Tỷ lệ kèo

1

2.25

X

4.1

2

2.35

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pine Hills

52%

Southside Eagles

48%

12 Sút trúng đích 6

8

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

18’
1-0
1-1
43’

46’
2-1

56’
3-1
68’

79’

85’

90’
4-1
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Pine Hills
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Southside Eagles
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Pine Hills

7

-5

5

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Pine Hills

52%

Southside Eagles

48%

12 Sút trúng đích 6
8 Corner Kicks 2
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Pine Hills

45%

Southside Eagles

55%

5 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Pine Hills

59%

Southside Eagles

41%

7 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Souths United

Souths United

7 4 16
2
Taringa Rovers

Taringa Rovers

7 4 14
3
Moreton Bay United Reserves

Moreton Bay United Reserves

7 9 13
4
SWQ Thunder

SWQ Thunder

7 7 13
5
Grange Thistle SC

Grange Thistle SC

7 6 13
6
Brisbane Knights

Brisbane Knights

7 -3 10
7
Caloundra

Caloundra

7 0 9
8
Mitchelton FC

Mitchelton FC

7 -4 8
9
Samford Rangers

Samford Rangers

7 -6 7
10
Virginia United

Virginia United

7 -5 6
11
Pine Hills

Pine Hills

7 -5 5
12
Southside Eagles

Southside Eagles

7 -7 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brisbane Knights

Brisbane Knights

4 3 9
2
Caloundra

Caloundra

5 3 9
3
Souths United

Souths United

4 -2 7
4
SWQ Thunder

SWQ Thunder

3 6 7
5
Grange Thistle SC

Grange Thistle SC

3 2 6
6
Moreton Bay United Reserves

Moreton Bay United Reserves

4 3 6
7
Taringa Rovers

Taringa Rovers

2 2 6
8
Samford Rangers

Samford Rangers

5 -5 6
9
Mitchelton FC

Mitchelton FC

3 1 5
10
Pine Hills

Pine Hills

4 -1 4
11
Southside Eagles

Southside Eagles

3 -2 2
12
Virginia United

Virginia United

2 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Souths United

Souths United

3 6 9
2
Taringa Rovers

Taringa Rovers

5 2 8
3
Moreton Bay United Reserves

Moreton Bay United Reserves

3 6 7
4
Grange Thistle SC

Grange Thistle SC

4 4 7
5
Virginia United

Virginia United

5 0 6
6
SWQ Thunder

SWQ Thunder

4 1 6
7
Southside Eagles

Southside Eagles

4 -5 3
8
Mitchelton FC

Mitchelton FC

4 -5 3
9
Samford Rangers

Samford Rangers

2 -1 1
10
Pine Hills

Pine Hills

3 -4 1
11
Brisbane Knights

Brisbane Knights

3 -6 1
12
Caloundra

Caloundra

2 -3 0

Không có dữ liệu

Pine Hills

Đối đầu

Southside Eagles

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Pine Hills
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Southside Eagles
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

2.25
4.1
2.35
2.05
4.05
2.42
2.08
3.95
2.47
2.15
4
2.5
2.2
3.75
2.45
2.15
4.1
2.6
2.15
4
2.55
2.09
3.85
2.54
2.09
3.95
2.38
2.15
4.2
2.55

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.95
+0.25 0.91
-0.25 0.79
+0.25 0.96
-0.25 0.84
+0.25 0.94
-0.25 0.82
+0.25 0.9
-0.25 0.78
+0.25 0.88
-0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 3.75 0.85
O 3.75 0.95
U 4 0.92
O 4 0.78
U 4 0.76
O 4 0.88
U 2.5 2.8
O 2.5 0.22
U 2.5 2.9
O 2.5 0.2
U 4 0.95
O 4 0.86
U 3.5 1.1
O 3.5 0.6
U 4 0.91
O 4 0.77
U 4 0.86
O 4 0.78

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.