Joel Ashuku 3’

24’ radim betik

Tỷ lệ kèo

1

1.16

X

5

2

29

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slovan Liberec U19

42%

Tescoma Zlin U19

58%

2 Sút trúng đích 8

5

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Joel Ashuku

Joel Ashuku

3’
1-0
5’

1-1
24’
radim betik

radim betik

1-2
27’

62’

78’
2-1
2-2
83’

87’
Kết thúc trận đấu
2-2
2-2
93’

Đối đầu

Xem tất cả
Slovan Liberec U19
6 Trận thắng 46%
1 Trận hoà 8%
Tescoma Zlin U19
6 Trận thắng 46%
Slovan Liberec U19

3 - 1

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

1 - 3

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

1 - 2

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

1 - 2

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

0 - 2

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

1 - 0

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

3 - 1

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

2 - 1

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

5 - 2

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

2 - 1

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

1 - 2

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

1 - 3

Tescoma Zlin U19
Slovan Liberec U19

1 - 1

Tescoma Zlin U19

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Tescoma Zlin U19

23

-3

25

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Slovan Liberec U19

42%

Tescoma Zlin U19

58%

2 Sút trúng đích 8
5 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 1

GOALS

Slovan Liberec U19

2

Tescoma Zlin U19

2

SHOTS

0 Total Shots 0
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Slovan Liberec U19

34%

Tescoma Zlin U19

66%

1 Sút trúng đích 5
0 Yellow Cards 1

GOALS

Slovan Liberec U19

1%

Tescoma Zlin U19

1%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Slovan Liberec U19

50%

Tescoma Zlin U19

50%

1 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 0

GOALS

Slovan Liberec U19

1%

Tescoma Zlin U19

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hradec Kralove U19

Hradec Kralove U19

23 23 45
2
Banik Ostrava U19

Banik Ostrava U19

24 15 44
3
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

24 10 40
4
Brno U19

Brno U19

22 9 40
5
Viktoria Plzen U19

Viktoria Plzen U19

23 6 37
6
Pardubice U19

Pardubice U19

23 8 36
7
MFK Karvina U19

MFK Karvina U19

23 6 36
8
Sparta Praha U19

Sparta Praha U19

22 3 35
9
Dukla Praha U19

Dukla Praha U19

23 3 35
10
Slovacko U19

Slovacko U19

23 -2 31
11
Mlada Boleslav U19

Mlada Boleslav U19

23 0 30
12
Dynamo Ceske Budejovice U19

Dynamo Ceske Budejovice U19

23 -6 29
13
Sigma Olomouc U19

Sigma Olomouc U19

23 -9 26
14
Tescoma Zlin U19

Tescoma Zlin U19

23 -3 25
15
Slovan Liberec U19

Slovan Liberec U19

23 -21 21
16
Vysocina Jihlava U19

Vysocina Jihlava U19

23 -42 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

12 10 28
2
Banik Ostrava U19

Banik Ostrava U19

12 9 26
7
MFK Karvina U19

MFK Karvina U19

12 10 24
1
Hradec Kralove U19

Hradec Kralove U19

11 18 23
4
Brno U19

Brno U19

10 14 23
5
Viktoria Plzen U19

Viktoria Plzen U19

12 13 23
6
Pardubice U19

Pardubice U19

11 12 22
8
Sparta Praha U19

Sparta Praha U19

11 6 20
11
Mlada Boleslav U19

Mlada Boleslav U19

12 6 20
9
Dukla Praha U19

Dukla Praha U19

11 3 19
10
Slovacko U19

Slovacko U19

11 4 18
12
Dynamo Ceske Budejovice U19

Dynamo Ceske Budejovice U19

12 -1 18
13
Sigma Olomouc U19

Sigma Olomouc U19

12 2 17
14
Tescoma Zlin U19

Tescoma Zlin U19

12 2 14
15
Slovan Liberec U19

Slovan Liberec U19

11 -5 14
16
Vysocina Jihlava U19

Vysocina Jihlava U19

12 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hradec Kralove U19

Hradec Kralove U19

12 5 22
2
Banik Ostrava U19

Banik Ostrava U19

12 6 18
4
Brno U19

Brno U19

12 -5 17
9
Dukla Praha U19

Dukla Praha U19

12 0 16
8
Sparta Praha U19

Sparta Praha U19

11 -3 15
5
Viktoria Plzen U19

Viktoria Plzen U19

11 -7 14
6
Pardubice U19

Pardubice U19

12 -4 14
10
Slovacko U19

Slovacko U19

12 -6 13
7
MFK Karvina U19

MFK Karvina U19

11 -4 12
3
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

12 0 12
12
Dynamo Ceske Budejovice U19

Dynamo Ceske Budejovice U19

11 -5 11
14
Tescoma Zlin U19

Tescoma Zlin U19

11 -5 11
11
Mlada Boleslav U19

Mlada Boleslav U19

11 -6 10
13
Sigma Olomouc U19

Sigma Olomouc U19

11 -11 9
15
Slovan Liberec U19

Slovan Liberec U19

12 -16 7
16
Vysocina Jihlava U19

Vysocina Jihlava U19

11 -29 1
Czech U19 League Đội bóng G
1
jakub smiga

jakub smiga

Slavia Praha U19 4
2
patrik nedved

patrik nedved

Pardubice U19 4
3
adam leibl

adam leibl

Slavia Praha U19 2
4
david barcot

david barcot

Slavia Praha U19 2
5
jan drasnar

jan drasnar

Slavia Praha U19 2
6
Matej Fajt

Matej Fajt

Pardubice U19 2
7
David Holcapek

David Holcapek

Pardubice U19 2
8
Matej Penkava

Matej Penkava

Slavia Praha U19 1
9
Jakub Kratochvil

Jakub Kratochvil

Slavia Praha U19 1
10
Ondrej Cervenka

Ondrej Cervenka

Slavia Praha U19 1

Slovan Liberec U19

Đối đầu

Tescoma Zlin U19

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Slovan Liberec U19
6 Trận thắng 46%
1 Trận hoà 8%
Tescoma Zlin U19
6 Trận thắng 46%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.16
5
29
2.8
3.85
1.99
1.05
6.5
71
1.15
4.4
51

Chủ nhà

Đội khách

0 1.6
0 0.47
-0.25 0.98
+0.25 0.78
0 1.42
0 0.51
0 1.49
0 0.51

Xỉu

Tài

U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 3.25 0.93
O 3.25 0.83
U 2.5 0.93
O 2.5 0.85
U 3.5 0.28
O 3.5 2.38

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.