egor nikoporenok 20’
76’ Medvedev rodion
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
3
8
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảegor nikoporenok
Maxim grizika
alexey stroychuk
Artem Davidovich
Ivan Mokshin
Maxim grizika
Aleksandr Fedosenko
daniel tsyk
daniel tsyk
Raman Davyskiba
matvey kalinovskiy
vitaliy kibuk
Egor·Kudinov
Yegor Mikhey
Medvedev rodion
nikita yakimovich
Medvedev rodion
Maksim boychenko
Medvedev rodion
Artem Vlasov
egor nikoporenok
kirill kovsh
Azam Radzhabov
kirill goncharik
Yaroslav Oreshkevich
Dmitry lesnyak
Anton Susha
artsiom samuilik
Dmitri Matiash
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 3
1 - 0
3 - 2
1 - 4
2 - 2
3 - 2
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
08/05
10:30
Ostrowitz
FK Orsha
08/05
11:00
Dinamo-2 Minsk
Volna Pinsk
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kommunalnik Slonim |
5 | 7 | 13 | |
| 2 |
Slutsksakhar Slutsk |
4 | 6 | 12 | |
| 3 |
Energetik-BGU Minsk |
5 | 9 | 11 | |
| 4 |
Uni X-Labs Minsk |
5 | 3 | 10 | |
| 5 |
FK Lida |
5 | 1 | 10 | |
| 6 |
Dinamo-2 Minsk |
5 | 6 | 9 | |
| 7 |
FK BumProm Gomel |
4 | 2 | 7 | |
| 8 |
FC Gomel B |
5 | 2 | 7 | |
| 9 |
FK Orsha |
5 | -3 | 7 | |
| 10 |
Shakhter Soligorsk |
5 | 4 | 6 | |
| 11 |
Ostrowitz |
5 | 1 | 6 | |
| 12 |
FC Molodechno |
5 | -4 | 6 | |
| 13 |
BATE-2 Borisov |
5 | -3 | 5 | |
| 14 |
Niva Dolbizno |
5 | -2 | 4 | |
| 15 |
FK Minsk B |
5 | -12 | 3 | |
| 16 |
Volna Pinsk |
5 | -3 | 2 | |
| 17 |
Smorgon FC |
5 | -7 | 2 | |
| 18 |
Osipovichy |
5 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slutsksakhar Slutsk |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Energetik-BGU Minsk |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
FK Lida |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
FK BumProm Gomel |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
Shakhter Soligorsk |
2 | 5 | 4 | |
| 6 |
Kommunalnik Slonim |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Uni X-Labs Minsk |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Dinamo-2 Minsk |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
FC Gomel B |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
FC Molodechno |
2 | 2 | 3 | |
| 11 |
Volna Pinsk |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
FK Orsha |
2 | -2 | 1 | |
| 13 |
Ostrowitz |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
BATE-2 Borisov |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Niva Dolbizno |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Osipovichy |
3 | -4 | 1 | |
| 17 |
FK Minsk B |
3 | -12 | 0 | |
| 18 |
Smorgon FC |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kommunalnik Slonim |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Uni X-Labs Minsk |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Dinamo-2 Minsk |
3 | 5 | 6 | |
| 4 |
FK Orsha |
3 | -1 | 6 | |
| 5 |
Ostrowitz |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Energetik-BGU Minsk |
2 | 6 | 4 | |
| 7 |
FC Gomel B |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
BATE-2 Borisov |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Slutsksakhar Slutsk |
1 | 2 | 3 | |
| 10 |
FK Lida |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
FK BumProm Gomel |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
FC Molodechno |
3 | -6 | 3 | |
| 13 |
Niva Dolbizno |
3 | -1 | 3 | |
| 14 |
FK Minsk B |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Shakhter Soligorsk |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Smorgon FC |
2 | 0 | 2 | |
| 17 |
Volna Pinsk |
2 | -2 | 0 | |
| 18 |
Osipovichy |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
andrey lutskovich |
|
4 |
| 2 |
Valeriy·Potorocha |
|
3 |
| 3 |
Danila Chul |
|
3 |
| 4 |
Plato kolosovsky |
|
3 |
| 5 |
Dmitry Emelyanov |
|
3 |
| 6 |
Ilya Sen |
|
3 |
| 7 |
Artem kurbachev |
|
3 |
| 8 |
Andrey shkondin |
|
3 |
| 9 |
miron korytko |
|
3 |
| 10 |
yaroslav khramtsevich |
|
2 |
Volna Pinsk
Đối đầu
Ostrowitz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu