BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

0 Theo dõi

Last 5 Matches

0-1
1-0
1-1
0-1
0-0

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Laktasi

24

29

48

2

BSK Banja Luka

24

19

47

3

Leotar

24

22

46

Squad Stats

Xem tất cả
183.8 cm Avg. Height
$55.625K Avg. Value
24.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Nedeljko Malić

Signed

31/12

Thông tin câu lạc bộ

Founded
0
City
--
Sân
--
Stadium Capacity
--

Không có dữ liệu

Apr, 2026

BIH PL-RS

HT
FT

25/04
FT

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

Laktasi

Laktasi

0 0
0 0
2 1

18/04
FT

Drina Zvornik

Drina Zvornik

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

0 1
0 1
0 0

11/04
FT

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

Sutjeska Foca

Sutjeska Foca

1 1
1 1
7 1

08/04
FT

FK Omarska

FK Omarska

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

1 0
1 0
4 3

05/04
FT

Romanija Pale

Romanija Pale

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

0 0
0 1
8 3
Mar, 2026

BIH PL-RS

HT
FT

21/03
FT

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

FK Kozara

FK Kozara

0 0
2 0
5 3
Nov, 2025

BIH PL-RS

HT
FT

08/11
Unknown

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

FK Vlasenica

FK Vlasenica

0 0
1 0
0 0

01/11
Unknown

Famos Vojkovici

Famos Vojkovici

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

0 0
4 1
0 0
Oct, 2025

BIH PL-RS

HT
FT

25/10
Unknown

Laktasi

Laktasi

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

0 0
1 1
0 0

19/10
Unknown

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

Drina Zvornik

Drina Zvornik

0 0
2 1
0 0

11/10
Unknown

Sutjeska Foca

Sutjeska Foca

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

0 0
4 1
0 0

04/10
Unknown

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

Romanija Pale

Romanija Pale

0 0
1 0
0 0
Sep, 2025

BIH PL-RS

HT
FT

29/09
Unknown

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

FK Omarska

FK Omarska

0 0
3 1
0 0

24/09
Unknown

FK Kozara

FK Kozara

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

0 0
0 4
0 0

19/09
Unknown

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

Slavija Sarajevo

Slavija Sarajevo

0 0
2 1
0 0

13/09
Unknown

Villeznevesigne

Villeznevesigne

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

0 0
0 2
0 0
Aug, 2025

BIH PL-RS

HT
FT

30/08
Unknown

Leotar

Leotar

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

0 0
1 1
0 0

27/08
Unknown

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

FK Zvijezda 09

FK Zvijezda 09

0 0
0 0
0 0

23/08
Unknown

FK Vlasenica

FK Vlasenica

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

0 0
1 2
0 0

18/08
Unknown

BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

Famos Vojkovici

Famos Vojkovici

0 0
4 0
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Laktasi

Laktasi

24 29 48
2
BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

24 19 47
3
Leotar

Leotar

24 22 46
4
FK Kozara

FK Kozara

24 -1 36
5
Slavija Sarajevo

Slavija Sarajevo

24 5 35
6
Drina Zvornik

Drina Zvornik

24 16 34
7
FK Zvijezda 09

FK Zvijezda 09

24 -8 30
8
Sutjeska Foca

Sutjeska Foca

23 -2 29
9
Romanija Pale

Romanija Pale

24 -7 28
10
Villeznevesigne

Villeznevesigne

24 -14 27
11
Famos Vojkovici

Famos Vojkovici

24 -18 27
12
FK Omarska

FK Omarska

23 -24 22
13
FK Vlasenica

FK Vlasenica

24 -17 19
14
Sloboda Novi Grad

Sloboda Novi Grad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

12 19 30
2
Laktasi

Laktasi

12 22 28
3
Slavija Sarajevo

Slavija Sarajevo

12 12 25
4
Leotar

Leotar

12 17 25
5
FK Kozara

FK Kozara

12 7 24
6
Villeznevesigne

Villeznevesigne

12 7 23
7
Drina Zvornik

Drina Zvornik

12 20 22
8
FK Omarska

FK Omarska

11 7 22
9
Famos Vojkovici

Famos Vojkovici

12 7 22
10
FK Zvijezda 09

FK Zvijezda 09

12 7 21
11
Sutjeska Foca

Sutjeska Foca

12 6 17
12
Romanija Pale

Romanija Pale

12 0 17
13
FK Vlasenica

FK Vlasenica

12 0 16
14
Sloboda Novi Grad

Sloboda Novi Grad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Leotar

Leotar

12 5 21
2
Laktasi

Laktasi

12 7 20
3
BSK Banja Luka

BSK Banja Luka

12 0 17
4
Sutjeska Foca

Sutjeska Foca

11 -8 12
5
FK Kozara

FK Kozara

12 -8 12
6
Drina Zvornik

Drina Zvornik

12 -4 12
7
Romanija Pale

Romanija Pale

12 -7 11
8
Slavija Sarajevo

Slavija Sarajevo

12 -7 10
9
FK Zvijezda 09

FK Zvijezda 09

12 -15 9
10
Famos Vojkovici

Famos Vojkovici

12 -25 5
11
Villeznevesigne

Villeznevesigne

12 -21 4
12
FK Vlasenica

FK Vlasenica

12 -17 3
13
FK Omarska

FK Omarska

12 -31 0
14
Sloboda Novi Grad

Sloboda Novi Grad

0 0 0
Coach
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

-

Igor Mirkovic
Bosnia and Herzegovina
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

0

Srdjan Karanovic
Bosnia and Herzegovina
--

12

Petar·Cetojevic
Bosnia and Herzegovina
--

0

Aleksa Stupar
Bosnia and Herzegovina
€25K
Defender
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

21

Nebojša Runić
Bosnia and Herzegovina
€10K

4

marko radic
Bosnia and Herzegovina
€150K

0

Mihajlo Živković
Bosnia and Herzegovina
€50K

5

Sasa Marjanovic
Bosnia and Herzegovina
€50K
Midfielder
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

8

Vukan Djordjevic
Serbia
--

19

Pavle·Mackic
Bosnia and Herzegovina
--

15

Josip Mihalic
Croatia
€25K

19

marko bundalo
Bosnia and Herzegovina
€125K
Forward
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

0

Boris Aljetic
Bosnia and Herzegovina
--

Minutes Played

Xem tất cả

Penalty

Xem tất cả

Assists

Xem tất cả

Sút trúng đích

Xem tất cả

Dribble

Xem tất cả

Dribble Success

Xem tất cả

Big Chance Created

Xem tất cả

Big Chance Missed

Xem tất cả

Big Freekick Goals

Xem tất cả

Passes Accuracy

Xem tất cả

Key Passes

Xem tất cả

Crosses

Xem tất cả

Crosses Accuracy

Xem tất cả

Long Balls

Xem tất cả

Long Balls Accuracy

Xem tất cả

Tackles

Xem tất cả

Interceptions

Xem tất cả

Clearances

Xem tất cả

Blocked Shots

Xem tất cả

Duels Won

Xem tất cả

Runs Out

Xem tất cả

Was Fouled

Xem tất cả

Offsides

Xem tất cả

Dispossessed

Xem tất cả

Yellow Cards

Xem tất cả

Red Cards

Xem tất cả

Yellow2Red Cards

Xem tất cả

Penalty

Xem tất cả

Assists

Xem tất cả

Sút trúng đích

Xem tất cả

Dribble

Xem tất cả

Dribble Success

Xem tất cả

Big Chance Created

Xem tất cả

Big Chance Missed

Xem tất cả

Big Freekick Goals

Xem tất cả

Passes Accuracy

Xem tất cả

Key Passes

Xem tất cả

Crosses

Xem tất cả

Crosses Accuracy

Xem tất cả

Long Balls

Xem tất cả

Long Balls Accuracy

Xem tất cả

Tackles

Xem tất cả

Interceptions

Xem tất cả

Clearances

Xem tất cả

Blocked Shots

Xem tất cả

Duels Won

Xem tất cả

Runs Out

Xem tất cả

Was Fouled

Xem tất cả

Offsides

Xem tất cả

Dispossessed

Xem tất cả

Yellow Cards

Xem tất cả

Red Cards

Xem tất cả

Yellow2Red Cards

Xem tất cả

Toàn bộ

Arrivals

Departures

Dec, 2005

Date

From

To

Type

Fee

Không có dữ liệu

Dec, 2005

Date

From

To

Type

Fee

Không có dữ liệu