Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
24%
76%
0
19
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPhạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
24/05
Unknown
Mendiola
Tuloy FC
10/05
07:00
Philippine Army FC
Mendiola
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
24%
76%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
17%
83%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manila Digger FC |
20 | 90 | 54 | |
| 2 |
One Taguig |
20 | 75 | 52 | |
| 3 |
Dynamic Herb Cebu |
20 | 49 | 42 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
20 | 55 | 41 | |
| 5 |
Stallion Laguna FC |
20 | 36 | 33 | |
| 6 |
Aguilas-UMak FC |
20 | 17 | 32 | |
| 7 |
Maharlika Taguig FC |
20 | 8 | 29 | |
| 8 |
Don Bosco Garelli United |
20 | -42 | 15 | |
| 9 |
Tuloy FC |
20 | -92 | 11 | |
| 10 |
Valenzuela PB–Mendiola |
20 | -86 | 7 | |
| 11 |
Philippine Army FC |
20 | -110 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manila Digger FC |
20 | 90 | 54 | |
| 2 |
One Taguig |
20 | 75 | 52 | |
| 3 |
Dynamic Herb Cebu |
20 | 49 | 42 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
20 | 55 | 41 | |
| 5 |
Stallion Laguna FC |
20 | 36 | 33 | |
| 6 |
Aguilas-UMak FC |
20 | 17 | 32 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maharlika Taguig FC |
22 | 12 | 35 | |
| 2 |
Don Bosco Garelli United |
21 | -42 | 16 | |
| 3 |
Tuloy FC |
21 | -88 | 14 | |
| 4 |
Valenzuela PB–Mendiola |
22 | -87 | 8 | |
| 5 |
Philippine Army FC |
22 | -117 | 2 |
Title Play-offs
Placement Matches
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Group Stage
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
One Taguig |
10 | 42 | 27 | |
| 2 |
Manila Digger FC |
10 | 38 | 26 | |
| 3 |
Kaya FC-Iloilo |
10 | 37 | 22 | |
| 4 |
Dynamic Herb Cebu |
10 | 23 | 20 | |
| 5 |
Aguilas-UMak FC |
10 | 7 | 19 | |
| 6 |
Maharlika Taguig FC |
10 | 13 | 18 | |
| 7 |
Stallion Laguna FC |
10 | 21 | 15 | |
| 8 |
Don Bosco Garelli United |
10 | -21 | 9 | |
| 9 |
Tuloy FC |
11 | -34 | 8 | |
| 10 |
Valenzuela PB–Mendiola |
10 | -32 | 3 | |
| 11 |
Philippine Army FC |
9 | -41 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manila Digger FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
One Taguig |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Dynamic Herb Cebu |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Stallion Laguna FC |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Aguilas-UMak FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maharlika Taguig FC |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Don Bosco Garelli United |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Tuloy FC |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Valenzuela PB–Mendiola |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Philippine Army FC |
1 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Group Stage
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manila Digger FC |
10 | 52 | 28 | |
| 2 |
One Taguig |
10 | 33 | 25 | |
| 3 |
Dynamic Herb Cebu |
10 | 26 | 22 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
10 | 18 | 19 | |
| 5 |
Stallion Laguna FC |
10 | 15 | 18 | |
| 6 |
Aguilas-UMak FC |
10 | 10 | 13 | |
| 7 |
Maharlika Taguig FC |
10 | -5 | 11 | |
| 8 |
Don Bosco Garelli United |
10 | -21 | 6 | |
| 9 |
Valenzuela PB–Mendiola |
10 | -54 | 4 | |
| 10 |
Tuloy FC |
9 | -58 | 3 | |
| 11 |
Philippine Army FC |
11 | -69 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manila Digger FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
One Taguig |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Dynamic Herb Cebu |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Stallion Laguna FC |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Aguilas-UMak FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maharlika Taguig FC |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Tuloy FC |
1 | 4 | 3 | |
| 3 |
Valenzuela PB–Mendiola |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Don Bosco Garelli United |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Philippine Army FC |
1 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Group Stage
Không có dữ liệu
Valenzuela PB–Mendiola
Đối đầu
One Taguig
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu