Kaito asano 73’
15’ Patrick Reichelt
56’ Patrick Reichelt
59’ isaac agyemang
90’+8 Andres Aldeguer
Tỷ lệ kèo
1
3.11
X
2.81
2
2.3
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
7
1
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Patrick Reichelt
Patrick Reichelt
isaac agyemang
Kaito asano
Andres Aldeguer
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
0 - 0
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
1
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manila Digger FC |
20 | 90 | 54 | |
| 2 |
One Taguig |
20 | 75 | 52 | |
| 3 |
Dynamic Herb Cebu |
20 | 49 | 42 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
20 | 55 | 41 | |
| 5 |
Stallion Laguna FC |
20 | 36 | 33 | |
| 6 |
Aguilas-UMak FC |
20 | 17 | 32 | |
| 7 |
Maharlika Taguig FC |
20 | 8 | 29 | |
| 8 |
Don Bosco Garelli United |
20 | -42 | 15 | |
| 9 |
Tuloy FC |
20 | -92 | 11 | |
| 10 |
Valenzuela PB–Mendiola |
20 | -86 | 7 | |
| 11 |
Philippine Army FC |
20 | -110 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
One Taguig |
10 | 42 | 27 | |
| 2 |
Manila Digger FC |
10 | 38 | 26 | |
| 3 |
Kaya FC-Iloilo |
10 | 37 | 22 | |
| 4 |
Dynamic Herb Cebu |
10 | 23 | 20 | |
| 5 |
Aguilas-UMak FC |
10 | 7 | 19 | |
| 6 |
Maharlika Taguig FC |
10 | 13 | 18 | |
| 7 |
Stallion Laguna FC |
10 | 21 | 15 | |
| 8 |
Don Bosco Garelli United |
10 | -21 | 9 | |
| 9 |
Tuloy FC |
11 | -34 | 8 | |
| 10 |
Valenzuela PB–Mendiola |
10 | -32 | 3 | |
| 11 |
Philippine Army FC |
9 | -41 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manila Digger FC |
10 | 52 | 28 | |
| 2 |
One Taguig |
10 | 33 | 25 | |
| 3 |
Dynamic Herb Cebu |
10 | 26 | 22 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
10 | 18 | 19 | |
| 5 |
Stallion Laguna FC |
10 | 15 | 18 | |
| 6 |
Aguilas-UMak FC |
10 | 10 | 13 | |
| 7 |
Maharlika Taguig FC |
10 | -5 | 11 | |
| 8 |
Don Bosco Garelli United |
10 | -21 | 6 | |
| 9 |
Valenzuela PB–Mendiola |
10 | -54 | 4 | |
| 10 |
Tuloy FC |
9 | -58 | 3 | |
| 11 |
Philippine Army FC |
11 | -69 | 1 |
Không có dữ liệu
Dynamic Herb Cebu
Đối đầu
One Taguig
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu