Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Police Stadium |
|---|---|
|
|
8,550 |
|
|
Trebinje, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
FK Omarska
FK Velež Nevesinje
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Laktasi |
24 | 29 | 48 | |
| 2 |
BSK Banja Luka |
24 | 19 | 47 | |
| 3 |
Leotar |
24 | 22 | 46 | |
| 4 |
FK Kozara |
24 | -1 | 36 | |
| 5 |
Slavija Sarajevo |
24 | 5 | 35 | |
| 6 |
Drina Zvornik |
24 | 16 | 34 | |
| 7 |
FK Zvijezda 09 |
24 | -8 | 30 | |
| 8 |
Sutjeska Foca |
24 | -3 | 29 | |
| 9 |
Romanija Pale |
24 | -7 | 28 | |
| 10 |
Villeznevesigne |
24 | -14 | 27 | |
| 11 |
Famos Vojkovici |
24 | -18 | 27 | |
| 12 |
FK Omarska |
24 | -23 | 25 | |
| 13 |
FK Vlasenica |
24 | -17 | 19 | |
| 14 |
Sloboda Novi Grad |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sutjeska Foca |
1 | 2 | 32 | |
| 2 |
Villeznevesigne |
1 | 2 | 30 | |
| 3 |
FK Zvijezda 09 |
0 | 0 | 30 | |
| 4 |
FK Omarska |
1 | 1 | 28 | |
| 5 |
Romanija Pale |
1 | -1 | 28 | |
| 6 |
Famos Vojkovici |
1 | -2 | 27 | |
| 7 |
FK Vlasenica |
1 | -2 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
BSK Banja Luka |
12 | 19 | 30 | |
| 2 |
Laktasi |
12 | 22 | 28 | |
| 3 |
Leotar |
12 | 17 | 25 | |
| 4 |
Slavija Sarajevo |
12 | 12 | 25 | |
| 5 |
FK Omarska |
12 | 8 | 25 | |
| 6 |
FK Kozara |
12 | 7 | 24 | |
| 7 |
Villeznevesigne |
12 | 7 | 23 | |
| 8 |
Drina Zvornik |
12 | 20 | 22 | |
| 9 |
Famos Vojkovici |
12 | 7 | 22 | |
| 10 |
FK Zvijezda 09 |
12 | 7 | 21 | |
| 11 |
Sutjeska Foca |
12 | 6 | 17 | |
| 12 |
Romanija Pale |
12 | 0 | 17 | |
| 13 |
FK Vlasenica |
12 | 0 | 16 | |
| 14 |
Sloboda Novi Grad |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Villeznevesigne |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Sutjeska Foca |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
FK Vlasenica |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FK Zvijezda 09 |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Famos Vojkovici |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
FK Omarska |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Romanija Pale |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Leotar |
12 | 5 | 21 | |
| 2 |
Laktasi |
12 | 7 | 20 | |
| 3 |
BSK Banja Luka |
12 | 0 | 17 | |
| 4 |
Drina Zvornik |
12 | -4 | 12 | |
| 5 |
FK Kozara |
12 | -8 | 12 | |
| 6 |
Sutjeska Foca |
12 | -9 | 12 | |
| 7 |
Romanija Pale |
12 | -7 | 11 | |
| 8 |
Slavija Sarajevo |
12 | -7 | 10 | |
| 9 |
FK Zvijezda 09 |
12 | -15 | 9 | |
| 10 |
Famos Vojkovici |
12 | -25 | 5 | |
| 11 |
Villeznevesigne |
12 | -21 | 4 | |
| 12 |
FK Vlasenica |
12 | -17 | 3 | |
| 13 |
Sloboda Novi Grad |
0 | 0 | 0 | |
| 14 |
FK Omarska |
12 | -31 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Omarska |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Romanija Pale |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Sutjeska Foca |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FK Zvijezda 09 |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Villeznevesigne |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Famos Vojkovici |
1 | -2 | 0 | |
| 7 |
FK Vlasenica |
1 | -2 | 0 |
Không có dữ liệu
Leotar
Đối đầu
FK Omarska
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu