Pedro Henrique 73’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
6
0
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKyle Colonna
Doan Ngoc Tan
Nhat quoc le nam
Pedro Henrique
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
3 - 1
1 - 2
0 - 5
1 - 1
0 - 0
0 - 1
3 - 2
3 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 2
1 - 3
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hang Day Stadium |
|---|---|
|
|
22,500 |
|
|
Hanoi, Vietnam |
Trận đấu tiếp theo
22/05
08:15
The Cong Viettel
PVF CAND
17/05
07:00
Nam Dinh FC
The Cong Viettel
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
78%
22%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cong An Ha Noi FC |
22 | 34 | 57 | |
| 2 |
The Cong Viettel |
22 | 15 | 46 | |
| 3 |
Ninh Binh FC |
22 | 16 | 41 | |
| 4 |
Hanoi FC |
22 | 15 | 39 | |
| 5 |
Cong An Ho Chi Minh City |
22 | -8 | 32 | |
| 6 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
22 | 1 | 31 | |
| 7 |
XM Hai Phong FC |
22 | 3 | 28 | |
| 8 |
CLB Thanh Hoa |
22 | -4 | 24 | |
| 9 |
Song Lam Nghe An |
22 | -8 | 24 | |
| 10 |
Hong Linh Ha Tinh |
22 | -13 | 24 | |
| 11 |
Hoang Anh Gia Lai |
22 | -11 | 22 | |
| 12 |
Becamex Ho Chi Minh City |
22 | -10 | 21 | |
| 13 |
PVF CAND |
22 | -18 | 17 | |
| 14 |
SHB Da Nang |
22 | -12 | 16 |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cong An Ha Noi FC |
11 | 19 | 31 | |
| 2 |
The Cong Viettel |
11 | 10 | 28 | |
| 3 |
Hanoi FC |
11 | 16 | 26 | |
| 4 |
XM Hai Phong FC |
11 | 11 | 23 | |
| 5 |
Ninh Binh FC |
11 | 8 | 18 | |
| 6 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
11 | 2 | 18 | |
| 7 |
Song Lam Nghe An |
11 | -1 | 15 | |
| 8 |
Cong An Ho Chi Minh City |
11 | -2 | 14 | |
| 9 |
CLB Thanh Hoa |
11 | 2 | 14 | |
| 10 |
Hong Linh Ha Tinh |
11 | -4 | 14 | |
| 11 |
Hoang Anh Gia Lai |
11 | -6 | 10 | |
| 12 |
PVF CAND |
11 | -3 | 10 | |
| 13 |
SHB Da Nang |
11 | -3 | 9 | |
| 14 |
Becamex Ho Chi Minh City |
11 | -8 | 8 |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cong An Ha Noi FC |
11 | 15 | 26 | |
| 2 |
Ninh Binh FC |
11 | 8 | 23 | |
| 3 |
The Cong Viettel |
11 | 5 | 18 | |
| 4 |
Cong An Ho Chi Minh City |
11 | -6 | 18 | |
| 5 |
Hanoi FC |
11 | -1 | 13 | |
| 6 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
11 | -1 | 13 | |
| 7 |
Becamex Ho Chi Minh City |
11 | -2 | 13 | |
| 8 |
Hoang Anh Gia Lai |
11 | -5 | 12 | |
| 9 |
CLB Thanh Hoa |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
Hong Linh Ha Tinh |
11 | -9 | 10 | |
| 11 |
Song Lam Nghe An |
11 | -7 | 9 | |
| 12 |
PVF CAND |
11 | -15 | 7 | |
| 13 |
SHB Da Nang |
11 | -9 | 7 | |
| 14 |
XM Hai Phong FC |
11 | -8 | 5 |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alan Grafite |
|
14 |
| 2 |
Joel Tagueu |
|
10 |
| 3 |
lucao |
|
10 |
| 4 |
Nguyen Dinh Bac |
|
10 |
| 5 |
Đỗ Hoàng Hên |
|
9 |
| 6 |
Fred Friday |
|
8 |
| 7 |
Léo Arthur |
|
8 |
| 8 |
Milan Makarić |
|
7 |
| 9 |
Nguyen Hoang Duc |
|
7 |
| 10 |
geovane |
|
7 |
The Cong Viettel
Đối đầu
CLB Thanh Hoa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu