Đối đầu

Xem tất cả
Midtjylland
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%
Midtjylland

3 - 1

Celtic FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Midtjylland

8

10

19

21

Celtic FC

8

-2

11

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyon

Lyon

8 13 21
2
Aston Villa

Aston Villa

8 8 21
3
Midtjylland

Midtjylland

8 10 19
4
Real Betis

Real Betis

8 6 17
5
FC Porto

FC Porto

8 6 17
6
Sporting Braga

Sporting Braga

8 6 17
7
SC Freiburg

SC Freiburg

8 6 17
8
AS Roma

AS Roma

8 7 16
9
Racing Genk

Racing Genk

8 4 16
10
Bologna

Bologna

8 7 15
11
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

8 6 15
12
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

8 1 15
13
Nottingham Forest

Nottingham Forest

8 8 14
14
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

8 5 14
15
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

8 1 14
16
RC Celta

RC Celta

8 4 13
17
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

8 3 12
18
LOSC Lille

LOSC Lille

8 3 12
19
Fenerbahce

Fenerbahce

8 3 12
20
Panathinaikos

Panathinaikos

8 2 12
21
Celtic FC

Celtic FC

8 -2 11
22
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

8 -3 10
23
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

8 -4 10
24
Brann

Brann

8 -2 9
25
Young Boys

Young Boys

8 -6 9
26
Sturm Graz

Sturm Graz

8 -6 7
27
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

8 -7 7
28
Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

8 -8 7
29
Feyenoord

Feyenoord

8 -4 6
30
FC Basel 1893

FC Basel 1893

8 -4 6
31
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 -5 6
32
Rangers

Rangers

8 -9 4
33
OGC Nice

OGC Nice

8 -8 3
34
FC Utrecht

FC Utrecht

8 -10 1
35
Malmo FF

Malmo FF

8 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

8 -20 1

Qualified

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

4 7 12
2
Aston Villa

Aston Villa

4 5 12
3
SC Freiburg

SC Freiburg

4 5 12
4
Lyon

Lyon

4 7 12
5
FC Porto

FC Porto

4 7 12
6
Midtjylland

Midtjylland

4 7 12
7
Real Betis

Real Betis

4 4 10
8
Sporting Braga

Sporting Braga

4 3 9
9
Nottingham Forest

Nottingham Forest

4 8 9
10
RC Celta

RC Celta

4 3 9
11
LOSC Lille

LOSC Lille

4 5 9
12
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 6 8
13
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

4 3 8
14
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

4 2 8
15
Fenerbahce

Fenerbahce

4 1 7
16
Racing Genk

Racing Genk

4 1 7
17
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

4 0 7
18
Brann

Brann

4 0 7
19
Sturm Graz

Sturm Graz

4 1 7
20
Feyenoord

Feyenoord

4 1 6
21
Celtic FC

Celtic FC

4 -2 6
22
AS Roma

AS Roma

4 1 6
23
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

4 0 6
24
Bologna

Bologna

4 3 6
25
Young Boys

Young Boys

4 -2 6
26
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

4 3 6
27
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 6
28
FC Basel 1893

FC Basel 1893

4 2 6
29
Panathinaikos

Panathinaikos

4 0 5
30
Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

4 -4 4
31
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 -2 4
32
Rangers

Rangers

4 -2 4
33
OGC Nice

OGC Nice

4 -2 3
34
Malmo FF

Malmo FF

4 -3 1
35
FC Utrecht

FC Utrecht

4 -4 1
36
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

4 -14 0

Playoffs

Qualified

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AS Roma

AS Roma

4 6 10
2
Racing Genk

Racing Genk

4 3 9
3
Bologna

Bologna

4 4 9
4
Lyon

Lyon

4 6 9
5
Aston Villa

Aston Villa

4 3 9
6
Sporting Braga

Sporting Braga

4 3 8
7
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

4 2 8
8
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

4 -2 7
9
Midtjylland

Midtjylland

4 3 7
10
Real Betis

Real Betis

4 2 7
11
Panathinaikos

Panathinaikos

4 2 7
12
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

4 -1 6
13
Fenerbahce

Fenerbahce

4 2 5
14
FC Porto

FC Porto

4 -1 5
15
SC Freiburg

SC Freiburg

4 1 5
16
Nottingham Forest

Nottingham Forest

4 0 5
17
Celtic FC

Celtic FC

4 0 5
18
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 -3 4
19
RC Celta

RC Celta

4 1 4
20
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

4 -4 4
21
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 -5 3
22
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

4 -1 3
23
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

4 -3 3
24
Young Boys

Young Boys

4 -4 3
25
LOSC Lille

LOSC Lille

4 -2 3
26
Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

4 -4 3
27
Brann

Brann

4 -2 2
28
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

4 -6 1
29
FC Basel 1893

FC Basel 1893

4 -6 0
30
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 -7 0
31
Rangers

Rangers

4 -7 0
32
OGC Nice

OGC Nice

4 -6 0
33
FC Utrecht

FC Utrecht

4 -6 0
34
Malmo FF

Malmo FF

4 -8 0
35
Sturm Graz

Sturm Graz

4 -7 0
36
Feyenoord

Feyenoord

4 -5 0

Playoffs

Qualified

UEFA Europa League Đội bóng G
1
Igor Jesus

Igor Jesus

Nottingham Forest 7
2
petar stanic

petar stanic

Ludogorets Razgrad 7
3
Antony Matheus dos Santos

Antony Matheus dos Santos

Real Betis 6
4
Kerem Aktürkoğlu

Kerem Aktürkoğlu

Fenerbahce 6
5
Williot Swedberg

Williot Swedberg

RC Celta 5
6
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 5
7
Bilal El Khannouss

Bilal El Khannouss

VfB Stuttgart 5
8
Federico Bernardeschi

Federico Bernardeschi

Bologna 5
9
Jonathan Rowe

Jonathan Rowe

Bologna 4
10
Yuito Suzuki

Yuito Suzuki

SC Freiburg 4

Midtjylland

Đối đầu

Celtic FC

Chủ nhà
This league

UEFA Europa League

FT

Đối đầu

Midtjylland
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

UEFA Europa League

FT

06/11
Unknown

Midtjylland

Midtjylland

Celtic FC

Celtic FC

3 1

UEFA Europa League

FT

27/11
FT

Feyenoord

Feyenoord

Celtic FC

Celtic FC

1 3
0 0

11/12
FT

Celtic FC

Celtic FC

AS Roma

AS Roma

0 3
4 4

22/01
FT

Bologna

Bologna

Celtic FC

Celtic FC

2 2
16 2

29/01
FT

Celtic FC

Celtic FC

FC Utrecht

FC Utrecht

4 2
9 5

19/02
FT

Celtic FC

Celtic FC

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

1 4
4 2

26/02
FT

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

Celtic FC

Celtic FC

1 1
13 7

06/11
Unknown

Midtjylland

Midtjylland

Celtic FC

Celtic FC

3 1

23/10
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Sturm Graz

Sturm Graz

2 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.