Tỷ lệ kèo

1

1.95

X

4.63

2

2.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Taringa Rovers

48%

SWQ Thunder

52%

19 Sút trúng đích 17

5

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

49’
1-0
55’

76’

79’
81’

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Taringa Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SWQ Thunder
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

SWQ Thunder

9

8

16

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Taringa Rovers

48%

SWQ Thunder

52%

19 Sút trúng đích 17
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Taringa Rovers

1

SWQ Thunder

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
17 Sút trúng đích 17

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Taringa Rovers

54%

SWQ Thunder

46%

11 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Taringa Rovers

42%

SWQ Thunder

58%

8 Sút trúng đích 14
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
14 Sút trúng đích 14

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Souths United

Souths United

9 4 19
2
Grange Thistle SC

Grange Thistle SC

9 8 17
3
SWQ Thunder

SWQ Thunder

9 8 16
4
Moreton Bay United Reserves

Moreton Bay United Reserves

9 9 15
5
Taringa Rovers

Taringa Rovers

8 4 15
6
Caloundra

Caloundra

8 2 12
7
Mitchelton FC

Mitchelton FC

9 -4 11
8
Virginia United

Virginia United

9 -4 10
9
Brisbane Knights

Brisbane Knights

9 -6 10
10
Pine Hills

Pine Hills

9 -4 9
11
Southside Eagles

Southside Eagles

9 -8 8
12
Samford Rangers

Samford Rangers

9 -9 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Souths United

Souths United

5 -1 10
2
Grange Thistle SC

Grange Thistle SC

5 4 10
3
Caloundra

Caloundra

5 3 9
4
Brisbane Knights

Brisbane Knights

4 3 9
5
Mitchelton FC

Mitchelton FC

5 1 8
6
SWQ Thunder

SWQ Thunder

4 5 7
7
Taringa Rovers

Taringa Rovers

3 2 7
8
Moreton Bay United Reserves

Moreton Bay United Reserves

4 3 6
9
Samford Rangers

Samford Rangers

6 -7 6
10
Southside Eagles

Southside Eagles

5 -3 5
11
Pine Hills

Pine Hills

4 -1 4
12
Virginia United

Virginia United

3 -5 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Souths United

Souths United

4 5 9
2
SWQ Thunder

SWQ Thunder

5 3 9
3
Moreton Bay United Reserves

Moreton Bay United Reserves

5 6 9
4
Virginia United

Virginia United

6 1 9
5
Taringa Rovers

Taringa Rovers

5 2 8
6
Grange Thistle SC

Grange Thistle SC

4 4 7
7
Pine Hills

Pine Hills

5 -3 5
8
Caloundra

Caloundra

3 -1 3
9
Mitchelton FC

Mitchelton FC

4 -5 3
10
Southside Eagles

Southside Eagles

4 -5 3
11
Brisbane Knights

Brisbane Knights

5 -9 1
12
Samford Rangers

Samford Rangers

3 -2 1

Không có dữ liệu

Taringa Rovers

Đối đầu

SWQ Thunder

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Taringa Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SWQ Thunder
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.95
4.63
2.65
1.03
15
67
1.93
4.1
2.6
2
4.2
2.62
1.05
6.2
150
2
4
2.63
1.03
15
67
2
4.2
2.8
2.05
4.2
2.7
1.06
6
150
1.94
3.98
2.57
2
4
2.85

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.95
-0.5 0.79
0 0.72
0 1.07
0 0.68
0 1.19
0 0.72
0 1.07
+0.25 0.84
-0.25 0.96
0 0.68
0 1.19
0 0.68
0 1.16
+0.25 0.75
-0.25 0.9

Xỉu

Tài

U 4 0.93
O 4 0.81
U 1.5 0.12
O 1.5 5.25
U 3.75 0.89
O 3.75 0.75
U 3.5 1.3
O 3.5 0.53
U 1.5 0.16
O 1.5 3.57
U 2.5 3
O 2.5 0.2
U 1.5 0.07
O 1.5 5.2
U 4 0.86
O 4 0.95
U 3.5 1.1
O 3.5 0.6
U 1.5 0.18
O 1.5 3.33
U 1.5 0.24
O 1.5 2.27
U 3.5 0.83
O 3.5 0.81

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.