abebayehu yohannes 67’

40’ tewodros hailmariam

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Saint George SC

55%

Wolaita Dicha

87%

1 Sút trúng đích 3

1

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
40’
tewodros hailmariam

tewodros hailmariam

42’
abebayehu yohannes

abebayehu yohannes

67’
1-1
84’

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Saint George SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wolaita Dicha
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Wolaita Dicha

30

2

38

12

Saint George SC

30

-5

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Addis Ababa Stadium
Sức chứa
35,000
Địa điểm
Addis Ababa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Saint George SC

55%

Wolaita Dicha

87%

1 Sút trúng đích 3
1 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Saint George SC

1

Wolaita Dicha

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Saint George SC

54%

Wolaita Dicha

46%

0 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Saint George SC

0

Wolaita Dicha

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Saint George SC

52%

Wolaita Dicha

48%

1 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Saint George SC

1

Wolaita Dicha

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sidama Bunna

Sidama Bunna

30 17 55
2
Defence Force ETH

Defence Force ETH

31 13 49
3
Negele Arsi

Negele Arsi

30 8 48
4
Hawassa City

Hawassa City

30 7 44
5
Fasil Kenema

Fasil Kenema

30 -1 43
6
Ethio Electric FC

Ethio Electric FC

30 4 42
7
Ethiopia Bunna

Ethiopia Bunna

30 0 42
8
Bahir Dar Kenema FC

Bahir Dar Kenema FC

30 1 40
9
Ethiopia Nigd Bank

Ethiopia Nigd Bank

30 2 38
10
Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

30 2 38
11
Sheger Ketema

Sheger Ketema

29 2 37
12
Saint George SC

Saint George SC

30 -5 36
13
Adama City

Adama City

30 -5 35
14
Hadiya Hossana

Hadiya Hossana

30 -6 35
15
Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

31 -7 35
16
Ethiopian Insurance

Ethiopian Insurance

29 1 34
17
Dire Dawa

Dire Dawa

30 -12 34
18
Shire Endaselassie FC

Shire Endaselassie FC

30 -4 33
19
Mekelle 70 Enderta

Mekelle 70 Enderta

30 -6 31
20
Arba Minch

Arba Minch

30 -11 28
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sidama Bunna

Sidama Bunna

15 11 29
2
Ethio Electric FC

Ethio Electric FC

15 5 25
3
Hawassa City

Hawassa City

15 5 24
4
Ethiopia Nigd Bank

Ethiopia Nigd Bank

15 7 24
5
Negele Arsi

Negele Arsi

15 2 22
6
Fasil Kenema

Fasil Kenema

15 -3 22
7
Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

15 4 22
8
Saint George SC

Saint George SC

15 2 21
9
Bahir Dar Kenema FC

Bahir Dar Kenema FC

15 0 20
10
Shire Endaselassie FC

Shire Endaselassie FC

15 0 20
11
Ethiopia Bunna

Ethiopia Bunna

15 -3 18
12
Defence Force ETH

Defence Force ETH

15 1 17
13
Sheger Ketema

Sheger Ketema

15 0 16
14
Adama City

Adama City

15 -5 16
15
Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

16 -8 16
16
Mekelle 70 Enderta

Mekelle 70 Enderta

15 -4 16
17
Dire Dawa

Dire Dawa

15 -7 15
18
Ethiopian Insurance

Ethiopian Insurance

14 -1 13
19
Hadiya Hossana

Hadiya Hossana

15 -6 12
20
Arba Minch

Arba Minch

15 -13 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Defence Force ETH

Defence Force ETH

16 12 32
2
Sidama Bunna

Sidama Bunna

15 6 26
3
Negele Arsi

Negele Arsi

15 6 26
4
Ethiopia Bunna

Ethiopia Bunna

15 3 24
5
Hadiya Hossana

Hadiya Hossana

15 0 23
6
Fasil Kenema

Fasil Kenema

15 2 21
7
Sheger Ketema

Sheger Ketema

14 2 21
8
Ethiopian Insurance

Ethiopian Insurance

15 2 21
9
Arba Minch

Arba Minch

15 2 21
10
Hawassa City

Hawassa City

15 2 20
11
Bahir Dar Kenema FC

Bahir Dar Kenema FC

15 1 20
12
Adama City

Adama City

15 0 19
13
Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

15 1 19
14
Dire Dawa

Dire Dawa

15 -5 19
15
Ethio Electric FC

Ethio Electric FC

15 -1 17
16
Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

15 -2 16
17
Saint George SC

Saint George SC

15 -7 15
18
Mekelle 70 Enderta

Mekelle 70 Enderta

15 -2 15
19
Ethiopia Nigd Bank

Ethiopia Nigd Bank

15 -5 14
20
Shire Endaselassie FC

Shire Endaselassie FC

15 -4 13
Ethiopia Premier League Đội bóng G
1
Addis Gidey

Addis Gidey

Ethiopia Nigd Bank 9
2
Nur mohammed nassir

Nur mohammed nassir

Dire Dawa 7
3
getaneh kebede

getaneh kebede

Hawassa City 7
4
abed yalew

abed yalew

Saint George SC 7
5
Adamu Abubakar

Adamu Abubakar

Ethiopia Bunna 7
6
Biruk yared

Biruk yared

Hawassa City 6
7
Chernet Gugsa

Chernet Gugsa

Defence Force ETH 6
8
Abate Zelalem

Abate Zelalem

Ethiopia Bunna 5
9
mesfin taffese

mesfin taffese

Sidama Bunna 5
10
tilahuni fitsumi

tilahuni fitsumi

Saint George SC 5

Saint George SC

Đối đầu

Wolaita Dicha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Saint George SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wolaita Dicha
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.