A. Dar 45’
Oinam Sanatomba Singh 90’+4
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
4
7
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMuhammad Hammad
Ajay·Chhetri
A. Dar
Brandon Vanlalremdika
Abhash Thapa
J. Singh
Omar Habib Fofana
D. Traoré
Shedrack Charles
R·Lalbiakliana
Brandon Vanlalremdika
Seijoseph Haokip
Mohammad Inam Wani
Oinam Sanatomba Singh
Seijoseph Haokip
Kamal Issah
M Obekop
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 2
2 - 3
0 - 0
2 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
TRC Turf Ground |
|---|---|
|
|
|
|
|
Jammu |
Trận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
Sreenidi Deccan
Shillong Lajong FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Diamond Harbour FC |
9 | 10 | 22 | |
| 2 |
Shillong Lajong FC |
9 | 7 | 17 | |
| 3 |
Rajasthan United FC |
9 | 3 | 17 | |
| 4 |
Sreenidi Deccan |
9 | 2 | 15 | |
| 5 |
Chanmari FC |
9 | -1 | 11 | |
| 6 |
Dempo |
9 | 0 | 9 | |
| 7 |
Aizawl FC |
9 | -9 | 9 | |
| 8 |
Real Kashmir |
9 | 1 | 8 | |
| 9 |
Gokulam Kerala FC |
9 | -7 | 8 | |
| 10 |
Namdhari FC |
9 | -6 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rajasthan United FC |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Diamond Harbour FC |
4 | 5 | 9 | |
| 3 |
Sreenidi Deccan |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
Dempo |
5 | 5 | 8 | |
| 5 |
Shillong Lajong FC |
4 | 5 | 7 | |
| 6 |
Aizawl FC |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Gokulam Kerala FC |
5 | 1 | 7 | |
| 8 |
Real Kashmir |
5 | 3 | 6 | |
| 9 |
Chanmari FC |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Namdhari FC |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Diamond Harbour FC |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Shillong Lajong FC |
5 | 2 | 10 | |
| 3 |
Sreenidi Deccan |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Chanmari FC |
5 | -1 | 6 | |
| 5 |
Namdhari FC |
5 | 0 | 6 | |
| 6 |
Rajasthan United FC |
4 | -2 | 4 | |
| 7 |
Aizawl FC |
5 | -10 | 2 | |
| 8 |
Real Kashmir |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Dempo |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Gokulam Kerala FC |
4 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hugo Diaz |
|
7 |
| 2 |
Zomuansanga Lalnunzira |
|
6 |
| 3 |
Antonio Moyano |
|
5 |
| 4 |
Marcus Joseph |
|
5 |
| 5 |
Phrangki·Buam |
|
5 |
| 6 |
Shedrack Charles |
|
4 |
| 7 |
Amadou Soukouna |
|
4 |
| 8 |
Luka Majcen |
|
4 |
| 9 |
Manvir Singh |
|
4 |
| 10 |
Holicharan Narzary |
|
3 |
Real Kashmir
Đối đầu
Sreenidi Deccan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu