Florian Grillitsch 5’

61’ Cucho Hernández

Tỷ lệ kèo

1

2.51

X

3.3

2

2.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sporting Braga

64%

Real Betis

36%

3 Sút trúng đích 6

4

1

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Florian Grillitsch

Florian Grillitsch

5’
1-0
11’

Sofyan Amrabat

João Moutinho

Diego Henrique

18’

Sikou Niakate

23’
+3 phút bù giờ
45’

Antony Matheus dos Santos

Sofyan Amrabat

57’

Marc Roca

Jean-Baptiste Gorby

60’
61’

Cucho Hernández

Phạt đền

63’

Sergi Altimira

Álvaro Fidalgo

67’

Natan

Florian Grillitsch

72’

Mario Dorgeles

Gabriel Martínez Aguilera

77’
78’

Rodrigo Riquelme

Abdessamad Ezzalzouli

82’

Chimy Ávila

Cucho Hernández

Gabriel Moscardo

Pau Victor

84’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sporting Braga
1 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 67%
Real Betis
0 Trận thắng 0%
Real Betis

1 - 1

Sporting Braga
Sporting Braga

0 - 0

Real Betis
Sporting Braga

3 - 0

Real Betis

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Real Betis

8

6

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio Municipal de Braga
Sức chứa
30,286
Địa điểm
Braga, Portugal

Các trận đấu liên quan

20/05
Unknown

To Be Confirmed

TBC

To Be Confirmed

TBC

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sporting Braga

64%

Real Betis

36%

1 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 1
12 Đá phạt 12
6 Phá bóng 16
13 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 3
695 Đường chuyền 395
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sporting Braga

1

Real Betis

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 3

Đường chuyền

695 Đường chuyền 395
625 Độ chính xác chuyền bóng 320
7 Đường chuyền quyết định 10
12 Tạt bóng 11
2 Độ chính xác tạt bóng 3
56 Chuyền dài 53
24 Độ chính xác chuyền dài 11

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
40 Tranh chấp thắng 45
17 Rê bóng 7
7 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 23
4 Cắt bóng 6
6 Phá bóng 16

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Sporting Braga

55%

Real Betis

45%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 2
1 Việt vị 1
303 Đường chuyền 245
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sporting Braga

1

Real Betis

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

303 Đường chuyền 245
5 Đường chuyền quyết định 7
3 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 10
1 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 2

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Sporting Braga

73%

Real Betis

27%

2 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phá bóng 14
1 Việt vị 2
392 Đường chuyền 150
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sporting Braga

0

Real Betis

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

392 Đường chuyền 150
2 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 5
3 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyon

Lyon

8 13 21
2
Aston Villa

Aston Villa

8 8 21
3
Midtjylland

Midtjylland

8 10 19
4
Real Betis

Real Betis

8 6 17
5
FC Porto

FC Porto

8 6 17
6
Sporting Braga

Sporting Braga

8 6 17
7
SC Freiburg

SC Freiburg

8 6 17
8
AS Roma

AS Roma

8 7 16
9
Racing Genk

Racing Genk

8 4 16
10
Bologna

Bologna

8 7 15
11
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

8 6 15
12
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

8 1 15
13
Nottingham Forest

Nottingham Forest

8 8 14
14
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

8 5 14
15
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

8 1 14
16
RC Celta

RC Celta

8 4 13
17
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

8 3 12
18
LOSC Lille

LOSC Lille

8 3 12
19
Fenerbahce

Fenerbahce

8 3 12
20
Panathinaikos

Panathinaikos

8 2 12
21
Celtic FC

Celtic FC

8 -2 11
22
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

8 -3 10
23
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

8 -4 10
24
Brann

Brann

8 -2 9
25
Young Boys

Young Boys

8 -6 9
26
Sturm Graz

Sturm Graz

8 -6 7
27
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

8 -7 7
28
Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

8 -8 7
29
Feyenoord

Feyenoord

8 -4 6
30
FC Basel 1893

FC Basel 1893

8 -4 6
31
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 -5 6
32
Rangers

Rangers

8 -9 4
33
OGC Nice

OGC Nice

8 -8 3
34
FC Utrecht

FC Utrecht

8 -10 1
35
Malmo FF

Malmo FF

8 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

8 -20 1

Qualified

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyon

Lyon

4 7 12
2
Aston Villa

Aston Villa

4 5 12
3
Midtjylland

Midtjylland

4 7 12
4
FC Porto

FC Porto

4 7 12
5
SC Freiburg

SC Freiburg

4 5 12
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

4 7 12
7
Real Betis

Real Betis

4 4 10
8
Sporting Braga

Sporting Braga

4 3 9
9
Nottingham Forest

Nottingham Forest

4 8 9
10
RC Celta

RC Celta

4 3 9
11
LOSC Lille

LOSC Lille

4 5 9
12
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

4 3 8
13
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

4 2 8
14
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 6 8
15
Racing Genk

