Yuto Fujita 44’

89’ Thijs amerongen van

Tỷ lệ kèo

1

3.05

X

3.7

2

1.87

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sydney Olympic

36%

Sutherland Sharks

64%

2 Sút trúng đích 5

1

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’

Yuto Fujita

Yuto Fujita

44’
1-1

57’
65’

84’
1-2
89’
Thijs amerongen van

Thijs amerongen van

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sydney Olympic
19 Trận thắng 63%
2 Trận hoà 7%
Sutherland Sharks
9 Trận thắng 30%
Sydney Olympic

2 - 1

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

1 - 5

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

1 - 1

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

1 - 0

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

1 - 0

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

3 - 0

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

4 - 1

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

0 - 2

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

2 - 3

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

1 - 2

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

3 - 0

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

0 - 1

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

3 - 1

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

0 - 3

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

1 - 2

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

3 - 1

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

1 - 2

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

1 - 2

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

0 - 2

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

2 - 1

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

4 - 2

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

2 - 3

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

2 - 3

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

0 - 0

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

4 - 3

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

2 - 1

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

3 - 2

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

2 - 3

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

0 - 4

Sutherland Sharks
Sydney Olympic

2 - 1

Sutherland Sharks

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Sydney Olympic

12

-13

7

Thông tin trận đấu

Sân
Belmore Sports Ground
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Sydney, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sydney Olympic

36%

Sutherland Sharks

64%

2 Sút trúng đích 5
1 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 1

GOALS

Sydney Olympic

1

Sutherland Sharks

2

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sydney Olympic

37%

Sutherland Sharks

63%

2 Sút trúng đích 4

GOALS

Sydney Olympic

1%

Sutherland Sharks

1%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sydney Olympic

35%

Sutherland Sharks

65%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sydney United 58 FC

Sydney United 58 FC

11 14 31
2
Marconi Stallions

Marconi Stallions

12 15 28
3
APIA Leichhardt Tigers

APIA Leichhardt Tigers

11 13 26
4
Wollongong Wolves

Wollongong Wolves

11 1 20
5
Rockdale City Suns

Rockdale City Suns

11 2 18
6
Spirit FC

Spirit FC

11 0 17
7
Sutherland Sharks

Sutherland Sharks

12 2 16
8
St George Saints

St George Saints

11 -1 16
9
Sydney FC Youth

Sydney FC Youth

12 -2 15
10
Western Sydney Wanderers AM

Western Sydney Wanderers AM

11 1 13
11
University NSW

University NSW

12 -1 12
12
Manly United

Manly United

12 -7 12
13
SD Raiders FC

SD Raiders FC

11 -9 11
14
St George City FA

St George City FA

11 -8 10
15
Sydney Olympic

Sydney Olympic

12 -13 7
16
Blacktown City Demons

Blacktown City Demons

11 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sydney United 58 FC

Sydney United 58 FC

7 10 19
3
APIA Leichhardt Tigers

APIA Leichhardt Tigers

6 11 18
4
Wollongong Wolves

Wollongong Wolves

6 3 13
9
Sydney FC Youth

Sydney FC Youth

7 0 11
5
Rockdale City Suns

Rockdale City Suns

6 2 9
6
Spirit FC

Spirit FC

6 -3 9
7
Sutherland Sharks

Sutherland Sharks

6 3 9
8
St George Saints

St George Saints

5 2 9
2
Marconi Stallions

Marconi Stallions

3 9 9
11
University NSW

University NSW

5 6 9
12
Manly United

Manly United

5 3 8
14
St George City FA

St George City FA

6 0 8
13
SD Raiders FC

SD Raiders FC

6 -3 7
15
Sydney Olympic

Sydney Olympic

8 -10 4
10
Western Sydney Wanderers AM

Western Sydney Wanderers AM

4 1 4
16
Blacktown City Demons

Blacktown City Demons

5 -5 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Marconi Stallions

Marconi Stallions

9 6 19
1
Sydney United 58 FC

Sydney United 58 FC

4 4 12
5
Rockdale City Suns

Rockdale City Suns

5 0 9
10
Western Sydney Wanderers AM

Western Sydney Wanderers AM

7 0 9
3
APIA Leichhardt Tigers

APIA Leichhardt Tigers

5 2 8
6
Spirit FC

Spirit FC

5 3 8
7
Sutherland Sharks

Sutherland Sharks

6 -1 7
8
St George Saints

St George Saints

6 -3 7
4
Wollongong Wolves

Wollongong Wolves

5 -2 7
16
Blacktown City Demons

Blacktown City Demons

6 -2 5
12
Manly United

Manly United

7 -10 4
13
SD Raiders FC

SD Raiders FC

5 -6 4
9
Sydney FC Youth

Sydney FC Youth

5 -2 4
11
University NSW

University NSW

7 -7 3
15
Sydney Olympic

Sydney Olympic

4 -3 3
14
St George City FA

St George City FA

5 -8 2

Không có dữ liệu

Sydney Olympic

Đối đầu

Sutherland Sharks

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sydney Olympic
19 Trận thắng 63%
2 Trận hoà 7%
Sutherland Sharks
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.05
3.7
1.87
151
19
1.02
36
16
1.01
151
9
1.02
4.4
1.98
2.72

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.57
-0.25 0.06
+0.25 5.55
0 1.45
0 0.5
-0.25 0.75
+0.25 1.14

Xỉu

Tài

U 2.5 1.3
O 2.5 0.54
U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 2.5 0.36
O 2.5 1.97
U 2.75 1.07
O 2.75 0.79

Xỉu

Tài

U 6.5 0.57
O 6.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.