Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả

0

0

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Defence Force ETH
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sidama Bunna
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sidama Bunna

29

18

55

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Defence Force ETH

49%

Sidama Bunna

51%

4 Sút trúng đích 3
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Defence Force ETH

1

Sidama Bunna

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Defence Force ETH

55%

Sidama Bunna

45%

3 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Defence Force ETH

0

Sidama Bunna

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sidama Bunna

Sidama Bunna

29 18 55
2
Defence Force ETH

Defence Force ETH

31 13 49
3
Negele Arsi

Negele Arsi

29 7 45
4
Hawassa City

Hawassa City

30 7 44
5
Fasil Kenema

Fasil Kenema

29 1 43
6
Ethio Electric FC

Ethio Electric FC

29 5 42
7
Ethiopia Bunna

Ethiopia Bunna

30 0 42
8
Ethiopia Nigd Bank

Ethiopia Nigd Bank

30 2 38
9
Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

30 2 38
10
Sheger Ketema

Sheger Ketema

29 2 37
11
Bahir Dar Kenema FC

Bahir Dar Kenema FC

29 -1 37
12
Saint George SC

Saint George SC

30 -5 36
13
Adama City

Adama City

30 -5 35
14
Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

30 -6 35
15
Hadiya Hossana

Hadiya Hossana

30 -6 35
16
Dire Dawa

Dire Dawa

30 -12 34
17
Ethiopian Insurance

Ethiopian Insurance

28 0 31
18
Mekelle 70 Enderta

Mekelle 70 Enderta

29 -4 31
19
Shire Endaselassie FC

Shire Endaselassie FC

29 -5 30
20
Arba Minch

Arba Minch

29 -13 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sidama Bunna

Sidama Bunna

14 12 29
2
Ethio Electric FC

Ethio Electric FC

15 5 25
3
Hawassa City

Hawassa City

15 5 24
4
Ethiopia Nigd Bank

Ethiopia Nigd Bank

15 7 24
5
Negele Arsi

Negele Arsi

15 2 22
6
Fasil Kenema

Fasil Kenema

14 -1 22
7
Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

15 4 22
8
Saint George SC

Saint George SC

15 2 21
9
Bahir Dar Kenema FC

Bahir Dar Kenema FC

15 0 20
10
Ethiopia Bunna

Ethiopia Bunna

15 -3 18
11
Defence Force ETH

Defence Force ETH

15 1 17
12
Shire Endaselassie FC

Shire Endaselassie FC

14 -1 17
13
Sheger Ketema

Sheger Ketema

15 0 16
14
Adama City

Adama City

15 -5 16
15
Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

15 -7 16
16
Mekelle 70 Enderta

Mekelle 70 Enderta

14 -2 16
17
Dire Dawa

Dire Dawa

15 -7 15
18
Ethiopian Insurance

Ethiopian Insurance

14 -1 13
19
Hadiya Hossana

Hadiya Hossana

15 -6 12
20
Arba Minch

Arba Minch

15 -13 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Defence Force ETH

Defence Force ETH

16 12 32
2
Sidama Bunna

Sidama Bunna

15 6 26
3
Ethiopia Bunna

Ethiopia Bunna

15 3 24
4
Negele Arsi

Negele Arsi

14 5 23
5
Hadiya Hossana

Hadiya Hossana

15 0 23
6
Fasil Kenema

Fasil Kenema

15 2 21
7
Sheger Ketema

Sheger Ketema

14 2 21
8
Hawassa City

Hawassa City

15 2 20
9
Adama City

Adama City

15 0 19
10
Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

15 1 19
11
Dire Dawa

Dire Dawa

15 -5 19
12
Ethiopian Insurance

Ethiopian Insurance

14 1 18
13
Arba Minch

Arba Minch

14 0 18
14
Ethio Electric FC

Ethio Electric FC

14 0 17
15
Bahir Dar Kenema FC

Bahir Dar Kenema FC

14 -1 17
16
Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

15 -2 16
17
Saint George SC

Saint George SC

15 -7 15
18
Mekelle 70 Enderta

Mekelle 70 Enderta

15 -2 15
19
Ethiopia Nigd Bank

Ethiopia Nigd Bank

15 -5 14
20
Shire Endaselassie FC

Shire Endaselassie FC

15 -4 13
Ethiopia Premier League Đội bóng G
1
Addis Gidey

Addis Gidey

Ethiopia Nigd Bank 9
2
Nur mohammed nassir

Nur mohammed nassir

Dire Dawa 7
3
getaneh kebede

getaneh kebede

Hawassa City 7
4
abed yalew

abed yalew

Saint George SC 7
5
Adamu Abubakar

Adamu Abubakar

Ethiopia Bunna 7
6
Biruk yared

Biruk yared

Hawassa City 6
7
Chernet Gugsa

Chernet Gugsa

Defence Force ETH 6
8
Abate Zelalem

Abate Zelalem

Ethiopia Bunna 5
9
mesfin taffese

mesfin taffese

Sidama Bunna 5
10
tilahuni fitsumi

tilahuni fitsumi

Saint George SC 5

Defence Force ETH

Đối đầu

Sidama Bunna

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Defence Force ETH
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sidama Bunna
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.