Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fjolnir |
5 | 19 | 15 | |
| 2 |
KV Reykjavik |
5 | 14 | 10 | |
| 3 |
Kari Akranes |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
KA Asvellir |
5 | 0 | 5 | |
| 5 |
Augnablik Kopavogur |
5 | -8 | 4 | |
| 6 |
Kormákur/Hvöt |
5 | -27 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vikingur Olafsvik |
5 | 12 | 12 | |
| 2 |
UMF Selfoss |
5 | 10 | 12 | |
| 3 |
KF Gardabaer |
5 | 5 | 9 | |
| 4 |
Reynir Sandgerdi |
5 | 1 | 9 | |
| 5 |
FC Arbaer |
5 | -15 | 3 | |
| 6 |
UMF Sindri Hofn |
5 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haukar Hafnarfjordur |
5 | 11 | 11 | |
| 2 |
UMF Vidir |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Ymir |
5 | -3 | 7 | |
| 4 |
KH Hlidarendi |
5 | -1 | 5 | |
| 5 |
Hviti Riddarinn |
5 | -6 | 5 | |
| 6 |
Throttur Vogum |
5 | -5 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dalvík/Reynir |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Magni |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
4 | 4 | 6 | |
| 4 |
Hottur Egilsstadir |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Tindastoll Sauda |
4 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
KV Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kormákur/Hvöt |
0 | 0 | 0 |
|
| 0 |
Augnablik Kopavogur |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KA Asvellir |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kari Akranes |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Fjolnir |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
UMF Selfoss |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KF Gardabaer |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Reynir Sandgerdi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FC Arbaer |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
UMF Sindri Hofn |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vikingur Olafsvik |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Throttur Vogum |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Haukar Hafnarfjordur |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
UMF Vidir |
0 | 0 | 0 |
|
| 0 |
Ymir |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KH Hlidarendi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hviti Riddarinn |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Tindastoll Sauda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hottur Egilsstadir |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Magni |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Dalvík/Reynir |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
KV Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kormákur/Hvöt |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Augnablik Kopavogur |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KA Asvellir |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kari Akranes |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Fjolnir |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
UMF Selfoss |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KF Gardabaer |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Reynir Sandgerdi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FC Arbaer |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
UMF Sindri Hofn |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vikingur Olafsvik |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Throttur Vogum |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Haukar Hafnarfjordur |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
UMF Vidir |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ymir |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KH Hlidarendi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hviti Riddarinn |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Tindastoll Sauda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hottur Egilsstadir |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Magni |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Dalvík/Reynir |
0 | 0 | 0 |
Không có dữ liệu
Ymir
Đối đầu
KH Hlidarendi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu