2 3

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

11

X

1.06

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sofapaka FC

43%

Muranga

57%

5 Sút trúng đích 5

4

6

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’

25’
1-1
1-2
30’

64’
2-2
2-3
77’

Kết thúc trận đấu
2-3

91’
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Sofapaka FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Muranga
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Muranga

30

-2

38

18

Sofapaka FC

30

-22

18

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Nyayo National Stadium
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Nairobi, Kenya

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sofapaka FC

43%

Muranga

57%

5 Sút trúng đích 5
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Sofapaka FC

2

Muranga

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sofapaka FC

49%

Muranga

51%

2 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Sofapaka FC

1

Muranga

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sofapaka FC

37%

Muranga

63%

3 Sút trúng đích 1
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Sofapaka FC

1

Muranga

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gor Mahia

Gor Mahia

30 27 64
2
AFC Leopards

AFC Leopards

29 14 55
3
Kenya Police FC

Kenya Police FC

30 10 51
4
Nairobi United

Nairobi United

30 11 48
5
Kakamega Homeboyz

Kakamega Homeboyz

30 12 47
6
Shabana FC

Shabana FC

29 2 47
7
KCB SC

KCB SC

30 -2 41
8
Tusker

Tusker

30 -4 41
9
Mara Sugar FC

Mara Sugar FC

29 2 40
10
Bandari

Bandari

30 2 40
11
Muranga

Muranga

30 -2 38
12
Mathare United

Mathare United

30 -3 35
13
APS Bomet

APS Bomet

30 -3 34
14
Posta Rangers

Posta Rangers

30 -12 33
15
Ulinzi Stars Nakuru

Ulinzi Stars Nakuru

29 -4 31
16
Kariobangi Sharks

Kariobangi Sharks

30 -11 30
17
Bidco United

Bidco United

30 -17 24
18
Sofapaka FC

Sofapaka FC

30 -22 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gor Mahia

Gor Mahia

15 12 30
2
AFC Leopards

AFC Leopards

15 8 30
3
Kakamega Homeboyz

Kakamega Homeboyz

16 11 28
4
Kenya Police FC

Kenya Police FC

15 4 25
5
Bandari

Bandari

15 6 25
6
Shabana FC

Shabana FC

15 2 24
7
Nairobi United

Nairobi United

15 3 20
8
Tusker

Tusker

15 -4 19
9
Mara Sugar FC

Mara Sugar FC

14 2 19
10
Mathare United

Mathare United

15 2 19
11
Muranga

Muranga

14 -3 18
12
KCB SC

KCB SC

15 -3 17
13
Posta Rangers

Posta Rangers

15 -3 17
14
APS Bomet

APS Bomet

16 -5 15
15
Kariobangi Sharks

Kariobangi Sharks

14 -6 13
16
Bidco United

Bidco United

15 -7 12
17
Ulinzi Stars Nakuru

Ulinzi Stars Nakuru

14 -3 11
18
Sofapaka FC

Sofapaka FC

15 -10 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gor Mahia

Gor Mahia

15 15 34
2
Nairobi United

Nairobi United

15 8 28
3
Kenya Police FC

Kenya Police FC

15 6 26
4
AFC Leopards

AFC Leopards

14 6 25
5
KCB SC

KCB SC

15 1 24
6
Shabana FC

Shabana FC

14 0 23
7
Tusker

Tusker

15 0 22
8
Mara Sugar FC

Mara Sugar FC

15 0 21
9
Muranga

Muranga

16 1 20
10
Ulinzi Stars Nakuru

Ulinzi Stars Nakuru

15 -1 20
11
Kakamega Homeboyz

Kakamega Homeboyz

14 1 19
12
APS Bomet

APS Bomet

14 2 19
13
Kariobangi Sharks

Kariobangi Sharks

16 -5 17
14
Mathare United

Mathare United

15 -5 16
15
Posta Rangers

Posta Rangers

15 -9 16
16
Bandari

Bandari

15 -4 15
17
Bidco United

Bidco United

15 -10 12
18
Sofapaka FC

Sofapaka FC

15 -12 9

Không có dữ liệu

Sofapaka FC

Đối đầu

Muranga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sofapaka FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Muranga
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11
1.06
11
3.67
1.78
3.62
4.6
1.44
4
100
8.25
1.07
140
5.7
1.03
16.7
6.55
1.1
40
7.75
1.06

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
0 0.9
0 0.8
0 0.98
0 0.84
0 0.9
0 0.75

Xỉu

Tài

U 6.5 0.08
O 6.5 7.4
U 4.75 0.67
O 4.75 1
U 5.5 0.22
O 5.5 2.55
U 5.5 0.05
O 5.5 4
U 5.5 0.25
O 5.5 2.43
U 5.5 0.16
O 5.5 3.26

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.