Tỷ lệ kèo

1

7.5

X

1.33

2

5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Yeronga Eagles

55%

AC Carina

45%

9 Sút trúng đích 6

9

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’

17’
1-1

47’
2-1
65’

75’
2-2
80’

90’
3-2
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Yeronga Eagles
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AC Carina
2 Trận thắng 100%
Yeronga Eagles

4 - 1

AC Carina
Yeronga Eagles

5 - 4

AC Carina

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

AC Carina

9

18

19

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Yeronga Eagles

55%

AC Carina

45%

9 Sút trúng đích 6
9 Corner Kicks 6
1 Yellow Cards 1

GOALS

Yeronga Eagles

3

AC Carina

2

SHOTS

0 Total Shots 0
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Yeronga Eagles

48%

AC Carina

52%

2 Sút trúng đích 4

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Yeronga Eagles

62%

AC Carina

38%

7 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

Yeronga Eagles

3%

AC Carina

2%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Yeronga Eagles

Yeronga Eagles

9 22 19
2
AC Carina

AC Carina

9 18 19
3
Logan Roos

Logan Roos

8 1 18
4
Moggill FC

Moggill FC

9 18 17
5
North Lakes United

North Lakes United

9 10 16
6
Newmarket SFC

Newmarket SFC

8 8 16
7
University of Queensland

University of Queensland

8 5 12
8
Mount Gravatt Hawks

Mount Gravatt Hawks

7 2 11
9
Springfield United

Springfield United

8 -1 11
10
North Pine United

North Pine United

9 -7 8
11
North Brisbane

North Brisbane

10 -25 7
12
Ipswich knights SC

Ipswich knights SC

9 -20 3
13
Redcliffe PCYC

Redcliffe PCYC

9 -31 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Yeronga Eagles

Yeronga Eagles

5 14 12
2
AC Carina

AC Carina

4 9 10
3
University of Queensland

University of Queensland

5 8 10
4
Logan Roos

Logan Roos

4 1 9
5
Moggill FC

Moggill FC

3 12 9
6
Mount Gravatt Hawks

Mount Gravatt Hawks

5 1 8
7
Newmarket SFC

Newmarket SFC

4 3 7
8
North Pine United

North Pine United

6 -5 6
9
Springfield United

Springfield United

4 0 5
10
North Lakes United

North Lakes United

4 2 4
11
Redcliffe PCYC

Redcliffe PCYC

5 -15 3
12
North Brisbane

North Brisbane

4 -16 0
13
Ipswich knights SC

Ipswich knights SC

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Lakes United

North Lakes United

5 8 12
2
AC Carina

AC Carina

5 9 9
3
Logan Roos

Logan Roos

4 0 9
4
Newmarket SFC

Newmarket SFC

4 5 9
5
Moggill FC

Moggill FC

6 6 8
6
Yeronga Eagles

Yeronga Eagles

4 8 7
7
North Brisbane

North Brisbane

6 -9 7
8
Springfield United

Springfield United

4 -1 6
9
Mount Gravatt Hawks

Mount Gravatt Hawks

2 1 3
W ?
10
Ipswich knights SC

Ipswich knights SC

6 -14 3
11
University of Queensland

University of Queensland

3 -3 2
12
North Pine United

North Pine United

3 -2 2
13
Redcliffe PCYC

Redcliffe PCYC

4 -16 0

Không có dữ liệu

Yeronga Eagles

Đối đầu

AC Carina

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Yeronga Eagles
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AC Carina
2 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.5
1.33
5
2.8
4.1
1.88
2.9
4
1.91
3.13
3.9
1.6
2.9
4.2
1.95
2.61
4.02
1.89
2.9
4.3
1.9

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.57
-0.75 0.67
+0.75 0.66
-0.5 0.79
+0.5 0.89
-0.5 0.8
+0.5 0.85

Xỉu

Tài

U 4.5 0.35
O 4.5 2.1
U 4.5 0.71
O 4.5 0.95
U 2.5 3.6
O 2.5 0.17
U 4.25 0.69
O 4.25 0.64
U 4.5 0.7
O 4.5 0.95
U 4.25 0.89
O 4.25 0.79
U 4.25 0.86
O 4.25 0.78

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.