Tỷ lệ kèo

1

81

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
North Pine United

44%

Logan Roos

56%

2 Sút trúng đích 6

6

8

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
48’

0-2
76’

80’

85’
1-2
1-3
88’

Kết thúc trận đấu
1-3
90’

Đối đầu

Xem tất cả
North Pine United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Logan Roos
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Logan Roos

8

1

18

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

North Pine United

44%

Logan Roos

56%

2 Sút trúng đích 6
6 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

North Pine United

1

Logan Roos

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

North Pine United

54%

Logan Roos

46%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

North Pine United

34%

Logan Roos

66%

1 Sút trúng đích 4
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

North Pine United

1

Logan Roos

3

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Yeronga Eagles

Yeronga Eagles

9 22 19
2
AC Carina

AC Carina

9 18 19
3
Logan Roos

Logan Roos

8 1 18
4
Moggill FC

Moggill FC

9 18 17
5
North Lakes United

North Lakes United

9 10 16
6
Newmarket SFC

Newmarket SFC

8 8 16
7
University of Queensland

University of Queensland

8 5 12
8
Mount Gravatt Hawks

Mount Gravatt Hawks

7 2 11
9
Springfield United

Springfield United

8 -1 11
10
North Pine United

North Pine United

9 -7 8
11
North Brisbane

North Brisbane

10 -25 7
12
Ipswich knights SC

Ipswich knights SC

9 -20 3
13
Redcliffe PCYC

Redcliffe PCYC

9 -31 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Yeronga Eagles

Yeronga Eagles

5 14 12
2
AC Carina

AC Carina

4 9 10
3
University of Queensland

University of Queensland

5 8 10
4
Logan Roos

Logan Roos

4 1 9
5
Moggill FC

Moggill FC

3 12 9
6
Mount Gravatt Hawks

Mount Gravatt Hawks

5 1 8
7
Newmarket SFC

Newmarket SFC

4 3 7
8
North Pine United

North Pine United

6 -5 6
9
Springfield United

Springfield United

4 0 5
10
North Lakes United

North Lakes United

4 2 4
11
Redcliffe PCYC

Redcliffe PCYC

5 -15 3
12
North Brisbane

North Brisbane

4 -16 0
13
Ipswich knights SC

Ipswich knights SC

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Lakes United

North Lakes United

5 8 12
2
AC Carina

AC Carina

5 9 9
3
Logan Roos

Logan Roos

4 0 9
4
Newmarket SFC

Newmarket SFC

4 5 9
5
Moggill FC

Moggill FC

6 6 8
6
Yeronga Eagles

Yeronga Eagles

4 8 7
7
North Brisbane

North Brisbane

6 -9 7
8
Springfield United

Springfield United

4 -1 6
9
Mount Gravatt Hawks

Mount Gravatt Hawks

2 1 3
W ?
10
Ipswich knights SC

Ipswich knights SC

6 -14 3
11
University of Queensland

University of Queensland

3 -3 2
12
North Pine United

North Pine United

3 -2 2
13
Redcliffe PCYC

Redcliffe PCYC

4 -16 0

Không có dữ liệu

North Pine United

Đối đầu

Logan Roos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

North Pine United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Logan Roos
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

81
51
1
56.98
5.64
1.11
71
26
1.01
151
61
1.01
21
6.5
1.01
60
5.75
1.12
10.4
8.75
1.04
2.95
3.9
2

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.75
0 0.78
0 0.57
0 0.97
0 0.71
-0.25 0.88
+0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 4.5 0.13
O 4.5 4.9
U 4.5 0.17
O 4.5 3.07
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 2.5 0.49
O 2.5 0.9
U 4.5 0.15
O 4.5 3.4
U 2.5 0.59
O 2.5 1.09
U 3.5 0.77
O 3.5 0.88

Xỉu

Tài

U 9.5 0.8
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.