Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 1
3 - 0
2 - 4
1 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 1
4 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 3
0 - 0
3 - 1
2 - 2
2 - 1
0 - 1
3 - 2
0 - 1
1 - 0
3 - 0
1 - 1
5 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 2
1 - 1
0 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Guaira |
12 | 8 | 24 | |
| 2 |
Universidad Central de Venezuela |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
Metropolitanos FC |
12 | 5 | 22 | |
| 4 |
Deportivo Tachira |
12 | 4 | 21 | |
| 5 |
Estudiantes Merida FC |
12 | 5 | 20 | |
| 6 |
Carabobo |
12 | 10 | 19 | |
| 7 |
Portuguesa FC |
12 | 5 | 17 | |
| 8 |
Zamora Barinas |
12 | 0 | 16 | |
| 9 |
Rayo Zuliano |
12 | -9 | 14 | |
| 10 |
Academia Puerto Cabello |
11 | 0 | 13 | |
| 11 |
Caracas FC |
12 | -3 | 12 | |
| 12 |
Monagas SC |
12 | -8 | 10 | |
| 13 |
Academia Anzoategui |
12 | -10 | 8 | |
| 14 |
Trujillanos |
11 | -14 | 4 |
Title Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Carabobo |
7 | 11 | 15 | |
| 2 |
Deportivo La Guaira |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Metropolitanos FC |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
Portuguesa FC |
6 | 5 | 11 | |
| 5 |
Universidad Central de Venezuela |
6 | 3 | 11 | |
| 6 |
Estudiantes Merida FC |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Deportivo Tachira |
6 | 2 | 10 | |
| 8 |
Monagas SC |
6 | 2 | 10 | |
| 9 |
Zamora Barinas |
6 | 0 | 9 | |
| 10 |
Academia Puerto Cabello |
5 | 3 | 7 | |
| 11 |
Caracas FC |
6 | -1 | 7 | |
| 12 |
Rayo Zuliano |
6 | -3 | 7 | |
| 13 |
Trujillanos |
6 | -6 | 3 | |
| 14 |
Academia Anzoategui |
5 | -7 | 1 |
Title Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Guaira |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Universidad Central de Venezuela |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
Deportivo Tachira |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Metropolitanos FC |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Estudiantes Merida FC |
6 | 4 | 10 | |
| 6 |
Zamora Barinas |
6 | 0 | 7 | |
| 7 |
Rayo Zuliano |
6 | -6 | 7 | |
| 8 |
Academia Anzoategui |
7 | -3 | 7 | |
| 9 |
Academia Puerto Cabello |
6 | -3 | 6 | |
| 10 |
Portuguesa FC |
6 | 0 | 6 | |
| 11 |
Caracas FC |
6 | -2 | 5 | |
| 12 |
Carabobo |
5 | -1 | 4 | |
| 13 |
Trujillanos |
5 | -8 | 1 | |
| 14 |
Monagas SC |
6 | -10 | 0 |
Title Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kevin Quejada |
|
11 |
| 2 |
Jovanny Bolivar |
|
6 |
| 3 |
Ronald José Rodríguez |
|
6 |
| 4 |
Juan Manuel Cuesta |
|
5 |
| 5 |
Jonathan Canete |
|
5 |
| 6 |
Miku Fedor |
|
5 |
| 7 |
Lewuis pena |
|
4 |
| 8 |
Flabian Londono Bedoya |
|
4 |
| 9 |
Yohandry Orozco |
|
3 |
| 10 |
Kavier Ortiz |
|
3 |
Deportivo Tachira
Đối đầu
Carabobo
Venezuela Primera Division
Đối đầu
Venezuela Primera Division
Venezuela Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu