Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esteghlal Tehran |
22 | 13 | 41 | |
| 2 |
Tractor S.C. |
22 | 18 | 39 | |
| 3 |
Sepahan |
22 | 11 | 39 | |
| 4 |
Gol Gohar FC |
23 | 0 | 36 | |
| 5 |
Chadormalu SC |
22 | 8 | 35 | |
| 6 |
Persepolis |
22 | 4 | 34 | |
| 7 |
Foolad Khozestan |
22 | 5 | 31 | |
| 8 |
Fajr Sepasi |
23 | -2 | 30 | |
| 9 |
Kheybar Khorramabad |
23 | -2 | 29 | |
| 10 |
Malavan |
22 | -8 | 29 | |
| 11 |
Esteghlal Khozestan |
22 | -7 | 25 | |
| 12 |
Paykan |
23 | -6 | 24 | |
| 13 |
Shams Azar Qazvin |
23 | -4 | 22 | |
| 14 |
Aluminium Arak |
22 | -7 | 22 | |
| 15 |
Zob Ahan |
21 | -7 | 19 | |
| 16 |
Mes Rafsanjan |
22 | -16 | 15 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esteghlal Tehran |
11 | 9 | 24 | |
| 2 |
Tractor S.C. |
12 | 12 | 24 | |
| 3 |
Chadormalu SC |
11 | 11 | 23 | |
| 4 |
Gol Gohar FC |
11 | 3 | 20 | |
| 5 |
Persepolis |
11 | 7 | 20 | |
| 6 |
Fajr Sepasi |
11 | 0 | 19 | |
| 7 |
Malavan |
11 | -1 | 19 | |
| 8 |
Sepahan |
11 | 4 | 18 | |
| 9 |
Foolad Khozestan |
11 | 4 | 18 | |
| 10 |
Esteghlal Khozestan |
11 | 2 | 16 | |
| 11 |
Kheybar Khorramabad |
11 | 0 | 15 | |
| 12 |
Paykan |
12 | -1 | 14 | |
| 13 |
Aluminium Arak |
11 | -1 | 12 | |
| 14 |
Zob Ahan |
10 | 1 | 12 | |
| 15 |
Shams Azar Qazvin |
12 | -3 | 10 | |
| 16 |
Mes Rafsanjan |
11 | -4 | 10 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sepahan |
11 | 7 | 21 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
11 | 4 | 17 | |
| 3 |
Gol Gohar FC |
12 | -3 | 16 | |
| 4 |
Tractor S.C. |
10 | 6 | 15 | |
| 5 |
Persepolis |
11 | -3 | 14 | |
| 6 |
Kheybar Khorramabad |
12 | -2 | 14 | |
| 7 |
Foolad Khozestan |
11 | 1 | 13 | |
| 8 |
Chadormalu SC |
11 | -3 | 12 | |
| 9 |
Shams Azar Qazvin |
11 | -1 | 12 | |
| 10 |
Fajr Sepasi |
12 | -2 | 11 | |
| 11 |
Malavan |
11 | -7 | 10 | |
| 12 |
Paykan |
11 | -5 | 10 | |
| 13 |
Aluminium Arak |
11 | -6 | 10 | |
| 14 |
Esteghlal Khozestan |
11 | -9 | 9 | |
| 15 |
Zob Ahan |
11 | -8 | 7 | |
| 16 |
Mes Rafsanjan |
11 | -12 | 5 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amirhossein Hosseinzadeh |
|
10 |
| 2 |
Ehsan Mahroughi |
|
8 |
| 3 |
Renny Simisterra |
|
7 |
| 4 |
Hooman Rabizadeh |
|
7 |
| 5 |
Jasir Asani |
|
7 |
| 6 |
Domagoj Drožđek |
|
6 |
| 7 |
Mehdi Sharifi |
|
6 |
| 8 |
Ali Alipour |
|
6 |
| 9 |
Hadi Habibinezhad |
|
6 |
| 10 |
Amirhossein Jalalivand |
|
5 |
Tractor S.C.
Đối đầu
Aluminium Arak
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu