R·Lalbiakliana 4’

Hadi Idrissou 28’

Fabrice Kah 70’

61’ Richmond Kwasi Owusu

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

4.75

2

14.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sreenidi Deccan

56%

Dempo

44%

6 Sút trúng đích 4

7

7

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
R·Lalbiakliana

R·Lalbiakliana

4’
1-0
Hadi Idrissou

Hadi Idrissou

28’
2-0

Deepak DP

31’
33’

Marcus Joseph

Daniel Muthu

46’

Richmond Kwasi Owusu

Brandon Vanlalremdika

R·Lalbiakliana

60’
2-1
61’
Richmond Kwasi Owusu

Richmond Kwasi Owusu

66’

Mohamed Ali

Brandon Vanlalremdika

66’

Lalromawia

68’
Fabrice Kah

Fabrice Kah

70’
3-1
71’

Arnold Antonio Oliveira

Kapil Hoble

Paulo Cézar Pereira dos Santos

Juan David Castañeda

75’

H. Bhatt

79’
80’

Amay morajkar

Saiesh Bagkar

Muhammad Hammad

Ajay·Chhetri

84’
87’

Pruthvesh Pednekar

Kamaljit Singh

88’
94’

José Luis Moreno

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sreenidi Deccan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dempo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Dempo

9

0

9

Thông tin trận đấu

Sân
California Golf Course
Sức chứa
38,000
Địa điểm
Visakhapatnam

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sreenidi Deccan

56%

Dempo

44%

1 Assists 1
10 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 4
7 Corner Kicks 7
3 Yellow Cards 3

GOALS

Sreenidi Deccan

3

Dempo

1

1 Goals Against 3

SHOTS

10 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sreenidi Deccan

56%

Dempo

44%

5 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 0

GOALS

Sreenidi Deccan

2%

Dempo

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sreenidi Deccan

56%

Dempo

44%

1 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 3

GOALS

Sreenidi Deccan

1%

Dempo

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Diamond Harbour FC

Diamond Harbour FC

9 10 22
2
Shillong Lajong FC

Shillong Lajong FC

9 7 17
3
Rajasthan United FC

Rajasthan United FC

9 3 17
4
Sreenidi Deccan

Sreenidi Deccan

9 2 15
5
Chanmari FC

Chanmari FC

9 -1 11
6
Dempo

Dempo

9 0 9
7
Aizawl FC

Aizawl FC

9 -9 9
8
Real Kashmir

Real Kashmir

9 1 8
9
Gokulam Kerala FC

Gokulam Kerala FC

9 -7 8
10
Namdhari FC

Namdhari FC

9 -6 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rajasthan United FC

Rajasthan United FC

5 5 13
2
Diamond Harbour FC

Diamond Harbour FC

4 5 9
3
Sreenidi Deccan

Sreenidi Deccan

5 3 9
4
Dempo

Dempo

5 5 8
5
Shillong Lajong FC

Shillong Lajong FC

4 5 7
6
Aizawl FC

Aizawl FC

4 1 7
7
Gokulam Kerala FC

Gokulam Kerala FC

5 1 7
8
Real Kashmir

Real Kashmir

5 3 6
9
Chanmari FC

Chanmari FC

4 0 5
10
Namdhari FC

Namdhari FC

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Diamond Harbour FC

Diamond Harbour FC

5 5 13
2
Shillong Lajong FC

Shillong Lajong FC

5 2 10
3
Sreenidi Deccan

Sreenidi Deccan

4 -1 6
4
Chanmari FC

Chanmari FC

5 -1 6
5
Namdhari FC

Namdhari FC

5 0 6
6
Rajasthan United FC

Rajasthan United FC

4 -2 4
7
Aizawl FC

Aizawl FC

5 -10 2
8
Real Kashmir

Real Kashmir

4 -2 2
9
Dempo

Dempo

4 -5 1
10
Gokulam Kerala FC

Gokulam Kerala FC

4 -8 1
Indian League Division 1 Đội bóng G
1
Antonio Moyano

Antonio Moyano

Diamond Harbour FC 5
2
Marcus Joseph

Marcus Joseph

Dempo 5
3
Shedrack Charles

Shedrack Charles

Real Kashmir 4
4
Hugo Diaz

Hugo Diaz

Diamond Harbour FC 4
5
Amadou Soukouna

Amadou Soukouna

Rajasthan United FC 4
6
Luka Majcen

Luka Majcen

Diamond Harbour FC 4
7
Phrangki·Buam

Phrangki·Buam

Shillong Lajong FC 4
8
Zomuansanga Lalnunzira

Zomuansanga Lalnunzira

Aizawl FC 4
9
Holicharan Narzary

Holicharan Narzary

Diamond Harbour FC 3
10
R. Ramdinthara

R. Ramdinthara

Diamond Harbour FC 3

Sreenidi Deccan

Đối đầu

Dempo

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sreenidi Deccan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dempo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
4.75
14.5
1.81
3.27
4.72
1
51
126
1.19
4.75
14.5
1.23
4.37
19.85
1.01
34
91
1.01
8
214
1.2
4.75
19
1.19
4.8
15
1
7.5
26
1.2
4.8
26
1.01
8
214
1.01
8.6
75
1.03
10.4
16.2
1.01
41
101

Chủ nhà

Đội khách

0 0.83
0 1.03
+0.5 0.81
-0.5 1.02
0 0.85
0 0.95
+0.25 5.88
-0.25 0.01
0 0.9
0 0.94
+0.25 6.2
-0.25 0.01
0 0.63
0 0.7
0 0.9
0 0.94
0 0.86
0 0.98
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.81
0 0.93

Xỉu

Tài

U 4.5 0.02
O 4.5 5.55
U 2.5 0.88
O 2.5 0.93
U 4.5 0.09
O 4.5 6.8
U 4.5 0.01
O 4.5 5.26
U 4.5 0.27
O 4.5 2.27
U 2.5 1.5
O 2.5 0.4
U 4.5 0.18
O 4.5 3.33
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 4.5 0
O 4.5 5.5
U 4.5 0.17
O 4.5 1.82
U 4.5 0.2
O 4.5 2.8
U 4.5 0.18
O 4.5 3.33
U 4.5 0.21
O 4.5 2.85
U 4.5 0.03
O 4.5 5.25
U 4.5 0.24
O 4.5 2.77

Xỉu

Tài

U 13.5 0.83
O 13.5 0.83
U 13.5 0.63
O 13.5 1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.