Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
8
7
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/08
05:30
Metrostars SC
Croydon Kings
08/05
07:00
Adelaide Comets FC
Sturt Lions
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Playford City |
8 | 14 | 19 | |
| 2 |
West Torrens Birkalla |
8 | 6 | 17 | |
| 3 |
Metrostars SC |
8 | 10 | 15 | |
| 4 |
Adelaide City FC |
8 | 8 | 14 | |
| 5 |
Sturt Lions |
8 | 4 | 12 | |
| 6 |
Adelaide United FC Youth |
8 | 3 | 12 | |
| 7 |
Campbelltown City SC |
8 | 4 | 11 | |
| 8 |
White City Woodville |
8 | 2 | 11 | |
| 9 |
Croydon Kings |
8 | -3 | 11 | |
| 10 |
West Adelaide SC |
8 | -2 | 9 | |
| 11 |
Adelaide Comets FC |
8 | -14 | 1 | |
| 12 |
Para Hills Knlghts SC |
8 | -32 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Playford City |
4 | 12 | 12 | |
| 2 |
West Torrens Birkalla |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
Metrostars SC |
4 | 8 | 7 | |
| 4 |
Adelaide City FC |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
White City Woodville |
4 | 5 | 7 | |
| 6 |
Croydon Kings |
5 | -2 | 7 | |
| 7 |
Sturt Lions |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
West Adelaide SC |
4 | 3 | 6 | |
| 9 |
Adelaide United FC Youth |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Campbelltown City SC |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Para Hills Knlghts SC |
4 | -12 | 1 | |
| 12 |
Adelaide Comets FC |
4 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metrostars SC |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Adelaide United FC Youth |
5 | 0 | 8 | |
| 3 |
Playford City |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
West Torrens Birkalla |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
Adelaide City FC |
5 | 4 | 7 | |
| 6 |
Campbelltown City SC |
4 | 5 | 7 | |
| 7 |
Sturt Lions |
3 | 6 | 6 | |
| 8 |
White City Woodville |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Croydon Kings |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
West Adelaide SC |
4 | -5 | 3 | |
| 11 |
Adelaide Comets FC |
4 | -8 | 1 | |
| 12 |
Para Hills Knlghts SC |
4 | -20 | 0 |
Không có dữ liệu
Sturt Lions
Đối đầu
Metrostars SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu