Arseni Achapovski 40’
Arseni Achapovski 42’
alexander savitsky 76’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
5
4
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Arseni Achapovski
Arseni Achapovski
Dmitry Emelyanov
alexander savitsky
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
09:00
FC Molodechno
FC Slonim-2017
23/05
11:00
Dinamo-2 Minsk
FC Gomel B
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kommunalnik Slonim |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Slutsksakhar Slutsk |
6 | 8 | 16 | |
| 3 |
FK Lida |
6 | 2 | 13 | |
| 4 |
Dinamo-2 Minsk |
6 | 8 | 12 | |
| 5 |
Energetik-BGU Minsk |
6 | 7 | 11 | |
| 6 |
FK BumProm Gomel |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Uni X-Labs Minsk |
6 | 0 | 10 | |
| 8 |
FK Orsha |
6 | -2 | 10 | |
| 9 |
Shakhter Soligorsk |
6 | 7 | 9 | |
| 10 |
FC Molodechno |
6 | -3 | 9 | |
| 11 |
Niva Dolbizno |
6 | 0 | 7 | |
| 12 |
FC Gomel B |
6 | 0 | 7 | |
| 13 |
Ostrowitz |
6 | 0 | 6 | |
| 14 |
BATE-2 Borisov |
6 | -4 | 5 | |
| 15 |
Smorgon FC |
6 | -7 | 3 | |
| 16 |
FK Minsk B |
6 | -14 | 3 | |
| 17 |
Volna Pinsk |
6 | -5 | 2 | |
| 18 |
Osipovichy |
6 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slutsksakhar Slutsk |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
FK Lida |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
Energetik-BGU Minsk |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Shakhter Soligorsk |
3 | 8 | 7 | |
| 5 |
Kommunalnik Slonim |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
Dinamo-2 Minsk |
3 | 3 | 6 | |
| 7 |
FK BumProm Gomel |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Niva Dolbizno |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Uni X-Labs Minsk |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
FC Molodechno |
2 | 2 | 3 | |
| 11 |
FC Gomel B |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Volna Pinsk |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
FK Orsha |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Ostrowitz |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
BATE-2 Borisov |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
Osipovichy |
3 | -4 | 1 | |
| 17 |
Smorgon FC |
3 | -7 | 0 | |
| 18 |
FK Minsk B |
3 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kommunalnik Slonim |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
FK Orsha |
4 | 0 | 9 | |
| 3 |
Uni X-Labs Minsk |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Slutsksakhar Slutsk |
2 | 4 | 6 | |
| 5 |
Dinamo-2 Minsk |
3 | 5 | 6 | |
| 6 |
FK BumProm Gomel |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
FC Molodechno |
4 | -5 | 6 | |
| 8 |
Ostrowitz |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
Energetik-BGU Minsk |
2 | 6 | 4 | |
| 10 |
FC Gomel B |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
BATE-2 Borisov |
3 | -2 | 4 | |
| 12 |
FK Lida |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
Niva Dolbizno |
3 | -1 | 3 | |
| 14 |
Smorgon FC |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
FK Minsk B |
3 | -2 | 3 | |
| 16 |
Shakhter Soligorsk |
3 | -1 | 2 | |
| 17 |
Volna Pinsk |
3 | -4 | 0 | |
| 18 |
Osipovichy |
3 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
andrey lutskovich |
|
4 |
| 2 |
Valeriy·Potorocha |
|
3 |
| 3 |
Plato kolosovsky |
|
3 |
| 4 |
Kirill Kaplenko |
|
3 |
| 5 |
Danila Chul |
|
3 |
| 6 |
Artem voskoboynikov |
|
3 |
| 7 |
Dmitry Emelyanov |
|
3 |
| 8 |
Ilya Sen |
|
3 |
| 9 |
Artem kurbachev |
|
3 |
| 10 |
Andrey shkondin |
|
3 |
FC Gomel B
Đối đầu
FC Molodechno
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu