Lukas hruska 20’
Oskars Vientes 38’
David Huf 52’
Patrik Schon 77’
Patrik Schon 90’
68’ ondrej machala
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
57%
4
0
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lukas hruska
vojtech baloun
Oskars Vientes
Lumir Ciz
David Korán
Patrik Schon
Marek Halda
Marek Kejr
David Huf
jakub tecl
Jan Shejbal
ondrej machala
Patrik Schon
Patrik Schon
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Stadion Za Vodojemem |
|---|---|
|
|
|
|
|
Chrudim, Czech Republic |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
57%
GOALS
6
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
4%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Graffin Vlasim |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Teplice |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Dukla Praha B |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Viktoria Zizkov |
3 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chrudim |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Mlada Boleslav |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Hradec Kralove B |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Slovan Liberec II |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MFK Skalica |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
FC Zlín |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
SK Prostejov |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kromeriz |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Tatran Presov |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
OFK Malzenice |
2 | -4 | 0 | |
| 4 |
STK Samorin |
2 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Viktoria Zizkov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Dukla Praha B |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FK Graffin Vlasim |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Chrudim |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hradec Kralove B |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Slovan Liberec II |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
MFK Skalica |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
0 | 0 | 0 |
|
| 0 |
SK Prostejov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Kromeriz |
0 | 0 | 0 |
|
| 0 |
Tatran Presov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
OFK Malzenice |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
STK Samorin |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Viktoria Zizkov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Dukla Praha B |
0 | 0 | 0 |
|
| 0 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FK Graffin Vlasim |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Chrudim |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hradec Kralove B |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Slovan Liberec II |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
MFK Skalica |
0 | 0 | 0 |
|
| 0 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SK Prostejov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Kromeriz |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tatran Presov |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
OFK Malzenice |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
STK Samorin |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Martin Nagy |
|
4 |
| 2 |
Jakub Dockal |
|
4 |
| 3 |
ondrej machala |
|
2 |
| 4 |
Patrik Schon |
|
2 |
| 5 |
Filip Lehky |
|
2 |
| 6 |
rayan benlalam |
|
2 |
| 7 |
Lukáš Holík |
|
2 |
| 8 |
Jan Franek |
|
2 |
| 9 |
Nicolas Penner |
|
1 |
| 10 |
Lukas hruska |
|
1 |
Chrudim
Đối đầu
Hradec Kralove
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu