17’ marek lasak

Tỷ lệ kèo

1

19

X

12

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slovan Liberec U19

35%

Slovacko U19

65%

3 Sút trúng đích 6

5

12

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
17’
marek lasak

marek lasak

30’
0-2
50’

62’

62’
0-3
72’

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Slovan Liberec U19
5 Trận thắng 38%
2 Trận hoà 16%
Slovacko U19
6 Trận thắng 46%
Slovan Liberec U19

3 - 1

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

2 - 1

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

0 - 0

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

2 - 1

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

3 - 1

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

2 - 1

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

0 - 2

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

2 - 3

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

1 - 2

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

3 - 1

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

2 - 0

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

1 - 1

Slovacko U19
Slovan Liberec U19

2 - 4

Slovacko U19

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Slovacko U19

24

-1

34

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Slovan Liberec U19

35%

Slovacko U19

65%

3 Sút trúng đích 6
5 Corner Kicks 12
2 Yellow Cards 1

GOALS

Slovan Liberec U19

0

Slovacko U19

3

SHOTS

0 Total Shots 0
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Slovan Liberec U19

29%

Slovacko U19

71%

2 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 0

GOALS

Slovan Liberec U19

0%

Slovacko U19

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Slovan Liberec U19

41%

Slovacko U19

59%

1 Sút trúng đích 4
1 Yellow Cards 1

GOALS

Slovan Liberec U19

0%

Slovacko U19

2%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hradec Kralove U19

Hradec Kralove U19

24 24 48
2
Banik Ostrava U19

Banik Ostrava U19

24 15 44
3
Brno U19

Brno U19

23 9 41
4
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

24 10 40
5
Viktoria Plzen U19

Viktoria Plzen U19

24 9 40
6
Pardubice U19

Pardubice U19

24 9 39
7
MFK Karvina U19

MFK Karvina U19

24 6 37
8
Sparta Praha U19

Sparta Praha U19

23 2 35
9
Dukla Praha U19

Dukla Praha U19

24 0 35
10
Slovacko U19

Slovacko U19

24 -1 34
11
Dynamo Ceske Budejovice U19

Dynamo Ceske Budejovice U19

24 -5 32
12
Mlada Boleslav U19

Mlada Boleslav U19

24 -1 30
13
Sigma Olomouc U19

Sigma Olomouc U19

24 -6 29
14
Tescoma Zlin U19

Tescoma Zlin U19

24 -4 25
15
Slovan Liberec U19

Slovan Liberec U19

24 -24 21
16
Vysocina Jihlava U19

Vysocina Jihlava U19

24 -43 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

12 10 28
2
Hradec Kralove U19

Hradec Kralove U19

12 19 26
3
Banik Ostrava U19

Banik Ostrava U19

12 9 26
4
Pardubice U19

Pardubice U19

12 13 25
5
Brno U19

Brno U19

11 14 24
6
MFK Karvina U19

MFK Karvina U19

12 10 24
7
Viktoria Plzen U19

Viktoria Plzen U19

12 13 23
8
Slovacko U19

Slovacko U19

12 5 21
9
Sparta Praha U19

Sparta Praha U19

12 5 20
10
Mlada Boleslav U19

Mlada Boleslav U19

12 6 20
11
Dukla Praha U19

Dukla Praha U19

12 0 19
12
Dynamo Ceske Budejovice U19

Dynamo Ceske Budejovice U19

12 -1 18
13
Sigma Olomouc U19

Sigma Olomouc U19

12 2 17
14
Tescoma Zlin U19

Tescoma Zlin U19

12 2 14
15
Slovan Liberec U19

Slovan Liberec U19

12 -8 14
16
Vysocina Jihlava U19

Vysocina Jihlava U19

12 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hradec Kralove U19

Hradec Kralove U19

12 5 22
2
Banik Ostrava U19

Banik Ostrava U19

12 6 18
3
Brno U19

Brno U19

12 -5 17
4
Viktoria Plzen U19

Viktoria Plzen U19

12 -4 17
5
Dukla Praha U19

Dukla Praha U19

12 0 16
6
Sparta Praha U19

Sparta Praha U19

11 -3 15
7
Pardubice U19

Pardubice U19

12 -4 14
8
Dynamo Ceske Budejovice U19

Dynamo Ceske Budejovice U19

12 -4 14
9
MFK Karvina U19

MFK Karvina U19

12 -4 13
10
Slovacko U19

Slovacko U19

12 -6 13
11
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

12 0 12
12
Sigma Olomouc U19

Sigma Olomouc U19

12 -8 12
13
Tescoma Zlin U19

Tescoma Zlin U19

12 -6 11
14
Mlada Boleslav U19

Mlada Boleslav U19

12 -7 10
15
Slovan Liberec U19

Slovan Liberec U19

12 -16 7
16
Vysocina Jihlava U19

Vysocina Jihlava U19

12 -30 1
Czech U19 League Đội bóng G
1
jakub smiga

jakub smiga

Slavia Praha U19 4
2
patrik nedved

patrik nedved

Pardubice U19 4
3
adam leibl

adam leibl

Slavia Praha U19 2
4
david barcot

david barcot

Slavia Praha U19 2
5
jan drasnar

jan drasnar

Slavia Praha U19 2
6
Matej Fajt

Matej Fajt

Pardubice U19 2
7
David Holcapek

David Holcapek

Pardubice U19 2
8
Matej Penkava

Matej Penkava

Slavia Praha U19 1
9
Jakub Kratochvil

Jakub Kratochvil

Slavia Praha U19 1
10
Ondrej Cervenka

Ondrej Cervenka

Slavia Praha U19 1

Slovan Liberec U19

Đối đầu

Slovacko U19

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Slovan Liberec U19
5 Trận thắng 38%
2 Trận hoà 16%
Slovacko U19
6 Trận thắng 46%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
12
1.01
27.5
10.52
1.05
51
41
1
19
12
1.01
60.5
9.42
1.01
34
13
1.01
30
7.8
1.01
151
91
1.01
19
12
1.01
31
11
1.01
65
13
1.03
32
7.8
1.01
18.6
11
1.04

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.07
+0.25 4.34
0 1.1
0 0.66
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.07
+0.25 4
0 1.04
0 0.66
-0.25 0.07
+0.25 4.2
0 1.33
0 0.55
0 1.04
0 0.66
0 1.21
0 0.64

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 4
U 3.5 0.27
O 3.5 2.42
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.06
O 3.5 3.84
U 3.5 0.09
O 3.5 4.27
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 3.5 0.07
O 3.5 3.7
U 2.5 1.75
O 2.5 0.36
U 3.5 0.1
O 3.5 3.7
U 3.5 0.89
O 3.5 0.88
U 3.5 0.27
O 3.5 2.2
U 3.5 0.07
O 3.5 3.7
U 3.5 0.27
O 3.5 2.12

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.