Brian Wright 21’

Ben Paton 68’

Tỷ lệ kèo

1

2.16

X

2.6

2

4.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Forge FC

36%

Atletico Ottawa

64%

4 Sút trúng đích 0

5

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Brian Wright

16’

Brian Wright

Phạt đền

21’
56’

Juan Castro

61’

Manny Aparicio

65’

Tyr Walker

Ismael Oketokoun Hassane

K. Tavernier

67’
Ben Paton

Ben Paton

68’
2-0

Ben Paton

70’

Anthony Aromatario

73’
75’

Emiliano·García

Joaquim Coulanges

Maxime Filion

Brian Wright

81’
86’

Wesley Thomas Lanca Timoteo

Sergei Kozlovskiy

90’

Noah Abraham Sewonet Abatneh

M. Bourgeois

Tristan Borges

92’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Forge FC
13 Trận thắng 50%
7 Trận hoà 27%
Atletico Ottawa
6 Trận thắng 23%
Forge FC

1 - 2

Atletico Ottawa
Atletico Ottawa

1 - 1

Forge FC
Forge FC

2 - 0

Atletico Ottawa
Atletico Ottawa

1 - 1

Forge FC
Forge FC

2 - 2

Atletico Ottawa
Forge FC

1 - 0

Atletico Ottawa
Forge FC

0 - 2

Atletico Ottawa
Forge FC

3 - 0

Atletico Ottawa
Atletico Ottawa

4 - 3

Forge FC
Atletico Ottawa

3 - 0

Forge FC
Forge FC

0 - 1

Atletico Ottawa
Atletico Ottawa

0 - 0

Forge FC
Forge FC

4 - 3

Atletico Ottawa
Atletico Ottawa

0 - 1

Forge FC
Atletico Ottawa

1 - 1

Forge FC
Atletico Ottawa

0 - 2

Forge FC
Atletico Ottawa

0 - 0

Forge FC
Atletico Ottawa

0 - 4

Forge FC
Forge FC

0 - 1

Atletico Ottawa
Forge FC

1 - 1

Atletico Ottawa
Forge FC

2 - 0

Atletico Ottawa
Atletico Ottawa

0 - 3

Forge FC
Atletico Ottawa

0 - 1

Forge FC
Forge FC

4 - 0

Atletico Ottawa
Forge FC

2 - 0

Atletico Ottawa
Atletico Ottawa

0 - 2

Forge FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Forge FC

5

6

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tim Hortons Field
Sức chứa
23,218
Địa điểm
Hamilton

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Forge FC

36%

Atletico Ottawa

64%

1 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phạt góc 2
13 Đá phạt 14
16 Phá bóng 16
15 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 0
304 Đường chuyền 585
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Forge FC

2

Atletico Ottawa

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

304 Đường chuyền 585
229 Độ chính xác chuyền bóng 503
8 Đường chuyền quyết định 0
13 Tạt bóng 12
8 Độ chính xác tạt bóng 0
72 Chuyền dài 69
33 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
43 Tranh chấp thắng 52
17 Rê bóng 19
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 23
13 Cắt bóng 10
16 Phá bóng 16

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 15
13 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

Forge FC

34%

Atletico Ottawa

66%

3 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 0
9 Phá bóng 9
161 Đường chuyền 326

Bàn thắng

Forge FC

1

Atletico Ottawa

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0

Tấn công

Đường chuyền

161 Đường chuyền 326
2 Đường chuyền quyết định 0
5 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Forge FC

38%

Atletico Ottawa

62%

7 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 8
2 Việt vị 0
145 Đường chuyền 265
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Forge FC

1

Atletico Ottawa

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

145 Đường chuyền 265
5 Đường chuyền quyết định 0
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Forge FC

Forge FC

5 6 13
2
Cavalry FC

Cavalry FC

5 4 11
3
Inter Toronto FC

Inter Toronto FC

4 4 8
4
Supra Du Quebec

Supra Du Quebec

4 0 6
5
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

5 -2 5
6
Vancouver FC

Vancouver FC

5 -1 4
7
Atletico Ottawa

Atletico Ottawa

5 -6 4
8
Pacific FC

Pacific FC

5 -5 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Toronto FC

Inter Toronto FC

3 4 7
2
Forge FC

Forge FC

2 2 4
3
Cavalry FC

Cavalry FC

2 2 4
4
Supra Du Quebec

Supra Du Quebec

3 -1 3
5
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

2 -2 1
6
Atletico Ottawa

Atletico Ottawa

1 0 1
D ?
7
Vancouver FC

Vancouver FC

2 -2 0
8
Pacific FC

Pacific FC

4 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Forge FC

Forge FC

3 4 9
2
Cavalry FC

Cavalry FC

3 2 7
3
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

3 0 4
4
Vancouver FC

Vancouver FC

3 1 4
5
Supra Du Quebec

Supra Du Quebec

1 1 3
W ?
6
Atletico Ottawa

Atletico Ottawa

4 -6 3
7
Inter Toronto FC

Inter Toronto FC

1 0 1
D ?
8
Pacific FC

Pacific FC

1 0 1
D ?
Canadian Premier League Đội bóng G
1
Julian Altobelli

Julian Altobelli

Inter Toronto FC 3
2
Tomasz Noah Skublak

Tomasz Noah Skublak

Inter Toronto FC 3
3
Brian Wright

Brian Wright

Forge FC 3
4
I. Johnston

I. Johnston

HFX Wanderers FC 3
5
Terran Campbell

Terran Campbell

Vancouver FC 2
6
Harrison Paton

Harrison Paton

Cavalry FC 2
7
Mohamed Amissi

Mohamed Amissi

Vancouver FC 2
8
Daan Klomp

Daan Klomp

Cavalry FC 2
9
Tobias Warschewski

Tobias Warschewski

Cavalry FC 2
10
Kamron Habibullah

Kamron Habibullah

Atletico Ottawa 1

Forge FC

Đối đầu

Atletico Ottawa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Forge FC
13 Trận thắng 50%
7 Trận hoà 27%
Atletico Ottawa
6 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.16
2.6
4.1
1
41
81
2.1
2.95
3.45
2.05
3.1
3.25
1.13
4.8
32
2
3.1
3.25
1
12
56
2.15
2.9
3.4
1.13
4.85
33
1.12
4.61
21
2.06
3.16
3.11
2.05
3.05
3.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.81
-0.25 0.99
0 0.37
0 2
+0.25 2
-0.25 0.3
0 0.43
0 1.66
+0.5 1.1
-0.5 0.6
+0.25 2
-0.25 0.3
0 0.26
0 2.17
+0.25 0.81
-0.25 0.97
+0.25 0.79
-0.25 0.94

Xỉu

Tài

U 2.25 0.91
O 2.25 0.88
U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.73
O 2.5 0.95
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.08
O 2.5 5.26
U 2.5 0.73
O 2.5 0.95
U 2.5 0.26
O 2.5 2.6
U 2.5 0.83
O 2.5 0.83
U 2.5 0.01
O 2.5 8.33
U 2.5 0.06
O 2.5 5
U 2.5 0.79
O 2.5 0.99
U 2.5 0.79
O 2.5 0.94

Xỉu

Tài

U 7.5 0.3
O 7.5 2.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.