Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

101

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dayrot

41%

Telecom Egypt

59%

7

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

40’

45’

58’

79’
1-0

80’

82’
84’

85’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dayrot
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Telecom Egypt
1 Trận thắng 50%
Dayrot

1 - 0

Telecom Egypt
Dayrot

2 - 1

Telecom Egypt

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dayrot

41%

Telecom Egypt

59%

7 Corner Kicks 3
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dayrot

41%

Telecom Egypt

59%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dayrot

41%

Telecom Egypt

59%

3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Dayrot

Đối đầu

Telecom Egypt

Chủ nhà
This league

Egyptian Division 2

FT

14/11
FT

Tanta

Tanta

Dayrot

Dayrot

0 0
0 0

17/12
FT

FC Masar

FC Masar

Dayrot

Dayrot

6 0
4 6

03/01
FT

Dayrot

Dayrot

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

0 1
3 3

09/01
FT

Dayrot

Dayrot

El Dakhlia SC

El Dakhlia SC

0 0
0 0

23/01
FT

Dayrot

Dayrot

Aswan

Aswan

0 0
4 3

29/01
FT

Proxy SC

Proxy SC

Dayrot

Dayrot

0 0
6 4

27/02
FT

La Viena

La Viena

Dayrot

Dayrot

0 0
4 2

05/03
FT

Dayrot

Dayrot

Tersana SC

Tersana SC

1 0
3 10

13/03
FT

Gazl Kafr Eldwar

Gazl Kafr Eldwar

Dayrot

Dayrot

0 0
3 0

27/03
FT

Dayrot

Dayrot

El Mansoura

El Mansoura

1 0
0 0

02/04
FT

Asyut Petroleum

Asyut Petroleum

Dayrot

Dayrot

2 2
0 0

09/04
FT

Dayrot

Dayrot

Tanta

Tanta

1 2
0 0

30/10
Unknown

Dayrot

Dayrot

Asyut Petroleum

Asyut Petroleum

0 1

02/10
Unknown

Dayrot

Dayrot

La Viena

La Viena

1 1

24/10
Unknown

El Mansoura

El Mansoura

Dayrot

Dayrot

3 1

10/10
Unknown

Tersana SC

Tersana SC

Dayrot

Dayrot

0 1

17/10
Unknown

Dayrot

Dayrot

Gazl Kafr Eldwar

Gazl Kafr Eldwar

0 0

05/09
Unknown

Aswan

Aswan

Dayrot

Dayrot

1 0

31/05
Unknown

El Sekka El Hadid

El Sekka El Hadid

Dayrot

Dayrot

0 0

12/09
Unknown

Dayrot

Dayrot

Proxy SC

Proxy SC

1 1

25/09
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Dayrot

Dayrot

2 1

23/08
Unknown

El Dakhlia SC

El Dakhlia SC

Dayrot

Dayrot

2 0

16/02
Unknown

Dayrot

Dayrot

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

0 0

21/10
Unknown

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

Dayrot

Dayrot

1 0

26/01
Unknown

Dayrot

Dayrot

El Sekka El Hadid

El Sekka El Hadid

1 1

11/05
Unknown

Dayrot

Dayrot

Tanta

Tanta

1 0

08/01
Unknown

Tanta

Tanta

Dayrot

Dayrot

0 0

22/03
Unknown

Dayrot

Dayrot

Asyut Petroleum

Asyut Petroleum

0 2

14/11
Unknown

Asyut Petroleum

Asyut Petroleum

Dayrot

Dayrot

1 0

10/03
Unknown

Dayrot

Dayrot

Asyut Petroleum

Asyut Petroleum

1 2

16/05
Unknown

La Viena

La Viena

Dayrot

Dayrot

0 2

08/06
Unknown

Dayrot

Dayrot

Al Minya

Al Minya

2 2

25/11
Unknown

Dayrot

Dayrot

Mallawi SC

Mallawi SC

4 0

Đối đầu

Dayrot
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Telecom Egypt
1 Trận thắng 50%

Egyptian Division 2

FT

12/02
FT

Dayrot

Dayrot

Telecom Egypt

Telecom Egypt

1 0
7 3

25/09
Unknown

Dayrot

Dayrot

Telecom Egypt

Telecom Egypt

2 1

Egyptian Division 2

FT

21/11
FT

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Tanta

Tanta

0 0
0 0

03/01
FT

Telecom Egypt

Telecom Egypt

FC Masar

FC Masar

0 1
3 5

06/02
FT

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Proxy SC

Proxy SC

0 1
7 5

30/01
FT

Aswan

Aswan

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 1
3 4

12/02
FT

Dayrot

Dayrot

Telecom Egypt

Telecom Egypt

1 0
7 3

05/03
FT

Telecom Egypt

Telecom Egypt

La Viena

La Viena

1 0
6 5

09/06
Unknown

El Obour SC

El Obour SC

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 0

10/10
Unknown

La Viena

La Viena

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 0

31/10
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

El Mansoura

El Mansoura

0 0

16/10
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Tersana SC

Tersana SC

1 0

12/09
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Aswan

Aswan

0 0

18/09
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 0

15/04
Unknown

Tanta

Tanta

Telecom Egypt

Telecom Egypt

1 1

09/12
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Tanta

Tanta

2 1

19/12
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Tanta

Tanta

1 0

16/04
FT

Tanta

Tanta

Telecom Egypt

Telecom Egypt

1 1
7 5

26/03
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

El Mansoura

El Mansoura

0 3

17/11
Unknown

El Mansoura

El Mansoura

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 3

09/07
Unknown

Al Minya

Al Minya

Telecom Egypt

Telecom Egypt

4 5

21/04
FT

Tanta

Tanta

Telecom Egypt

Telecom Egypt

1 1
0 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.01
26
101
1.11
5.8
23
3.4
2.5
2.24
1.01
12
61
1.01
51
151
1.01
14
55
1.15
5.6
17.4
1.01
43
326
6.29
1.33
5.83

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
0 1.23
0 0.63
0 0.4
0 1.72
0 0.36
0 1.76
0 0.38
0 1.98

Xỉu

Tài

U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 1.5 0.31
O 1.5 1.96
U 1.75 0.74
O 1.75 0.9
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.29
O 2.5 2.3
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 1.5 0.09
O 1.5 3.44
U 1.5 0.01
O 1.5 9.01
U 1.5 0.29
O 1.5 2.49

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.