Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

34

X

8

Đội khách

1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mekelle 70 Enderta

43%

Sidama Bunna

57%

3

7

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Mekelle 70 Enderta
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Sidama Bunna
1 Trận thắng 25%
Mekelle 70 Enderta

0 - 1

Sidama Bunna
Mekelle 70 Enderta

0 - 0

Sidama Bunna
Mekelle 70 Enderta

1 - 0

Sidama Bunna
Mekelle 70 Enderta

0 - 0

Sidama Bunna

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Mekelle 70 Enderta

43%

Sidama Bunna

57%

3 Corner Kicks 7
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Mekelle 70 Enderta

34%

Sidama Bunna

66%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Mekelle 70 Enderta

52%

Sidama Bunna

48%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Mekelle 70 Enderta

Đối đầu

Sidama Bunna

Chủ nhà
This league

Ethiopia Premier League

FT

Đối đầu

Mekelle 70 Enderta
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Sidama Bunna
1 Trận thắng 25%

Ethiopia Premier League

FT

Ethiopia Premier League

FT

06/12
FT

Dire Dawa

Dire Dawa

Sidama Bunna

Sidama Bunna

0 0
1 7

08/01
FT

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Arba Minch

Arba Minch

0 0
5 2

17/01
FT

Adama City

Adama City

Sidama Bunna

Sidama Bunna

2 2
2 4

12/06
Unknown

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Dire Dawa

Dire Dawa

1 1

03/12
Unknown

Dire Dawa

Dire Dawa

Sidama Bunna

Sidama Bunna

3 1

27/06
Unknown

Dire Dawa

Dire Dawa

Sidama Bunna

Sidama Bunna

0 2

10/12
Unknown

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Dire Dawa

Dire Dawa

0 2

07/03
Unknown

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Dire Dawa

Dire Dawa

0 3

01/10
Unknown

Dire Dawa

Dire Dawa

Sidama Bunna

Sidama Bunna

2 2

07/04
Unknown

Dire Dawa

Dire Dawa

Sidama Bunna

Sidama Bunna

0 0

24/10
Unknown

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Dire Dawa

Dire Dawa

3 0

22/04
Unknown

Dire Dawa

Dire Dawa

Sidama Bunna

Sidama Bunna

1 0

24/06
Unknown

Fasil Kenema

Fasil Kenema

Sidama Bunna

Sidama Bunna

1 1

16/06
Unknown

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Arba Minch

Arba Minch

0 0

16/01
Unknown

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Dire Dawa

Dire Dawa

3 1

29/10
Unknown

Fasil Kenema

Fasil Kenema

Sidama Bunna

Sidama Bunna

1 0

25/10
Unknown

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Hawassa City

Hawassa City

1 0

19/04
FT

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Dire Dawa

Dire Dawa

2 0
5 6

03/01
Unknown

Arba Minch

Arba Minch

Sidama Bunna

Sidama Bunna

0 1

22/12
Unknown

Arba Minch

Arba Minch

Sidama Bunna

Sidama Bunna

3 3

14/06
Unknown

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Arba Minch

Arba Minch

1 2

01/06
Unknown

Sidama Bunna

Sidama Bunna

Arba Minch

Arba Minch

1 1

06/02
Unknown

Arba Minch

Arba Minch

Sidama Bunna

Sidama Bunna

1 1

29/03
Unknown

Arba Minch

Arba Minch

Sidama Bunna

Sidama Bunna

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

34
8
1.08
5.6
3.25
1.54
4.8
3
1.8
6
3.35
1.57
36
5
1.08
5.65
3.25
1.56
6
3.35
1.55

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.42
+0.25 1.62
-0.5 0.98
+0.5 0.82
0 1.29
0 0.47
-0.75 1
+0.75 0.74
-1 0.68
+1 0.94

Xỉu

Tài

U 1.5 0.47
O 1.5 1.6
U 2 0.93
O 2 0.72
U 1.75 1.03
O 1.75 0.78
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 1.5 0.5
O 1.5 1.25
U 2 0.94
O 2 0.8
U 2 0.87
O 2 0.74

Xỉu

Tài

U 8.5 0.72
O 8.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.