1’ Matej Radosta
30’ matyas vachousek
55’ Benjamin Nyarko
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
57%
5
2
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Matej Radosta
matyas vachousek
Erik Biegon
Adam Toula
Benjamin Nyarko
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
FK Viktoria Stadion |
|---|---|
|
|
5,600 |
|
|
Prague, Czech Republic |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Graffin Vlasim |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Teplice |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Dukla Praha B |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Viktoria Zizkov |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chrudim |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Mlada Boleslav |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Hradec Kralove B |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Slovan Liberec II |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MFK Skalica |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
FC Zlín |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
SK Prostejov |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kromeriz |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Tatran Presov |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
OFK Malzenice |
2 | -4 | 0 | |
| 4 |
STK Samorin |
2 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Viktoria Zizkov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Dukla Praha B |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FK Graffin Vlasim |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Chrudim |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hradec Kralove B |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Slovan Liberec II |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
MFK Skalica |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
0 | 0 | 0 |
|
| 0 |
SK Prostejov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Kromeriz |
0 | 0 | 0 |
|
| 0 |
Tatran Presov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
OFK Malzenice |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
STK Samorin |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Viktoria Zizkov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Dukla Praha B |
0 | 0 | 0 |
|
| 0 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FK Graffin Vlasim |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Chrudim |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hradec Kralove B |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Slovan Liberec II |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
MFK Skalica |
0 | 0 | 0 |
|
| 0 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SK Prostejov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Kromeriz |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tatran Presov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
OFK Malzenice |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
STK Samorin |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Martin Nagy |
|
4 |
| 2 |
Jakub Dockal |
|
4 |
| 3 |
ondrej machala |
|
2 |
| 4 |
Patrik Schon |
|
2 |
| 5 |
Filip Lehky |
|
2 |
| 6 |
rayan benlalam |
|
2 |
| 7 |
Lukáš Holík |
|
2 |
| 8 |
Jan Franek |
|
2 |
| 9 |
Nicolas Penner |
|
1 |
| 10 |
Lukas hruska |
|
1 |
Viktoria Zizkov
Đối đầu
Teplice
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu