90’+3 Tyr Walker

Tỷ lệ kèo

1

8.26

X

1.15

2

10.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Supra Du Quebec

41%

Atletico Ottawa

59%

10 Sút trúng đích 2

10

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Matisse Chretien

36’
+1 phút bù giờ
48’

Sergei Kozlovskiy

54’

Daniel Aguilar

Kamron Habibullah

R. Bey

Clement Bayiha

67’
73’

Joaquim Coulanges

J. Assi

Olivier Correa

Alessandro Simone Biello

73’
73’

Tyr Walker

Sergei Kozlovskiy

Aboubacar Sissoko

78’

Alexandre Marcoux

David Choiniere

82’
86’

Emiliano·García

Santiago Lopez

89’

Diego Andrei Mejía Campo

+8 phút bù giờ
92’

Marko Stojadinovic

Ballou Tabla

92’

Jonatan Villal

Manny Aparicio

0-1
93’
Tyr Walker

Tyr Walker

Yves Wesley Wandje Djomze

94’

Keesean Ferdinand

Yves Wesley Wandje Djomze

98’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Supra Du Quebec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Atletico Ottawa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Supra Du Quebec

41%

Atletico Ottawa

59%

0 Kiến tạo 1
22 Tổng cú sút 6
10 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
10 Phạt góc 2
1 Đá phạt 7
11 Phá bóng 39
9 Phạm lỗi 11
396 Đường chuyền 566
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Supra Du Quebec

0

Atletico Ottawa

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

22 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0

Đường chuyền

396 Đường chuyền 566
332 Độ chính xác chuyền bóng 502
18 Đường chuyền quyết định 4
22 Tạt bóng 4
6 Độ chính xác tạt bóng 3
64 Chuyền dài 38
32 Độ chính xác chuyền dài 14

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
54 Tranh chấp thắng 52
33 Rê bóng 10
17 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 30
9 Cắt bóng 11
11 Phá bóng 39

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Supra Du Quebec

54%

Atletico Ottawa

46%

5 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
3 Phá bóng 14
185 Đường chuyền 334
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

185 Đường chuyền 334
3 Đường chuyền quyết định 0
8 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 21
5 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Supra Du Quebec

30%

Atletico Ottawa

70%

14 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 25
209 Đường chuyền 228
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Supra Du Quebec

0

Atletico Ottawa

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

209 Đường chuyền 228
12 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Forge FC

Forge FC

5 6 13
2
Cavalry FC

Cavalry FC

5 4 11
3
Inter Toronto FC

Inter Toronto FC

4 4 8
4
Supra Du Quebec

Supra Du Quebec

4 0 6
5
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

5 -2 5
6
Vancouver FC

Vancouver FC

5 -1 4
7
Atletico Ottawa

Atletico Ottawa

5 -6 4
8
Pacific FC

Pacific FC

5 -5 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Toronto FC

Inter Toronto FC

3 4 7
2
Forge FC

Forge FC

2 2 4
3
Cavalry FC

Cavalry FC

2 2 4
4
Supra Du Quebec

Supra Du Quebec

3 -1 3
5
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

2 -2 1
6
Atletico Ottawa

Atletico Ottawa

1 0 1
D ?
7
Vancouver FC

Vancouver FC

2 -2 0
8
Pacific FC

Pacific FC

4 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Forge FC

Forge FC

3 4 9
2
Cavalry FC

Cavalry FC

3 2 7
3
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

3 0 4
4
Vancouver FC

Vancouver FC

3 1 4
5
Supra Du Quebec

Supra Du Quebec

1 1 3
W ?
6
Atletico Ottawa

Atletico Ottawa

4 -6 3
7
Inter Toronto FC

Inter Toronto FC

1 0 1
D ?
8
Pacific FC

Pacific FC

1 0 1
D ?
Canadian Premier League Đội bóng G
1
Julian Altobelli

Julian Altobelli

Inter Toronto FC 3
2
Tomasz Noah Skublak

Tomasz Noah Skublak

Inter Toronto FC 3
3
Brian Wright

Brian Wright

Forge FC 3
4
I. Johnston

I. Johnston

HFX Wanderers FC 3
5
Terran Campbell

Terran Campbell

Vancouver FC 2
6
Harrison Paton

Harrison Paton

Cavalry FC 2
7
Mohamed Amissi

Mohamed Amissi

Vancouver FC 2
8
Daan Klomp

Daan Klomp

Cavalry FC 2
9
Tobias Warschewski

Tobias Warschewski

Cavalry FC 2
10
Kamron Habibullah

Kamron Habibullah

Atletico Ottawa 1

+
-
×

Supra Du Quebec

Đối đầu

Atletico Ottawa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Supra Du Quebec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Atletico Ottawa
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.26
1.15
10.18
151
23
1.01
3.5
3.3
1.78
7.46
1.17
8.2
81
19
1.01
7.3
1.14
7
151
81
1.01
7
1.14
7.3
151
8
1.04
6.75
1.2
8
3.7
3.4
1.8
7.7
1.11
8
2.92
2.4
2.54
3.8
3.6
1.87

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
0 0.75
0 1.05
-0.5 0.92
+0.5 0.78
0 0.9
0 0.86
0 0.88
0 0.84
0 0.76
0 0.97
-0.5 0.85
+0.5 0.8
-0.75 0.76
+0.75 1.04
0 0.9
0 0.86
0 0.75
0 0.99
-0.5 0.91
+0.5 0.83

Xỉu

Tài

U 0.5 0.22
O 0.5 3.06
U 1.5 0.1
O 1.5 6
U 2.5 0.8
O 2.5 0.9
U 0.5 0.18
O 0.5 2.82
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.16
O 0.5 2.94
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 0.5 0.01
O 0.5 2.7
U 0.5 0.23
O 0.5 3.15
U 0.5 0.17
O 0.5 2.8
U 2.5 0.88
O 2.5 0.92
U 1.5 0.03
O 1.5 4.76
U 0.5 0.23
O 0.5 2.22
U 2.5 0.87
O 2.5 0.88

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.