R·Lalbiakliana 4’
Hadi Idrissou 28’
Fabrice Kah 70’
61’ Richmond Kwasi Owusu
Tỷ lệ kèo
1
1.19
X
4.75
2
14.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
7
7
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
R·Lalbiakliana
Hadi Idrissou
Deepak DP
Marcus Joseph
Daniel Muthu
Richmond Kwasi Owusu
Brandon Vanlalremdika
R·Lalbiakliana
Richmond Kwasi Owusu
Mohamed Ali
Brandon Vanlalremdika
Lalromawia
Fabrice Kah
Arnold Antonio Oliveira
Kapil Hoble
Paulo Cézar Pereira dos Santos
Juan David Castañeda
H. Bhatt
Amay morajkar
Saiesh Bagkar
Muhammad Hammad
Ajay·Chhetri
Pruthvesh Pednekar
Kamaljit Singh
José Luis Moreno
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
California Golf Course |
|---|---|
|
|
38,000 |
|
|
Visakhapatnam |
Trận đấu tiếp theo
17/05
Unknown
Dempo
Diamond Harbour FC
09/05
Unknown
Chanmari FC
Dempo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Diamond Harbour FC |
9 | 10 | 22 | |
| 2 |
Shillong Lajong FC |
9 | 7 | 17 | |
| 3 |
Rajasthan United FC |
9 | 3 | 17 | |
| 4 |
Sreenidi Deccan |
9 | 2 | 15 | |
| 5 |
Chanmari FC |
9 | -1 | 11 | |
| 6 |
Dempo |
9 | 0 | 9 | |
| 7 |
Aizawl FC |
9 | -9 | 9 | |
| 8 |
Real Kashmir |
9 | 1 | 8 | |
| 9 |
Gokulam Kerala FC |
9 | -7 | 8 | |
| 10 |
Namdhari FC |
9 | -6 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rajasthan United FC |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Diamond Harbour FC |
4 | 5 | 9 | |
| 3 |
Sreenidi Deccan |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
Dempo |
5 | 5 | 8 | |
| 5 |
Shillong Lajong FC |
4 | 5 | 7 | |
| 6 |
Aizawl FC |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Gokulam Kerala FC |
5 | 1 | 7 | |
| 8 |
Real Kashmir |
5 | 3 | 6 | |
| 9 |
Chanmari FC |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Namdhari FC |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Diamond Harbour FC |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Shillong Lajong FC |
5 | 2 | 10 | |
| 3 |
Sreenidi Deccan |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Chanmari FC |
5 | -1 | 6 | |
| 5 |
Namdhari FC |
5 | 0 | 6 | |
| 6 |
Rajasthan United FC |
4 | -2 | 4 | |
| 7 |
Aizawl FC |
5 | -10 | 2 | |
| 8 |
Real Kashmir |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Dempo |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Gokulam Kerala FC |
4 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Antonio Moyano |
|
5 |
| 2 |
Marcus Joseph |
|
5 |
| 3 |
Shedrack Charles |
|
4 |
| 4 |
Hugo Diaz |
|
4 |
| 5 |
Amadou Soukouna |
|
4 |
| 6 |
Luka Majcen |
|
4 |
| 7 |
Phrangki·Buam |
|
4 |
| 8 |
Zomuansanga Lalnunzira |
|
4 |
| 9 |
Holicharan Narzary |
|
3 |
| 10 |
R. Ramdinthara |
|
3 |
Sreenidi Deccan
Đối đầu
Dempo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu