91’ Mesayi Selemoni

Tỷ lệ kèo

1

151

X

29

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Welwalo Adigrat

52%

Wolaita Dicha

48%

5

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

33’
40’

68’

84’

Kết thúc trận đấu
0-1
0-1
91’
Mesayi Selemoni

Mesayi Selemoni

Đối đầu

Xem tất cả
Welwalo Adigrat
2 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 13%
Wolaita Dicha
5 Trận thắng 63%
Welwalo Adigrat

0 - 1

Wolaita Dicha
Welwalo Adigrat

2 - 1

Wolaita Dicha
Welwalo Adigrat

0 - 2

Wolaita Dicha
Welwalo Adigrat

1 - 0

Wolaita Dicha
Welwalo Adigrat

0 - 2

Wolaita Dicha
Welwalo Adigrat

0 - 2

Wolaita Dicha
Welwalo Adigrat

2 - 1

Wolaita Dicha
Welwalo Adigrat

1 - 1

Wolaita Dicha

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Welwalo Adigrat

52%

Wolaita Dicha

48%

5 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Welwalo Adigrat

51%

Wolaita Dicha

49%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Welwalo Adigrat

53%

Wolaita Dicha

47%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Welwalo Adigrat

Đối đầu

Wolaita Dicha

Chủ nhà
This league

Ethiopia Premier League

FT

08/11
Unknown

Dire Dawa

Dire Dawa

Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

2 1

03/06
Unknown

Dire Dawa

Dire Dawa

Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

1 3

Đối đầu

Welwalo Adigrat
2 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 13%
Wolaita Dicha
5 Trận thắng 63%

Ethiopia Premier League

FT

26/02
FT

Dire Dawa

Dire Dawa

Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

0 2
2 2

23/10
Unknown

Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

Dire Dawa

Dire Dawa

0 1

23/06
Unknown

Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

Dire Dawa

Dire Dawa

1 0

07/05
Unknown

Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

Arba Minch

Arba Minch

2 1

24/11
Unknown

Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

Arba Minch

Arba Minch

0 0

22/05
Unknown

Arba Minch

Arba Minch

Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

0 0

11/06
Unknown

Arba Minch

Arba Minch

Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

0 0

23/01
Unknown

Arba Minch

Arba Minch

Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

2 1

15/05
Unknown

Arba Minch

Arba Minch

Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

0 0

31/01
Unknown

Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

Arba Minch

Arba Minch

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

151
29
1
7.88
1.24
5.71
81
19
1.01
7.6
1.21
5.2
151
56
1.01
101
26
1.01
201
10
1.01
8.25
1.25
6
7.6
1.21
5.2
6
1.27
4.94
7.8
1.21
5.8
301
29
1.01
8.19
1.23
6.32

Chủ nhà

Đội khách

0 1.37
0 0.55
-0.25 0.66
+0.25 1.11
0 1.37
0 0.54
0 1.42
0 0.51
-0.25 0.76
+0.25 1
0 1.17
0 0.65
-0.25 0.64
+0.25 1.11
-0.5 0.01
+0.5 9.01
0 1.43
0 0.55

Xỉu

Tài

U 0.5 0.26
O 0.5 2.7
U 0.5 0.06
O 0.5 5.04
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.25
O 0.5 2.32
U 2.5 0.35
O 2.5 1.9
U 0.5 0.42
O 0.5 1.7
U 0.5 0.26
O 0.5 2.85
U 0.5 0.2
O 0.5 2.4
U 1.75 0.01
O 1.75 7.14
U 0.5 0.29
O 0.5 2.04
U 0.5 0.21
O 0.5 2.12
U 1.75 0.02
O 1.75 7.25
U 0.5 0.25
O 0.5 2.82

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.