Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
7
4
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
T.K. Shutter Reserve |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Adelaide, Australia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
03:45
Metrostars SC
Adelaide Comets FC
23/05
01:00
Croydon Kings
Metrostars SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Playford City |
9 | 14 | 20 | |
| 2 |
Metrostars SC |
9 | 15 | 18 | |
| 3 |
West Torrens Birkalla |
9 | 6 | 18 | |
| 4 |
Adelaide City FC |
9 | 9 | 17 | |
| 5 |
White City Woodville |
9 | 4 | 14 | |
| 6 |
Sturt Lions |
9 | 3 | 12 | |
| 7 |
Adelaide United FC Youth |
9 | -2 | 12 | |
| 8 |
Campbelltown City SC |
9 | 3 | 11 | |
| 9 |
Croydon Kings |
9 | -5 | 11 | |
| 10 |
West Adelaide SC |
9 | -2 | 10 | |
| 11 |
Adelaide Comets FC |
9 | -13 | 4 | |
| 12 |
Para Hills Knlghts SC |
9 | -32 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Playford City |
4 | 12 | 12 | |
| 2 |
West Torrens Birkalla |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
Adelaide City FC |
4 | 5 | 10 | |
| 4 |
Metrostars SC |
4 | 8 | 7 | |
| 5 |
White City Woodville |
4 | 5 | 7 | |
| 6 |
Croydon Kings |
6 | -4 | 7 | |
| 7 |
Sturt Lions |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
West Adelaide SC |
4 | 3 | 6 | |
| 9 |
Adelaide United FC Youth |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Campbelltown City SC |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Adelaide Comets FC |
5 | -5 | 3 | |
| 12 |
Para Hills Knlghts SC |
5 | -12 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metrostars SC |
5 | 7 | 11 | |
| 2 |
Playford City |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Adelaide United FC Youth |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
West Torrens Birkalla |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
Adelaide City FC |
5 | 4 | 7 | |
| 6 |
White City Woodville |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
Campbelltown City SC |
5 | 4 | 7 | |
| 8 |
Sturt Lions |
4 | 5 | 6 | |
| 9 |
Croydon Kings |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
West Adelaide SC |
5 | -5 | 4 | |
| 11 |
Adelaide Comets FC |
4 | -8 | 1 | |
| 12 |
Para Hills Knlghts SC |
4 | -20 | 0 |
Không có dữ liệu
Metrostars SC
Đối đầu
Playford City
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu