa FC |
12 | 5 | 17 | |
| 8 |
Zamora Barinas |
12 | 0 | 16 | |
| 9 |
Rayo Zuliano |
12 | -9 | 14 | |
| 10 |
Academia Puerto Cabello |
11 | 0 | 13 | |
| 11 |
Caracas FC |
12 | -3 | 12 | |
| 12 |
Monagas SC |
12 | -8 | 10 | |
| 13 |
Academia Anzoategui |
12 | -10 | 8 | |
| 14 |
Trujillanos |
11 | -14 | 4 |
Title Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Carabobo |
7 | 11 | 15 | |
| 2 |
Deportivo La Guaira |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Metropolitanos FC |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
Portuguesa FC |
6 | 5 | 11 | |
| 5 |
Universidad Central de Venezuela |
6 | 3 | 11 | |
| 6 |
Estudiantes Merida FC |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Deportivo Tachira |
6 | 2 | 10 | |
| 8 |
Monagas SC |
6 | 2 | 10 | |
| 9 |
Zamora Barinas |
6 | 0 | 9 | |
| 10 |
Academia Puerto Cabello |
5 | 3 | 7 | |
| 11 |
Caracas FC |
6 | -1 | 7 | |
| 12 |
Rayo Zuliano |
6 | -3 | 7 | |
| 13 |
Trujillanos |
6 | -6 | 3 | |
| 14 |
Academia Anzoategui |
5 | -7 | 1 |
Title Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Guaira |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Universidad Central de Venezuela |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
Deportivo Tachira |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Metropolitanos FC |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Estudiantes Merida FC |
6 | 4 | 10 | |
| 6 |
Zamora Barinas |
6 | 0 | 7 | |
| 7 |
Rayo Zuliano |
6 | -6 | 7 | |
| 8 |
Academia Anzoategui |
7 | -3 | 7 | |
| 9 |
Academia Puerto Cabello |
6 | -3 | 6 | |
| 10 |
Portuguesa FC |
6 | 0 | 6 | |
| 11 |
Caracas FC |
6 | -2 | 5 | |
| 12 |
Carabobo |
5 | -1 | 4 | |
| 13 |
Trujillanos |
5 | -8 | 1 | |
| 14 |
Monagas SC |
6 | -10 | 0 |
Title Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kevin Quejada |
|
11 |
| 2 |
Jovanny Bolivar |
|
6 |
| 3 |
Ronald José Rodríguez |
|
6 |
| 4 |
Juan Manuel Cuesta |
|
5 |
| 5 |
Jonathan Canete |
|
5 |
| 6 |
Miku Fedor |
|
5 |
| 7 |
Lewuis pena |
|
4 |
| 8 |
Flabian Londono Bedoya |
|
4 |
| 9 |
Yohandry Orozco |
|
3 |
| 10 |
Kavier Ortiz |
|
3 |
Zamora Barinas
Đối đầu
Carabobo
Venezuela Primera Division
Đối đầu
Venezuela Primera Division
Venezuela Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu