Đối đầu

Xem tất cả
Tractor S.C.
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aluminium Arak
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Tractor S.C.

22

18

39

14

Aluminium Arak

22

-7

22

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Esteghlal Tehran

Esteghlal Tehran

22 13 41
2
Tractor S.C.

Tractor S.C.

22 18 39
3
Sepahan

Sepahan

22 11 39
4
Gol Gohar FC

Gol Gohar FC

23 0 36
5
Chadormalu SC

Chadormalu SC

22 8 35
6
Persepolis

Persepolis

22 4 34
7
Foolad Khozestan

Foolad Khozestan

22 5 31
8
Fajr Sepasi

Fajr Sepasi

23 -2 30
9
Kheybar Khorramabad

Kheybar Khorramabad

23 -2 29
10
Malavan

Malavan

22 -8 29
11
Esteghlal Khozestan

Esteghlal Khozestan

22 -7 25
12
Paykan

Paykan

23 -6 24
13
Shams Azar Qazvin

Shams Azar Qazvin

23 -4 22
14
Aluminium Arak

Aluminium Arak

22 -7 22
15
Zob Ahan

Zob Ahan

21 -7 19
16
Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

22 -16 15

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Esteghlal Tehran

Esteghlal Tehran

11 9 24
2
Tractor S.C.

Tractor S.C.

12 12 24
3
Chadormalu SC

Chadormalu SC

11 11 23
4
Gol Gohar FC

Gol Gohar FC

11 3 20
5
Persepolis

Persepolis

11 7 20
6
Fajr Sepasi

Fajr Sepasi

11 0 19
7
Malavan

Malavan

11 -1 19
8
Sepahan

Sepahan

11 4 18
9
Foolad Khozestan

Foolad Khozestan

11 4 18
10
Esteghlal Khozestan

Esteghlal Khozestan

11 2 16
11
Kheybar Khorramabad

Kheybar Khorramabad

11 0 15
12
Paykan

Paykan

12 -1 14
13
Aluminium Arak

Aluminium Arak

11 -1 12
14
Zob Ahan

Zob Ahan

10 1 12
15
Shams Azar Qazvin

Shams Azar Qazvin

12 -3 10
16
Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

11 -4 10

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sepahan

Sepahan

11 7 21
2
Esteghlal Tehran

Esteghlal Tehran

11 4 17
3
Gol Gohar FC

Gol Gohar FC

12 -3 16
4
Tractor S.C.

Tractor S.C.

10 6 15
5
Persepolis

Persepolis

11 -3 14
6
Kheybar Khorramabad

Kheybar Khorramabad

12 -2 14
7
Foolad Khozestan

Foolad Khozestan

11 1 13
8
Chadormalu SC

Chadormalu SC

11 -3 12
9
Shams Azar Qazvin

Shams Azar Qazvin

11 -1 12
10
Fajr Sepasi

Fajr Sepasi

12 -2 11
11
Malavan

Malavan

11 -7 10
12
Paykan

Paykan

11 -5 10
13
Aluminium Arak

Aluminium Arak

11 -6 10
14
Esteghlal Khozestan

Esteghlal Khozestan

11 -9 9
15
Zob Ahan

Zob Ahan

11 -8 7
16
Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

11 -12 5

Degrade Team

Iran Pro League Đội bóng G
1
Amirhossein Hosseinzadeh

Amirhossein Hosseinzadeh

Tractor S.C. 10
2
Ehsan Mahroughi

Ehsan Mahroughi

Foolad Khozestan 8
3
Renny Simisterra

Renny Simisterra

Chadormalu SC 7
4
Hooman Rabizadeh

Hooman Rabizadeh

Shams Azar Qazvin 7
5
Jasir Asani

Jasir Asani

Esteghlal Tehran 7
6
Domagoj Drožđek

Domagoj Drožđek

Tractor S.C. 6
7
Mehdi Sharifi

Mehdi Sharifi

Fajr Sepasi 6
8
Ali Alipour

Ali Alipour

Persepolis 6
9
Hadi Habibinezhad

Hadi Habibinezhad

Chadormalu SC 6
10
Amirhossein Jalalivand

Amirhossein Jalalivand

Esteghlal Khozestan 5

Tractor S.C.

Đối đầu

Aluminium Arak

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tractor S.C.
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aluminium Arak
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.