Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
2
4
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nyayo National Stadium |
|---|---|
|
|
30,000 |
|
|
Nairobi, Kenya |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
AFC Leopards
Mara Sugar FC
23/05
Unknown
APS Bomet
AFC Leopards
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gor Mahia |
30 | 27 | 64 | |
| 2 |
AFC Leopards |
29 | 14 | 55 | |
| 3 |
Kenya Police FC |
30 | 10 | 51 | |
| 4 |
Nairobi United |
30 | 11 | 48 | |
| 5 |
Kakamega Homeboyz |
30 | 12 | 47 | |
| 6 |
Shabana FC |
29 | 2 | 47 | |
| 7 |
KCB SC |
30 | -2 | 41 | |
| 8 |
Tusker |
30 | -4 | 41 | |
| 9 |
Mara Sugar FC |
29 | 2 | 40 | |
| 10 |
Bandari |
30 | 2 | 40 | |
| 11 |
Muranga |
30 | -2 | 38 | |
| 12 |
Mathare United |
30 | -3 | 35 | |
| 13 |
APS Bomet |
30 | -3 | 34 | |
| 14 |
Posta Rangers |
30 | -12 | 33 | |
| 15 |
Ulinzi Stars Nakuru |
29 | -4 | 31 | |
| 16 |
Kariobangi Sharks |
30 | -11 | 30 | |
| 17 |
Bidco United |
30 | -17 | 24 | |
| 18 |
Sofapaka FC |
30 | -22 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gor Mahia |
15 | 12 | 30 | |
| 2 |
AFC Leopards |
15 | 8 | 30 | |
| 3 |
Kakamega Homeboyz |
16 | 11 | 28 | |
| 4 |
Kenya Police FC |
15 | 4 | 25 | |
| 5 |
Bandari |
15 | 6 | 25 | |
| 6 |
Shabana FC |
15 | 2 | 24 | |
| 7 |
Nairobi United |
15 | 3 | 20 | |
| 8 |
Tusker |
15 | -4 | 19 | |
| 9 |
Mara Sugar FC |
14 | 2 | 19 | |
| 10 |
Mathare United |
15 | 2 | 19 | |
| 11 |
Muranga |
14 | -3 | 18 | |
| 12 |
KCB SC |
15 | -3 | 17 | |
| 13 |
Posta Rangers |
15 | -3 | 17 | |
| 14 |
APS Bomet |
16 | -5 | 15 | |
| 15 |
Kariobangi Sharks |
14 | -6 | 13 | |
| 16 |
Bidco United |
15 | -7 | 12 | |
| 17 |
Ulinzi Stars Nakuru |
14 | -3 | 11 | |
| 18 |
Sofapaka FC |
15 | -10 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gor Mahia |
15 | 15 | 34 | |
| 2 |
Nairobi United |
15 | 8 | 28 | |
| 3 |
Kenya Police FC |
15 | 6 | 26 | |
| 4 |
AFC Leopards |
14 | 6 | 25 | |
| 5 |
KCB SC |
15 | 1 | 24 | |
| 6 |
Shabana FC |
14 | 0 | 23 | |
| 7 |
Tusker |
15 | 0 | 22 | |
| 8 |
Mara Sugar FC |
15 | 0 | 21 | |
| 9 |
Muranga |
16 | 1 | 20 | |
| 10 |
Ulinzi Stars Nakuru |
15 | -1 | 20 | |
| 11 |
Kakamega Homeboyz |
14 | 1 | 19 | |
| 12 |
APS Bomet |
14 | 2 | 19 | |
| 13 |
Kariobangi Sharks |
16 | -5 | 17 | |
| 14 |
Mathare United |
15 | -5 | 16 | |
| 15 |
Posta Rangers |
15 | -9 | 16 | |
| 16 |
Bandari |
15 | -4 | 15 | |
| 17 |
Bidco United |
15 | -10 | 12 | |
| 18 |
Sofapaka FC |
15 | -12 | 9 |
Không có dữ liệu
AFC Leopards
Đối đầu
Posta Rangers
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu