43’ R. Amarilla
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
3
4
5
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
R. Amarilla
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
2 - 1
1 - 3
1 - 0
1 - 0
2 - 0
0 - 3
1 - 1
3 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 0
3 - 0
2 - 3
0 - 0
1 - 0
1 - 1
4 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
12 de Junio VH |
6 | 8 | 16 | |
| 2 |
General Caballero JLM |
5 | 9 | 13 | |
| 3 |
Independiente FBC |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Deportivo Carapegua |
6 | -3 | 10 | |
| 5 |
Atlético Tembetary |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Club Fernando de la Mora |
6 | -2 | 9 | |
| 7 |
Benjamin Aceval |
5 | 5 | 8 | |
| 8 |
Resistencia SC |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Encarnacion FC |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Sol de America |
5 | 1 | 6 | |
| 11 |
Deportivo Capiata |
5 | 0 | 6 | |
| 12 |
Guairena |
5 | -3 | 6 | |
| 13 |
Paraguari AC |
6 | -3 | 4 | |
| 14 |
3 de Noviembre |
6 | -4 | 3 | |
| 15 |
Deportivo Santani |
5 | -6 | 3 | |
| 16 |
Tacuary |
6 | -6 | 2 |
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
General Caballero JLM |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Independiente FBC |
3 | 5 | 9 | |
| 3 |
12 de Junio VH |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Atlético Tembetary |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Guairena |
3 | 0 | 6 | |
| 6 |
Deportivo Carapegua |
3 | 0 | 6 | |
| 7 |
Deportivo Capiata |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
Resistencia SC |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Paraguari AC |
3 | 1 | 3 | |
| 10 |
3 de Noviembre |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
Sol de America |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Club Fernando de la Mora |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Benjamin Aceval |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Encarnacion FC |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Tacuary |
3 | -4 | 0 | |
| 16 |
Deportivo Santani |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
12 de Junio VH |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Benjamin Aceval |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
Encarnacion FC |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Club Fernando de la Mora |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
General Caballero JLM |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Resistencia SC |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Deportivo Carapegua |
3 | -3 | 4 | |
| 8 |
Sol de America |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Atlético Tembetary |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
Deportivo Santani |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Independiente FBC |
3 | -2 | 2 | |
| 12 |
Tacuary |
3 | -2 | 2 | |
| 13 |
Deportivo Capiata |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Paraguari AC |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Guairena |
2 | -3 | 0 | |
| 16 |
3 de Noviembre |
3 | -4 | 0 |
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Blas Diaz |
|
2 |
| 2 |
Florencio Ramón Yudis Garcete |
|
2 |
| 3 |
Diego Valdez |
|
1 |
| 4 |
Milver Aquino |
|
1 |
Tacuary
Đối đầu
Resistencia SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu