Tỷ lệ kèo

1

67

X

13

2

1.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Telecom Egypt

55%

Proxy SC

45%

4 Sút trúng đích 5

7

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’

0-1
19’

21’

42’

73’

80’
Kết thúc trận đấu
0-1

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Telecom Egypt
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Proxy SC
1 Trận thắng 50%
Telecom Egypt

0 - 1

Proxy SC
Telecom Egypt

0 - 0

Proxy SC

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Telecom Egypt

55%

Proxy SC

45%

4 Sút trúng đích 5
7 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Telecom Egypt

48%

Proxy SC

52%

1 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Telecom Egypt

62%

Proxy SC

38%

3 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Telecom Egypt

Đối đầu

Proxy SC

Chủ nhà
This league

Egyptian Division 2

FT

21/11
FT

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Tanta

Tanta

0 0
0 0

03/01
FT

Telecom Egypt

Telecom Egypt

FC Masar

FC Masar

0 1
3 5

30/01
FT

Aswan

Aswan

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 1
3 4

12/02
FT

Dayrot

Dayrot

Telecom Egypt

Telecom Egypt

1 0
7 3

05/03
FT

Telecom Egypt

Telecom Egypt

La Viena

La Viena

1 0
6 5

09/06
Unknown

El Obour SC

El Obour SC

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 0

10/10
Unknown

La Viena

La Viena

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 0

31/10
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

El Mansoura

El Mansoura

0 0

16/10
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Tersana SC

Tersana SC

1 0

12/09
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Aswan

Aswan

0 0

18/09
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 0

15/04
Unknown

Tanta

Tanta

Telecom Egypt

Telecom Egypt

1 1

09/12
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Tanta

Tanta

2 1

19/12
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Tanta

Tanta

1 0

25/09
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Dayrot

Dayrot

2 1

16/04
FT

Tanta

Tanta

Telecom Egypt

Telecom Egypt

1 1
7 5

26/03
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

El Mansoura

El Mansoura

0 3

17/11
Unknown

El Mansoura

El Mansoura

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 3

09/07
Unknown

Al Minya

Al Minya

Telecom Egypt

Telecom Egypt

4 5

21/04
FT

Tanta

Tanta

Telecom Egypt

Telecom Egypt

1 1
0 0

Đối đầu

Telecom Egypt
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Proxy SC
1 Trận thắng 50%

Egyptian Division 2

FT

06/02
FT

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Proxy SC

Proxy SC

0 1
7 5

18/09
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Proxy SC

Proxy SC

0 0

Egyptian Division 2

FT

12/12
FT

Proxy SC

Proxy SC

FC Masar

FC Masar

1 4
2 2

12/01
FT

Proxy SC

Proxy SC

El Dakhlia SC

El Dakhlia SC

1 1
5 5

16/01
FT

Aswan

Aswan

Proxy SC

Proxy SC

0 3
4 2

06/02
FT

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Proxy SC

Proxy SC

0 1
7 5

29/01
FT

Proxy SC

Proxy SC

Dayrot

Dayrot

0 0
6 4

12/02
FT

Proxy SC

Proxy SC

La Viena

La Viena

0 0
2 1

26/02
FT

Tersana SC

Tersana SC

Proxy SC

Proxy SC

3 3
2 3

12/03
FT

El Mansoura

El Mansoura

Proxy SC

Proxy SC

0 0
3 9

02/04
FT

Tanta

Tanta

Proxy SC

Proxy SC

0 1
8 1

23/10
Unknown

Asyut Petroleum

Asyut Petroleum

Proxy SC

Proxy SC

0 0

26/09
Unknown

La Viena

La Viena

Proxy SC

Proxy SC

2 3

17/10
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

El Mansoura

El Mansoura

1 1

02/10
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Tersana SC

Tersana SC

1 1

10/10
Unknown

Gazl Kafr Eldwar

Gazl Kafr Eldwar

Proxy SC

Proxy SC

2 1

29/08
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Aswan

Aswan

1 0

31/10
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Tanta

Tanta

2 1

12/09
Unknown

Dayrot

Dayrot

Proxy SC

Proxy SC

1 1

31/05
Unknown

Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

Proxy SC

Proxy SC

1 1

11/05
Unknown

El Dakhlia SC

El Dakhlia SC

Proxy SC

Proxy SC

3 4

05/01
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

El Dakhlia SC

El Dakhlia SC

1 1

22/12
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

1 1

30/04
Unknown

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

Proxy SC

Proxy SC

1 0

16/04
Unknown

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

Proxy SC

Proxy SC

2 0

26/09
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

2 2

01/02
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Pioneers Club

Pioneers Club

2 0

10/02
Unknown

Tanta

Tanta

Proxy SC

Proxy SC

1 1

13/10
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Tanta

Tanta

1 0

06/03
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Tanta

Tanta

1 0

01/11
Unknown

Tanta

Tanta

Proxy SC

Proxy SC

4 0

21/03
Unknown

Tanta

Tanta

Proxy SC

Proxy SC

5 3

30/11
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Tanta

Tanta

0 0

16/05
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Gazl Kafr Eldwar

Gazl Kafr Eldwar

2 1

25/06
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Al Minya

Al Minya

2 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

67
13
1.04
26
9.1
1.03
17.17
4.13
1.24
41
8.5
1.04
135
5.6
1.07
91
9
1.05
26
5
1.13
101
7
1.05
80
6.25
1.1
147
5.7
1.07
165
5.9
1.02
21
8.75
1.06
85
8.25
1.04
26
9.1
1.03
25.08
4.99
1.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.87
0 0.61
0 1.26
+0.25 1.28
-0.25 0.58
0 0.48
0 1.33
0 0.6
0 1.22
+0.25 1.26
-0.25 0.59
0 0.56
0 1.31
0 0.62
0 1.25
0 0.58
0 1.15
0 1.61
0 1.28
0 0.69
0 1.17

Xỉu

Tài

U 1.5 0.12
O 1.5 5.25
U 1.5 0.1
O 1.5 3.33
U 1.5 0.71
O 1.5 0.94
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.09
O 1.5 4.76
U 2.5 0.25
O 2.5 2.4
U 1.5 0.39
O 1.5 1.9
U 1.5 0.4
O 1.5 1.7
U 1.5 0.17
O 1.5 2.8
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.5 0.05
O 1.5 5.26
U 1.5 0.08
O 1.5 3.57
U 1.5 0.09
O 1.5 4.58
U 1.5 9.09
O 1.5 3.44
U 1.5 0.34
O 1.5 2.22

Xỉu

Tài

U 12.5 0.36
O 12.5 2
U 8.5 0.93
O 8.5 0.88

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.