Gonçalo Paciência 71’
Gabriel Silva Vieira 83’
30’ Rodrigo Zalazar
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
4
1
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJosé Tavares
Pedro Ferreira
Gustavo Klismahn
Rodrigo Zalazar
Demir Ege Tıknaz
Gabriel Silva Vieira
Joao Vasconcelos
Rodrigo Zalazar
Jean-Baptiste Gorby
Demir Ege Tıknaz
Paulo Oliveira
Vitor Carvalho
Amine El Ouazzani
Sidney Lima
Florian Grillitsch
Amine El Ouazzani
Paulo Oliveira
Welinton
Gustavo Klismahn
Jean-Baptiste Gorby
Gonçalo Paciência
José Tavares
Darlan Pereira Mendes
Brenner Lucas Goncalves Santos
Elias Manoel
Gonçalo Paciência
Gabriel Silva Vieira
Rodrigo Silva
Florian Grillitsch
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
5 - 0
1 - 1
0 - 2
5 - 3
0 - 4
0 - 0
6 - 0
1 - 1
0 - 1
2 - 1
0 - 1
3 - 2
2 - 0
1 - 0
3 - 3
2 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio de São Miguel |
|---|---|
|
|
13,277 |
|
|
Ponta Delgada, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
11/05
15:15
Santa Clara
Nacional da Madeira
11/05
15:15
Benfica
Sporting Braga
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
32 | 49 | 85 | |
| 2 |
Benfica |
32 | 47 | 76 | |
| 3 |
Sporting CP |
32 | 59 | 76 | |
| 4 |
Sporting Braga |
32 | 28 | 57 | |
| 5 |
FC Famalicao |
32 | 12 | 52 | |
| 6 |
Gil Vicente |
32 | 14 | 50 | |
| 7 |
Moreirense |
32 | -10 | 42 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
32 | -9 | 42 | |
| 9 |
Estoril |
32 | -1 | 38 | |
| 10 |
Alverca |
32 | -16 | 38 | |
| 11 |
FC Arouca |
32 | -21 | 36 | |
| 12 |
Rio Ave |
32 | -19 | 35 | |
| 13 |
Santa Clara |
32 | -10 | 33 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
32 | -18 | 28 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
32 | -27 | 26 | |
| 17 |
CD Tondela |
32 | -28 | 25 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
32 | -42 | 17 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 26 | 42 | |
| 2 |
Benfica |
16 | 28 | 38 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 37 | 38 | |
| 4 |
Gil Vicente |
16 | 13 | 30 | |
| 5 |
Sporting Braga |
16 | 16 | 29 | |
| 6 |
FC Famalicao |
16 | 14 | 28 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
16 | 8 | 28 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -1 | 26 | |
| 9 |
Alverca |
16 | -5 | 25 | |
| 10 |
Estoril |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
FC Arouca |
16 | -5 | 22 | |
| 12 |
Santa Clara |
16 | -2 | 20 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -2 | 17 | |
| 14 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Rio Ave |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -8 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
16 | -10 | 10 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -14 | 9 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 23 | 43 | |
| 2 |
Benfica |
16 | 19 | 38 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 22 | 38 | |
| 4 |
Sporting Braga |
16 | 12 | 28 | |
| 5 |
FC Famalicao |
16 | -2 | 24 | |
| 6 |
Gil Vicente |
16 | 1 | 20 | |
| 7 |
Rio Ave |
16 | -10 | 20 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -9 | 16 | |
| 9 |
Estoril |
16 | -6 | 15 | |
| 10 |
CD Tondela |
16 | -18 | 15 | |
| 11 |
Vitoria Guimaraes |
16 | -17 | 14 | |
| 12 |
FC Arouca |
16 | -16 | 14 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -6 | 14 | |
| 14 |
Alverca |
16 | -11 | 13 | |
| 15 |
Santa Clara |
16 | -8 | 13 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -19 | 12 | |
| 17 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -15 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -28 | 8 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
26 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
21 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
20 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
16 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
16 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Murilo de Souza Costa |
|
11 |
| 10 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
Santa Clara
Đối đầu
Sporting Braga
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu