Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fjolnir

70%

Kormákur/Hvöt

30%

14 Sút trúng đích 1

8

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

10’
1-0

15’
2-0

28’
3-0

33’
4-0

49’
5-0

53’

56’

58’
6-0

60’
7-0

62’
8-0
68’

81’
9-0

90’
10-0
Kết thúc trận đấu
10-0

Đối đầu

Xem tất cả
Fjolnir
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kormákur/Hvöt
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Fjolnir

5

19

15

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fjolnir

70%

Kormákur/Hvöt

30%

14 Sút trúng đích 1
8 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fjolnir

10

Kormákur/Hvöt

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Fjolnir

68%

Kormákur/Hvöt

32%

4 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Fjolnir

4

Kormákur/Hvöt

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Fjolnir

72%

Kormákur/Hvöt

28%

10 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fjolnir

6

Kormákur/Hvöt

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fjolnir

Fjolnir

5 19 15
2
KV Reykjavik

KV Reykjavik

5 14 10
3
Kari Akranes

Kari Akranes

5 2 9
4
KA Asvellir

KA Asvellir

5 0 5
5
Augnablik Kopavogur

Augnablik Kopavogur

5 -8 4
6
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

5 -27 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

5 12 12
2
UMF Selfoss

UMF Selfoss

5 10 12
3
KF Gardabaer

KF Gardabaer

5 5 9
4
Reynir Sandgerdi

Reynir Sandgerdi

5 1 9
5
FC Arbaer

FC Arbaer

5 -15 3
6
UMF Sindri Hofn

UMF Sindri Hofn

5 -13 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

5 11 11
2
UMF Vidir

UMF Vidir

5 4 9
3
Ymir

Ymir

5 -3 7
4
KH Hlidarendi

KH Hlidarendi

5 -1 5
5
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

5 -6 5
6
Throttur Vogum

Throttur Vogum

5 -5 2
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

4 7 12
2
Magni

Magni

4 3 7
3
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

4 4 6
4
Hottur Egilsstadir

Hottur Egilsstadir

4 -4 4
5
Tindastoll Sauda

Tindastoll Sauda

4 -10 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
KV Reykjavik

KV Reykjavik

0 0 0
0
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

0 0 0
0
Augnablik Kopavogur

Augnablik Kopavogur

0 0 0
0
KA Asvellir

KA Asvellir

0 0 0
0
Kari Akranes

Kari Akranes

0 0 0
0
Fjolnir

Fjolnir

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
UMF Selfoss

UMF Selfoss

0 0 0
0
KF Gardabaer

KF Gardabaer

0 0 0
0
Reynir Sandgerdi

Reynir Sandgerdi

0 0 0
0
FC Arbaer

FC Arbaer

0 0 0
0
UMF Sindri Hofn

UMF Sindri Hofn

0 0 0
0
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Throttur Vogum

Throttur Vogum

0 0 0
0
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

0 0 0
0
UMF Vidir

UMF Vidir

0 0 0
0
Ymir

Ymir

0 0 0
0
KH Hlidarendi

KH Hlidarendi

0 0 0
0
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Tindastoll Sauda

Tindastoll Sauda

0 0 0
0
Hottur Egilsstadir

Hottur Egilsstadir

0 0 0
0
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

0 0 0
0
Magni

Magni

0 0 0
0
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
KV Reykjavik

KV Reykjavik

0 0 0
0
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

0 0 0
0
Augnablik Kopavogur

Augnablik Kopavogur

0 0 0
0
KA Asvellir

KA Asvellir

0 0 0
0
Kari Akranes

Kari Akranes

0 0 0
0
Fjolnir

Fjolnir

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
UMF Selfoss

UMF Selfoss

0 0 0
0
KF Gardabaer

KF Gardabaer

0 0 0
0
Reynir Sandgerdi

Reynir Sandgerdi

0 0 0
0
FC Arbaer

FC Arbaer

0 0 0
0
UMF Sindri Hofn

UMF Sindri Hofn

0 0 0
0
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Throttur Vogum

Throttur Vogum

0 0 0
0
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

0 0 0
0
UMF Vidir

UMF Vidir

0 0 0
0
Ymir

Ymir

0 0 0
0
KH Hlidarendi

KH Hlidarendi

0 0 0
0
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Tindastoll Sauda

Tindastoll Sauda

0 0 0
0
Hottur Egilsstadir

Hottur Egilsstadir

0 0 0
0
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

0 0 0
0
Magni

Magni

0 0 0
0
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

0 0 0

Không có dữ liệu

Fjolnir

Đối đầu

Kormákur/Hvöt

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fjolnir
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kormákur/Hvöt
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1
51
51
1.01
15
41
1.01
11.5
41
1.05
10.5
27

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.05
-0.25 0.75
+0.25 0.64
-0.25 1.25
+0.25 0.64
-0.25 1.25
+4 1.01
-4 0.73

Xỉu

Tài

U 9.5 0.37
O 9.5 2
U 4.5 0.91
O 4.5 0.83
U 9.5 0.49
O 9.5 1.49
U 4.75 0.95
O 4.75 0.84
U 9.5 0.37
O 9.5 1.81
U 4.75 0.73
O 4.75 1.01

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.