Diego Martinez 17’
Diego Martinez 79’
Diego Martinez 83’
45’+3 Antonio Marin
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
4
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Diego Martinez
Rosalino Toledo
Antonio Marin
Diego Martinez
Diego Martinez
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
11/05
Unknown
Atlético Tembetary
Deportivo Santani
11/05
Unknown
Sol de America
Guaireña
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
General Caballero JLM |
5 | 9 | 13 | |
| 2 |
12 de Junio VH |
5 | 6 | 13 | |
| 3 |
Deportivo Carapegua |
5 | -1 | 10 | |
| 4 |
Atlético Tembetary |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
Benjamin Aceval |
5 | 5 | 8 | |
| 6 |
Independiente FBC |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Encarnacion FC |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Sol de America |
5 | 1 | 6 | |
| 9 |
Deportivo Capiata |
5 | 0 | 6 | |
| 10 |
Guairena |
5 | -3 | 6 | |
| 11 |
Club Fernando de la Mora |
5 | -3 | 6 | |
| 12 |
Resistencia SC |
5 | -3 | 5 | |
| 13 |
Paraguari AC |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
3 de Noviembre |
5 | -2 | 3 | |
| 15 |
Deportivo Santani |
5 | -6 | 3 | |
| 16 |
Tacuary |
5 | -5 | 2 |
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
General Caballero JLM |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Independiente FBC |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
12 de Junio VH |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Atlético Tembetary |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Deportivo Carapegua |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Guairena |
3 | 0 | 6 | |
| 7 |
Deportivo Capiata |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
Paraguari AC |
3 | 1 | 3 | |
| 9 |
3 de Noviembre |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
Sol de America |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
Club Fernando de la Mora |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Benjamin Aceval |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Encarnacion FC |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Resistencia SC |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Tacuary |
2 | -3 | 0 | |
| 16 |
Deportivo Santani |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Benjamin Aceval |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
12 de Junio VH |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Encarnacion FC |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
General Caballero JLM |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
Resistencia SC |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Deportivo Carapegua |
3 | -3 | 4 | |
| 7 |
Sol de America |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Atlético Tembetary |
3 | 0 | 3 | |
| 9 |
Club Fernando de la Mora |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Deportivo Santani |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Independiente FBC |
3 | -2 | 2 | |
| 12 |
Tacuary |
3 | -2 | 2 | |
| 13 |
Deportivo Capiata |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Paraguari AC |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
3 de Noviembre |
2 | -2 | 0 | |
| 16 |
Guairena |
2 | -3 | 0 |
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Blas Diaz |
|
2 |
Atlético Tembetary
Đối đầu
Guairena
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu