Pedro Henrique 73’

Tỷ lệ kèo

1

2.22

X

1.87

2

13.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
The Cong Viettel

68%

CLB Thanh Hoa

32%

6 Sút trúng đích 2

6

0

4

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Kyle Colonna

1’

7’
1-0
16’

Doan Ngoc Tan

28’
1-0

28’

Nhat quoc le nam

33’
53’

57’

73’
1-0

73’

Pedro Henrique

Phạt đền

73’
Kết thúc trận đấu
1-0
91’

98’

102’

Đối đầu

Xem tất cả
The Cong Viettel
6 Trận thắng 43%
3 Trận hoà 21%
CLB Thanh Hoa
5 Trận thắng 36%
CLB Thanh Hoa

0 - 1

The Cong Viettel
CLB Thanh Hoa

3 - 1

The Cong Viettel
The Cong Viettel

1 - 2

CLB Thanh Hoa
CLB Thanh Hoa

0 - 5

The Cong Viettel
The Cong Viettel

1 - 1

CLB Thanh Hoa
CLB Thanh Hoa

0 - 0

The Cong Viettel
CLB Thanh Hoa

0 - 1

The Cong Viettel
CLB Thanh Hoa

3 - 2

The Cong Viettel
The Cong Viettel

3 - 1

CLB Thanh Hoa
CLB Thanh Hoa

1 - 0

The Cong Viettel
CLB Thanh Hoa

0 - 0

The Cong Viettel
The Cong Viettel

1 - 2

CLB Thanh Hoa
CLB Thanh Hoa

1 - 3

The Cong Viettel
The Cong Viettel

2 - 1

CLB Thanh Hoa

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

CLB Thanh Hoa

22

-4

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hang Day Stadium
Sức chứa
22,500
Địa điểm
Hanoi, Vietnam

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

The Cong Viettel

68%

CLB Thanh Hoa

32%

6 Sút trúng đích 2
6 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

The Cong Viettel

1

CLB Thanh Hoa

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

The Cong Viettel

58%

CLB Thanh Hoa

42%

3 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

The Cong Viettel

78%

CLB Thanh Hoa

22%

1 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

22 34 57
2
The Cong Viettel

The Cong Viettel

22 15 46
3
Ninh Binh FC

Ninh Binh FC

22 16 41
4
Hanoi FC

Hanoi FC

22 15 39
5
Cong An Ho Chi Minh City

Cong An Ho Chi Minh City

22 -8 32
6
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

22 1 31
7
XM Hai Phong FC

XM Hai Phong FC

22 3 28
8
CLB Thanh Hoa

CLB Thanh Hoa

22 -4 24
9
Song Lam Nghe An

Song Lam Nghe An

22 -8 24
10
Hong Linh Ha Tinh

Hong Linh Ha Tinh

22 -13 24
11
Hoang Anh Gia Lai

Hoang Anh Gia Lai

22 -11 22
12
Becamex Ho Chi Minh City

Becamex Ho Chi Minh City

22 -10 21
13
PVF CAND

PVF CAND

22 -18 17
14
SHB Da Nang

SHB Da Nang

22 -12 16

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

11 19 31
2
The Cong Viettel

The Cong Viettel

11 10 28
3
Hanoi FC

Hanoi FC

11 16 26
4
XM Hai Phong FC

XM Hai Phong FC

11 11 23
5
Ninh Binh FC

Ninh Binh FC

11 8 18
6
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

11 2 18
7
Song Lam Nghe An

Song Lam Nghe An

11 -1 15
8
Cong An Ho Chi Minh City

Cong An Ho Chi Minh City

11 -2 14
9
CLB Thanh Hoa

CLB Thanh Hoa

11 2 14
10
Hong Linh Ha Tinh

Hong Linh Ha Tinh

11 -4 14
11
Hoang Anh Gia Lai

Hoang Anh Gia Lai

11 -6 10
12
PVF CAND

PVF CAND

11 -3 10
13
SHB Da Nang

SHB Da Nang

11 -3 9
14
Becamex Ho Chi Minh City

Becamex Ho Chi Minh City

11 -8 8

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

11 15 26
2
Ninh Binh FC

Ninh Binh FC

11 8 23
3
The Cong Viettel

The Cong Viettel

11 5 18
4
Cong An Ho Chi Minh City

Cong An Ho Chi Minh City

11 -6 18
5
Hanoi FC

Hanoi FC

11 -1 13
6
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

11 -1 13
7
Becamex Ho Chi Minh City

Becamex Ho Chi Minh City

11 -2 13
8
Hoang Anh Gia Lai

Hoang Anh Gia Lai

11 -5 12
9
CLB Thanh Hoa

CLB Thanh Hoa

11 -6 10
10
Hong Linh Ha Tinh

Hong Linh Ha Tinh

11 -9 10
11
Song Lam Nghe An

Song Lam Nghe An

11 -7 9
12
PVF CAND

PVF CAND

11 -15 7
13
SHB Da Nang

SHB Da Nang

11 -9 7
14
XM Hai Phong FC

XM Hai Phong FC

11 -8 5

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

Vietnam National Champion League Đội bóng G
1
Alan Grafite

Alan Grafite

Cong An Ha Noi FC 14
2
Joel Tagueu

Joel Tagueu

XM Hai Phong FC 10
3
lucao

lucao

The Cong Viettel 10
4
Nguyen Dinh Bac

Nguyen Dinh Bac

Cong An Ha Noi FC 10
5
Đỗ Hoàng Hên

Đỗ Hoàng Hên

Hanoi FC 9
6
Fred Friday

Fred Friday

Ninh Binh FC 8
7
Léo Arthur

Léo Arthur

Cong An Ha Noi FC 8
8
Milan Makarić

Milan Makarić

SHB Da Nang 7
9
Nguyen Hoang Duc

Nguyen Hoang Duc

Ninh Binh FC 7
10
geovane

geovane

Ninh Binh FC 7

+
-
×

The Cong Viettel

Đối đầu

CLB Thanh Hoa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

The Cong Viettel
6 Trận thắng 43%
3 Trận hoà 21%
CLB Thanh Hoa
5 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.22
1.87
13.37
1.02
17
101
1.01
11.5
21
1.03
7.62
100
1.01
15
81
1.01
8.1
150
1.37
3.95
5.15
1.01
151
151
1.01
11.5
21
1.02
9.5
201
1.01
15
65
1.01
7.9
150
1.03
6.9
165
1.03
9.75
18
1.01
8
150

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.89
-0.25 0.26
0 0.42
0 1.75
0 0.25
0 2.43
+0.25 4.34
-0.25 0.07
+1 0.74
-1 0.96
0 0.27
0 2.5
0 0.42
0 1.85
+0.25 4.34
-0.25 0.07
0 0.21
0 2.7
+0.25 2.56
-0.25 0.21
+0.25 4.08
-0.25 0.11

Xỉu

Tài

U 1.5 0.3
O 1.5 2.48
U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.21
O 1.5 2.56
U 1.5 0.21
O 1.5 2.56
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 2.75 0.79
O 2.75 0.83
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0.17
O 1.5 2.6
U 1.5 0.25
O 1.5 2.55
U 1.5 0.03
O 1.5 7
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.07
O 1.5 4.76
U 1.5 0.16
O 1.5 3.12
U 1.75 0.01
O 1.75 9

Xỉu

Tài

U 6.5 0.36
O 6.5 2
U 7 0.85
O 7 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.