Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Souths United |
8 | 5 | 19 | |
| 2 |
Grange Thistle SC |
8 | 8 | 16 | |
| 3 |
Taringa Rovers |
8 | 4 | 15 | |
| 4 |
Moreton Bay United Reserves |
8 | 9 | 14 | |
| 5 |
SWQ Thunder |
8 | 6 | 13 | |
| 6 |
Caloundra |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Mitchelton FC |
9 | -4 | 11 | |
| 8 |
Brisbane Knights |
9 | -6 | 10 | |
| 9 |
Virginia United |
8 | -4 | 9 | |
| 10 |
Pine Hills |
8 | -4 | 8 | |
| 11 |
Samford Rangers |
8 | -7 | 7 | |
| 12 |
Southside Eagles |
8 | -9 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Souths United |
5 | -1 | 10 | |
| 2 |
Grange Thistle SC |
4 | 4 | 9 | |
| 3 |
Caloundra |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
Brisbane Knights |
4 | 3 | 9 | |
| 5 |
Mitchelton FC |
5 | 1 | 8 | |
| 6 |
Taringa Rovers |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
SWQ Thunder |
4 | 5 | 7 | |
| 8 |
Moreton Bay United Reserves |
4 | 3 | 6 | |
| 9 |
Samford Rangers |
5 | -5 | 6 | |
| 10 |
Pine Hills |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Southside Eagles |
4 | -4 | 2 | |
| 12 |
Virginia United |
2 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Souths United |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Virginia United |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Taringa Rovers |
5 | 2 | 8 | |
| 4 |
Moreton Bay United Reserves |
4 | 6 | 8 | |
| 5 |
Grange Thistle SC |
4 | 4 | 7 | |
| 6 |
SWQ Thunder |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
Pine Hills |
4 | -3 | 4 | |
| 8 |
Caloundra |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Mitchelton FC |
4 | -5 | 3 | |
| 10 |
Southside Eagles |
4 | -5 | 3 | |
| 11 |
Brisbane Knights |
5 | -9 | 1 | |
| 12 |
Samford Rangers |
3 | -2 | 1 |
Không có dữ liệu
Southside Eagles
Đối đầu
SWQ Thunder
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu