81’ stephan robillard de

Tỷ lệ kèo

1

2.79

X

3.5

2

2.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sydney Olympic

45%

Manly United

55%

2 Sút trúng đích 4

8

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

48’

56’

66’

70’
0-1
81’
stephan robillard de

stephan robillard de

0-1
84’

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sydney Olympic
13 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 27%
Manly United
9 Trận thắng 30%
Manly United

1 - 5

Sydney Olympic
Sydney Olympic

2 - 5

Manly United
Sydney Olympic

2 - 1

Manly United
Manly United

0 - 2

Sydney Olympic
Sydney Olympic

2 - 2

Manly United
Manly United

1 - 3

Sydney Olympic
Sydney Olympic

0 - 0

Manly United
Manly United

0 - 0

Sydney Olympic
Sydney Olympic

0 - 1

Manly United
Manly United

0 - 2

Sydney Olympic
Manly United

0 - 2

Sydney Olympic
Manly United

0 - 0

Sydney Olympic
Manly United

3 - 2

Sydney Olympic
Manly United

2 - 0

Sydney Olympic
Manly United

1 - 2

Sydney Olympic
Sydney Olympic

2 - 2

Manly United
Manly United

2 - 1

Sydney Olympic
Manly United

1 - 2

Sydney Olympic
Sydney Olympic

2 - 1

Manly United
Manly United

0 - 2

Sydney Olympic
Manly United

2 - 1

Sydney Olympic
Sydney Olympic

1 - 2

Manly United
Manly United

0 - 1

Sydney Olympic
Manly United

1 - 1

Sydney Olympic
Manly United

1 - 1

Sydney Olympic
Sydney Olympic

1 - 1

Manly United
Sydney Olympic

1 - 5

Manly United
Manly United

1 - 2

Sydney Olympic
Manly United

0 - 2

Sydney Olympic
Sydney Olympic

0 - 2

Manly United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Manly United

13

-8

12

16

Sydney Olympic

13

-16

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Belmore Sports Ground
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Sydney, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sydney Olympic

45%

Manly United

55%

2 Sút trúng đích 4
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sydney Olympic

0

Manly United

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sydney Olympic

39%

Manly United

61%

0 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sydney Olympic

51%

Manly United

49%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sydney Olympic

0

Manly United

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sydney United 58 FC

Sydney United 58 FC

13 16 34
2
APIA Leichhardt Tigers

APIA Leichhardt Tigers

13 15 32
3
Marconi Stallions

Marconi Stallions

13 17 31
4
Wollongong Wolves

Wollongong Wolves

13 2 24
5
Rockdale City Suns

Rockdale City Suns

13 3 22
6
Spirit FC

Spirit FC

13 0 20
7
Sydney FC Youth

Sydney FC Youth

13 3 18
8
Western Sydney Wanderers AM

Western Sydney Wanderers AM

13 4 16
9
Sutherland Sharks

Sutherland Sharks

13 0 16
10
St George Saints

St George Saints

13 -6 16
11
SD Raiders FC

SD Raiders FC

13 -9 14
12
University NSW

University NSW

13 -1 13
13
Manly United

Manly United

13 -8 12
14
Blacktown City Demons

Blacktown City Demons

13 -6 10
15
St George City FA

St George City FA

13 -14 10
16
Sydney Olympic

Sydney Olympic

13 -16 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sydney United 58 FC

Sydney United 58 FC

9 12 22
2
APIA Leichhardt Tigers

APIA Leichhardt Tigers

7 12 21
3
Wollongong Wolves

Wollongong Wolves

7 3 14
4
Rockdale City Suns

Rockdale City Suns

7 3 12
5
Spirit FC

Spirit FC

7 -2 12
6
Sydney FC Youth

Sydney FC Youth

7 0 11
7
University NSW

University NSW

6 6 10
8
Marconi Stallions

Marconi Stallions

3 9 9
9
Sutherland Sharks

Sutherland Sharks

7 1 9
10
St George Saints

St George Saints

6 -2 9
11
Manly United

Manly United

5 3 8
12
St George City FA

St George City FA

7 -5 8
13
SD Raiders FC

SD Raiders FC

7 -4 7
14
Western Sydney Wanderers AM

Western Sydney Wanderers AM

5 0 4
15
Blacktown City Demons

Blacktown City Demons

6 -4 4
16
Sydney Olympic

Sydney Olympic

8 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Marconi Stallions

Marconi Stallions

10 8 22
2
Sydney United 58 FC

Sydney United 58 FC

4 4 12
3
Western Sydney Wanderers AM

Western Sydney Wanderers AM

8 4 12
4
APIA Leichhardt Tigers

APIA Leichhardt Tigers

6 3 11
5
Wollongong Wolves

Wollongong Wolves

6 -1 10
6
Rockdale City Suns

Rockdale City Suns

6 0 10
7
Spirit FC

Spirit FC

6 2 8
8
Sydney FC Youth

Sydney FC Youth

6 3 7
9
Sutherland Sharks

Sutherland Sharks

6 -1 7
10
St George Saints

St George Saints

7 -4 7
11
SD Raiders FC

SD Raiders FC

6 -5 7
12
Blacktown City Demons

Blacktown City Demons

7 -2 6
13
Manly United

Manly United

8 -11 4
14
University NSW

University NSW

7 -7 3
15
Sydney Olympic

Sydney Olympic

5 -6 3
16
St George City FA

St George City FA

6 -9 2

Không có dữ liệu

Sydney Olympic

Đối đầu

Manly United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sydney Olympic
13 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 27%
Manly United
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.79
3.5
2.3
6.11
1.38
5.22
2.4
3.5
2.32
126
17
1.02
36
12.5
1.03
100
6.18
1.06
41
8.5
1.04
154
6.2
1.07
2.63
3.08
2.13
151
101
1.01
36
13
1.03
176
9
1.02
95
6.75
1.07
154
6.2
1.07
100
6.1
1.05
26
9.55
1.06
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.8
+0.25 1.04
0 0.74
0 1.05
0 1.02
0 0.77
0 0.86
0 1.02
0 0.79
0 1.09
-0.25 0.77
+0.25 0.93
0 0.83
0 1.05
0 0.76
0 0.97
0 0.79
0 1.09
0 0.81
0 1.07
0 0.8
0 1.08
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 2.75 0.98
O 2.75 0.84
U 1.5 0.24
O 1.5 2.94
U 2.75 0.88
O 2.75 0.82
U 1.5 0.12
O 1.5 5
U 1.5 0.09
O 1.5 4.76
U 1.5 0.18
O 1.5 2.86
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.17
O 1.5 3.7
U 2.75 0.78
O 2.75 0.84
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 1.5 0.1
O 1.5 4.7
U 1.5 0.33
O 1.5 2.15
U 1.5 0.15
O 1.5 3
U 1.5 0.17
O 1.5 3.7
U 1.5 0.14
O 1.5 3.84
U 1.5 0.12
O 1.5 4.15
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18

Xỉu

Tài

U 12.5 0.57
O 12.5 1.25
U 12.5 1.05
O 12.5 0.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.