Racing Genk

4 1 7
16
Fenerbahce

Fenerbahce

4 1 7
17
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

4 0 7
18
Brann

Brann

4 0 7
19
Sturm Graz

Sturm Graz

4 1 7
20
AS Roma

AS Roma

4 1 6
21
Bologna

Bologna

4 3 6
22
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

4 3 6
23
Celtic FC

Celtic FC

4 -2 6
24
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

4 0 6
25
Young Boys

Young Boys

4 -2 6
26
Feyenoord

Feyenoord

4 1 6
27
FC Basel 1893

FC Basel 1893

4 2 6
28
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 6
29
Panathinaikos

Panathinaikos

4 0 5
30
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 -2 4
31
Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

4 -4 4
32
Rangers

Rangers

4 -2 4
33
OGC Nice

OGC Nice

4 -2 3
34
FC Utrecht

FC Utrecht

4 -4 1
35
Malmo FF

Malmo FF

4 -3 1
36
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

4 -14 0

Qualified

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AS Roma

AS Roma

4 6 10
2
Lyon

Lyon

4 6 9
3
Aston Villa

Aston Villa

4 3 9
4
Racing Genk

Racing Genk

4 3 9
5
Bologna

Bologna

4 4 9
6
Sporting Braga

Sporting Braga

4 3 8
7
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

4 2 8
8
Midtjylland

Midtjylland

4 3 7
9
Real Betis

Real Betis

4 2 7
10
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

4 -2 7
11
Panathinaikos

Panathinaikos

4 2 7
12
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

4 -1 6
13
FC Porto

FC Porto

4 -1 5
14
SC Freiburg

SC Freiburg

4 1 5
15
Nottingham Forest

Nottingham Forest

4 0 5
16
Fenerbahce

Fenerbahce

4 2 5
17
Celtic FC

Celtic FC

4 0 5
18
RC Celta

RC Celta

4 1 4
19
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 -3 4
20
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

4 -4 4
21
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

4 -1 3
22
LOSC Lille

LOSC Lille

4 -2 3
23
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

4 -3 3
24
Young Boys

Young Boys

4 -4 3
25
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 -5 3
26
Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

4 -4 3
27
Brann

Brann

4 -2 2
28
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

4 -6 1
29
Sturm Graz

Sturm Graz

4 -7 0
30
Feyenoord

Feyenoord

4 -5 0
31
FC Basel 1893

FC Basel 1893

4 -6 0
32
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 -7 0
33
Rangers

Rangers

4 -7 0
34
OGC Nice

OGC Nice

4 -6 0
35
FC Utrecht

FC Utrecht

4 -6 0
36
Malmo FF

Malmo FF

4 -8 0

Qualified

Playoffs

UEFA Europa League Đội bóng G
1
Igor Jesus

Igor Jesus

Nottingham Forest 7
2
petar stanic

petar stanic

Ludogorets Razgrad 7
3
Antony Matheus dos Santos

Antony Matheus dos Santos

Real Betis 6
4
Kerem Aktürkoğlu

Kerem Aktürkoğlu

Fenerbahce 6
5
Williot Swedberg

Williot Swedberg

RC Celta 5
6
Ollie Watkins

Ollie Watkins

Aston Villa 5
7
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 5
8
John McGinn

John McGinn

Aston Villa 5
9
Bilal El Khannouss

Bilal El Khannouss

VfB Stuttgart 5
10
Vincenzo Grifo

Vincenzo Grifo

SC Freiburg 5

+
-
×

Sporting Braga

Đối đầu

Real Betis

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sporting Braga
1 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 67%
Real Betis
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.51
3.3
2.95
12.83
1.1
14.11
9.5
1.08
10.5
19
1.04
21
16.5
1.07
19.5
8.94
1.15
11.02
19
1.04
21
11
1.1
12
2.28
3.2
2.68
2.45
3
3.1
101
1.01
126
17
1.07
20
12
1.09
13
21
1.02
23
14
1.06
16
12.5
1.08
14
14.3
1.06
13.3
18
1.01
49

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 1.11
0 0.81
0 1.06
0 0.74
0 1
0 0.75
0 1.12
+0.25 8.33
-0.25 0.01
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 0.87
0 1.05
0 0.76
0 1
+0.25 0.93
-0.25 0.71
0 0.8
0 1.1
0 0.82
0 1.02
0 0.73
0 1.05
0 0.82
0 1.11
0 0.81
0 1.12
-0.25 0.04
+0.25 7.1
0 0.78
0 1.04

Xỉu

Tài

U 2.25 1.05
O 2.25 0.85
U 2.5 0.48
O 2.5 1.76
U 2.75 0.1
O 2.75 4.4
U 2.5 0.05
O 2.5 10
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.01
O 2.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.5 0.11
O 2.5 5.55
U 2.5 0.42
O 2.5 1.28
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 2.5 0.11
O 2.5 5.2
U 2.5 0.17
O 2.5 3.85
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.07
O 2.5 7.14
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.75 0.02
O 2.75 12.65

Xỉu

Tài

U 9 1.01
O 9 0.81
U 5.5 0.66
O 5.5 1.1
U 9.5 0.7
O 9.5 1
U 6.5 0.8
O 6.5 0.9
U 6.5 0.77
O 6.5 0.92
U 5.5 0.71
O 5.5 1.09
U 5.5 0.48
O 5.5 1.51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.