Nguyen Ngoc My 62’

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.23

2

30.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CLB Thanh Hoa

58%

PVF CAND

42%

3 Sút trúng đích 3

3

5

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Huynh doan minh

35’
41’

Thai Ba Dat

43’

Vo Anh Quan

58’

alasdair reynolds

Thai Ba Dat

58’

samson olaleye

Vo Anh Quan

Nguyen Ngoc My

Nguyen Ngoc My

62’
1-0
67’

Pham Ly Duc

Văn Thái Quý Trương

Hoan Van Le

ba nguyen

70’

quy ngoc tran

Van Thang Le

70’
76’

Van Thuan Do

Nam Nguyen

76’

Van Vinh Nguyen

Vu Tin Nguyen

Thanh Truong

tung van nguyen

82’
83’

Pham Ly Duc

89’

Van Thuan Do

Kết thúc trận đấu
1-0

Le Van Hung

Doan Ngoc Tan

93’

Đối đầu

Xem tất cả
CLB Thanh Hoa
3 Trận thắng 75%
1 Trận hoà 25%
PVF CAND
0 Trận thắng 0%
PVF CAND

2 - 2

CLB Thanh Hoa
CLB Thanh Hoa

4 - 1

PVF CAND
PVF CAND

1 - 2

CLB Thanh Hoa
CLB Thanh Hoa

1 - 0

PVF CAND

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

CLB Thanh Hoa

22

-4

24

14

PVF CAND

21

-19

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CLB Thanh Hoa

58%

PVF CAND

42%

3 Sút trúng đích 3
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

CLB Thanh Hoa

1

PVF CAND

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CLB Thanh Hoa

60%

PVF CAND

40%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CLB Thanh Hoa

56%

PVF CAND

44%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CLB Thanh Hoa

1

PVF CAND

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

21 33 54
2
The Cong Viettel

The Cong Viettel

21 13 43
3
Ninh Binh FC

Ninh Binh FC

22 16 41
4
Hanoi FC

Hanoi FC

22 15 39
5
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

21 2 31
6
Cong An Ho Chi Minh City

Cong An Ho Chi Minh City

21 -10 29
7
XM Hai Phong FC

XM Hai Phong FC

22 3 28
8
CLB Thanh Hoa

CLB Thanh Hoa

22 -4 24
9
Song Lam Nghe An

Song Lam Nghe An

21 -6 24
10
Hong Linh Ha Tinh

Hong Linh Ha Tinh

21 -11 24
11
Hoang Anh Gia Lai

Hoang Anh Gia Lai

21 -10 22
12
Becamex Ho Chi Minh City

Becamex Ho Chi Minh City

22 -10 21
13
SHB Da Nang

SHB Da Nang

22 -12 16
14
PVF CAND

PVF CAND

21 -19 14

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

10 18 28
2
The Cong Viettel

The Cong Viettel

11 10 28
3
Hanoi FC

Hanoi FC

11 16 26
4
XM Hai Phong FC

XM Hai Phong FC

11 11 23
5
Ninh Binh FC

Ninh Binh FC

11 8 18
6
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

11 2 18
7
Song Lam Nghe An

Song Lam Nghe An

11 -1 15
8
CLB Thanh Hoa

CLB Thanh Hoa

11 2 14
9
Hong Linh Ha Tinh

Hong Linh Ha Tinh

10 -2 14
10
Cong An Ho Chi Minh City

Cong An Ho Chi Minh City

10 -4 11
11
Hoang Anh Gia Lai

Hoang Anh Gia Lai

10 -5 10
12
PVF CAND

PVF CAND

11 -3 10
13
SHB Da Nang

SHB Da Nang

11 -3 9
14
Becamex Ho Chi Minh City

Becamex Ho Chi Minh City

11 -8 8

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

11 15 26
2
Ninh Binh FC

Ninh Binh FC

11 8 23
3
Cong An Ho Chi Minh City

Cong An Ho Chi Minh City

11 -6 18
4
The Cong Viettel

The Cong Viettel

10 3 15
5
Hanoi FC

Hanoi FC

11 -1 13
6
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

10 0 13
7
Becamex Ho Chi Minh City

Becamex Ho Chi Minh City

11 -2 13
8
Hoang Anh Gia Lai

Hoang Anh Gia Lai

11 -5 12
9
CLB Thanh Hoa

CLB Thanh Hoa

11 -6 10
10
Hong Linh Ha Tinh

Hong Linh Ha Tinh

11 -9 10
11
Song Lam Nghe An

Song Lam Nghe An

10 -5 9
12
SHB Da Nang

SHB Da Nang

11 -9 7
13
XM Hai Phong FC

XM Hai Phong FC

11 -8 5
14
PVF CAND

PVF CAND

10 -16 4

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Relegation Play-offs

Vietnam National Champion League Đội bóng G
1
Alan Grafite

Alan Grafite

Cong An Ha Noi FC 14
2
Joel Tagueu

Joel Tagueu

XM Hai Phong FC 10
3
lucao

lucao

The Cong Viettel 10
4
Đỗ Hoàng Hên

Đỗ Hoàng Hên

Hanoi FC 9
5
Nguyen Dinh Bac

Nguyen Dinh Bac

Cong An Ha Noi FC 8
6
Fred Friday

Fred Friday

Ninh Binh FC 8
7
Léo Arthur

Léo Arthur

Cong An Ha Noi FC 8
8
Milan Makarić

Milan Makarić

SHB Da Nang 7
9
Nguyen Hoang Duc

Nguyen Hoang Duc

Ninh Binh FC 7
10
geovane

geovane

Ninh Binh FC 7

+
-
×

CLB Thanh Hoa

Đối đầu

PVF CAND

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CLB Thanh Hoa
3 Trận thắng 75%
1 Trận hoà 25%
PVF CAND
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.23
30.55
1.01
26
151
1.01
13
17
2.45
3.05
2.75
1.01
15
71
1.04
6.7
150
2.13
3.03
2.65
2.5
2.6
2.88
1.08
5.8
55
1.03
9
176
1.01
11
100
1.04
6.7
150
1.07
5.8
55
1.08
5.6
15.9
2.5
3
2.75

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.79
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.02
+0.25 5.55
0 0.92
0 0.92
+0.25 0.93
-0.25 0.77
0 0.87
0 0.93
0 1.03
0 0.77
0 0.95
0 0.89
0 0.86
0 0.98
0 0.91
0 0.91
0 0.72
0 0.94

Xỉu

Tài

U 1.5 0.31
O 1.5 2.46
U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 1.5 0.02
O 1.5 5
U 2.25 0.84
O 2.25 0.83
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 1.5 0.01
O 1.5 9.09
U 2.25 0.79
O 2.25 0.83
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.5 0.12
O 1.5 2.1
U 1.5 0.25
O 1.5 2.55
U 1.5 0.04
O 1.5 6.5
U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 1.5 0.29
O 1.5 2.32
U 1.5 0.01
O 1.5 5.85
U 2.25 0.77
O 2.25 0.88

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.