Oston Urunov 53’
Igor Sergeev 72’
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMilad Sarlak
Aria Yousefi
Majid Aliyari
Enzo Crivelli
Igor Sergeev
Milad Sarlak
Oston Urunov
Marko Bakić
Igor Sergeev
Omid Noorafkan
Kaveh Rezaei
Aref Haji Eydi
Soroush Rafiei
Soroush Rafiei
Omid Alishah
Mohammad Amin Kazemian
Igor Sergeev
Soheil Sahraei
Ali Alipour
Soheil Sahraei
Ali Alipour
Ricardo Alves
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Azadi Stadium |
|---|---|
|
|
76,807 |
|
|
Tehran, Iran |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tractor S.C. |
22 | 18 | 39 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
21 | 12 | 38 | |
| 3 |
Sepahan |
21 | 11 | 38 | |
| 4 |
Gol Gohar FC |
23 | 0 | 36 | |
| 5 |
Persepolis |
22 | 4 | 34 | |
| 6 |
Chadormalu SC |
21 | 6 | 32 | |
| 7 |
Fajr Sepasi |
22 | -1 | 30 | |
| 8 |
Kheybar Khorramabad |
22 | 0 | 29 | |
| 9 |
Malavan |
22 | -8 | 29 | |
| 10 |
Foolad Khozestan |
21 | 3 | 28 | |
| 11 |
Esteghlal Khozestan |
22 | -7 | 25 | |
| 12 |
Paykan |
22 | -6 | 23 | |
| 13 |
Shams Azar Qazvin |
22 | -2 | 22 | |
| 14 |
Aluminium Arak |
22 | -7 | 22 | |
| 15 |
Zob Ahan |
21 | -7 | 19 | |
| 16 |
Mes Rafsanjan |
22 | -16 | 15 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tractor S.C. |
12 | 12 | 24 | |
| 6 |
Chadormalu SC |
11 | 11 | 23 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
10 | 8 | 21 | |
| 4 |
Gol Gohar FC |
11 | 3 | 20 | |
| 5 |
Persepolis |
11 | 7 | 20 | |
| 9 |
Malavan |
11 | -1 | 19 | |
| 7 |
Fajr Sepasi |
11 | 0 | 19 | |
| 3 |
Sepahan |
11 | 4 | 18 | |
| 10 |
Foolad Khozestan |
11 | 4 | 18 | |
| 11 |
Esteghlal Khozestan |
11 | 2 | 16 | |
| 8 |
Kheybar Khorramabad |
10 | 2 | 15 | |
| 12 |
Paykan |
11 | -1 | 13 | |
| 14 |
Aluminium Arak |
11 | -1 | 12 | |
| 15 |
Zob Ahan |
10 | 1 | 12 | |
| 13 |
Shams Azar Qazvin |
11 | -1 | 10 | |
| 16 |
Mes Rafsanjan |
11 | -4 | 10 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Sepahan |
10 | 7 | 20 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
11 | 4 | 17 | |
| 4 |
Gol Gohar FC |
12 | -3 | 16 | |
| 1 |
Tractor S.C. |
10 | 6 | 15 | |
| 8 |
Kheybar Khorramabad |
12 | -2 | 14 | |
| 5 |
Persepolis |
11 | -3 | 14 | |
| 13 |
Shams Azar Qazvin |
11 | -1 | 12 | |
| 7 |
Fajr Sepasi |
11 | -1 | 11 | |
| 9 |
Malavan |
11 | -7 | 10 | |
| 10 |
Foolad Khozestan |
10 | -1 | 10 | |
| 12 |
Paykan |
11 | -5 | 10 | |
| 14 |
Aluminium Arak |
11 | -6 | 10 | |
| 6 |
Chadormalu SC |
10 | -5 | 9 | |
| 11 |
Esteghlal Khozestan |
11 | -9 | 9 | |
| 15 |
Zob Ahan |
11 | -8 | 7 | |
| 16 |
Mes Rafsanjan |
11 | -12 | 5 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amirhossein Hosseinzadeh |
|
10 |
| 2 |
Ehsan Mahroughi |
|
8 |
| 3 |
Renny Simisterra |
|
7 |
| 4 |
Hooman Rabizadeh |
|
7 |
| 5 |
Jasir Asani |
|
7 |
| 6 |
Domagoj Drožđek |
|
6 |
| 7 |
Mehdi Sharifi |
|
6 |
| 8 |
Ali Alipour |
|
6 |
| 9 |
Hadi Habibinezhad |
|
6 |
| 10 |
Amirhossein Jalalivand |
|
5 |
Persepolis
Đối đầu
Sepahan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu