Gonçalo Paciência 71’

Gabriel Silva Vieira 83’

30’ Rodrigo Zalazar

Tỷ lệ kèo

1

3.95

X

1.45

2

8.52

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Santa Clara

37%

Sporting Braga

63%

3 Sút trúng đích 2

4

1

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

José Tavares

Pedro Ferreira

3’

Gustavo Klismahn

27’
0-1
30’
Rodrigo Zalazar

Rodrigo Zalazar

40’

Demir Ege Tıknaz

Gabriel Silva Vieira

47’
48’

Joao Vasconcelos

Rodrigo Zalazar

48’

Jean-Baptiste Gorby

Demir Ege Tıknaz

48’

Paulo Oliveira

Vitor Carvalho

51’

Amine El Ouazzani

Sidney Lima

60’
60’

Florian Grillitsch

Amine El Ouazzani

64’

Paulo Oliveira

Welinton

Gustavo Klismahn

65’
69’

Jean-Baptiste Gorby

Gonçalo Paciência

Gonçalo Paciência

71’
1-1

José Tavares

78’

Darlan Pereira Mendes

Brenner Lucas Goncalves Santos

79’

Elias Manoel

Gonçalo Paciência

79’
Gabriel Silva Vieira

Gabriel Silva Vieira

83’
2-1
86’

Rodrigo Silva

Florian Grillitsch

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Santa Clara
2 Trận thắng 11%
4 Trận hoà 22%
Sporting Braga
12 Trận thắng 67%
Sporting Braga

1 - 0

Santa Clara
Sporting Braga

5 - 0

Santa Clara
Sporting Braga

1 - 1

Santa Clara
Santa Clara

0 - 2

Sporting Braga
Sporting Braga

5 - 3

Santa Clara
Santa Clara

0 - 4

Sporting Braga
Sporting Braga

0 - 0

Santa Clara
Sporting Braga

6 - 0

Santa Clara
Santa Clara

1 - 1

Sporting Braga
Santa Clara

0 - 1

Sporting Braga
Sporting Braga

2 - 1

Santa Clara
Sporting Braga

0 - 1

Santa Clara
Santa Clara

3 - 2

Sporting Braga
Sporting Braga

2 - 0

Santa Clara
Sporting Braga

1 - 0

Santa Clara
Santa Clara

3 - 3

Sporting Braga
Sporting Braga

2 - 1

Santa Clara
Sporting Braga

2 - 1

Santa Clara

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Sporting Braga

32

28

57

13

Santa Clara

32

-10

33

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio de São Miguel
Sức chứa
13,277
Địa điểm
Ponta Delgada, Portugal

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Santa Clara

37%

Sporting Braga

63%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 1
11 Đá phạt 15
22 Phá bóng 39
14 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 0
287 Đường chuyền 520
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Santa Clara

2

Sporting Braga

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

287 Đường chuyền 520
216 Độ chính xác chuyền bóng 446
11 Đường chuyền quyết định 2
22 Tạt bóng 4
6 Độ chính xác tạt bóng 0
70 Chuyền dài 82
27 Độ chính xác chuyền dài 43

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
41 Tranh chấp thắng 50
14 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
10 Cắt bóng 5
22 Phá bóng 39

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

Santa Clara

35%

Sporting Braga

65%

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
144 Đường chuyền 293
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Santa Clara

0

Sporting Braga

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

144 Đường chuyền 293
6 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Santa Clara

39%

Sporting Braga

61%

7 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 22
1 Việt vị 0
143 Đường chuyền 227
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Santa Clara

2

Sporting Braga

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

143 Đường chuyền 227
5 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 22

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Porto

FC Porto

32 49 85
2
Benfica

Benfica

32 47 76
3
Sporting CP

Sporting CP

32 59 76
4
Sporting Braga

Sporting Braga

32 28 57
5
FC Famalicao

FC Famalicao

32 12 52
6
Gil Vicente

Gil Vicente

32 14 50
7
Moreirense

Moreirense

32 -10 42
8
Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

32 -9 42
9
Estoril

Estoril

32 -1 38
10
Alverca

Alverca

32 -16 38
11
FC Arouca

FC Arouca

32 -21 36
12
Rio Ave

Rio Ave

32 -19 35
13
Santa Clara

Santa Clara

32 -10 33
14
Nacional da Madeira

Nacional da Madeira

32 -8 31
15
CF Estrela Amadora SAD

CF Estrela Amadora SAD

32 -18 28
16
Casa Pia AC

Casa Pia AC

32 -27 26
17
CD Tondela

CD Tondela

32 -28 25
18
AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

32 -42 17

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Porto

FC Porto

16 26 42
2
Benfica

Benfica

16 28 38
3
Sporting CP

Sporting CP

16 37 38
4
Gil Vicente

Gil Vicente

16 13 30
5
Sporting Braga

Sporting Braga

16 16 29
6
FC Famalicao

FC Famalicao

16 14 28
7
Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

16 8 28
8
Moreirense

Moreirense

16 -1 26
9
Alverca

Alverca

16 -5 25
10
Estoril

Estoril

16 5 23
11
FC Arouca

FC Arouca

16 -5 22
12
Santa Clara

Santa Clara

16 -2 20
13
Nacional da Madeira

Nacional da Madeira

16 -2 17
14
CF Estrela Amadora SAD

CF Estrela Amadora SAD

16 -3 17
15
Rio Ave

Rio Ave

16 -9 15
16
Casa Pia AC

Casa Pia AC

16 -8 14
17
CD Tondela

CD Tondela

16 -10 10
18
AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

16 -14 9

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Porto

FC Porto

16 23 43
2
Benfica

Benfica

16 19 38
3
Sporting CP

Sporting CP

16 22 38
4
Sporting Braga

Sporting Braga

16 12 28
5
FC Famalicao

FC Famalicao

16 -2 24
6
Gil Vicente

Gil Vicente

16 1 20
7
Rio Ave

Rio Ave

16 -10 20
8
Moreirense

Moreirense

16 -9 16
9
Estoril

Estoril

16 -6 15
10
CD Tondela

CD Tondela

16 -18 15
11
Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

16 -17 14
12
FC Arouca

FC Arouca

16 -16 14
13
Nacional da Madeira

Nacional da Madeira

16 -6 14
14
Alverca

Alverca

16 -11 13
15
Santa Clara

Santa Clara

16 -8 13
16
Casa Pia AC

Casa Pia AC

16 -19 12
17
CF Estrela Amadora SAD

CF Estrela Amadora SAD

16 -15 11
18
AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

16 -28 8

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Portuguese Primera Liga Đội bóng G
1
Luis Suárez

Luis Suárez

Sporting CP 26
2
Vangelis Pavlidis

Vangelis Pavlidis

Benfica 21
3
Yanis Begraoui

Yanis Begraoui

Estoril 20
4
Jesús Ramírez

Jesús Ramírez

Nacional da Madeira 16
5
Rodrigo Zalazar

Rodrigo Zalazar

Sporting Braga 16
6
Ricardo Horta

Ricardo Horta

Sporting Braga 14
7
Pedro Goncalves

Pedro Goncalves

Sporting CP 13
8
Samuel Aghehowa

Samuel Aghehowa

FC Porto 13
9
Murilo de Souza Costa

Murilo de Souza Costa

Gil Vicente 11
10
Clayton Fernandes Silva

Clayton Fernandes Silva

Rio Ave 10

Santa Clara

Đối đầu

Sporting Braga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Santa Clara
2 Trận thắng 11%
4 Trận hoà 22%
Sporting Braga
12 Trận thắng 67%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.95
1.45
8.52
2.48
2.88
2.62
1.06
10
151
1.04
10.5
41
3.58
1.47
8.38
1.07
8.5
56
1.06
7.6
154
3.05
2.95
2.2
3.4
3.1
2.2
1.08
8
71
1.1
6.1
215
1.07
6.5
81
1.08
8
80
1.07
7.2
125
1.09
6.1
215
1.08
8.45
25
3.2
3.1
2.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.76
0 1.13
0 0.85
0 0.95
0 0.67
0 1.25
0 0.71
0 1.2
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.79
0 1.13
-0.25 0.55
+0.25 1.23
-0.25 0.74
+0.25 0.9
0 0.82
0 1.06
0 0.76
0 1.14
0 1.2
0 0.6
0 0.81
0 1.11
0 0.84
0 1.08
0 0.77
0 1.14
-0.25 0.75
+0.25 1.08

Xỉu

Tài

U 3.5 0.21
O 3.5 3.65
U 2.25 0.67
O 2.25 1.07
U 3.5 0.2
O 3.5 3.5
U 3.5 0.18
O 3.5 3.12
U 2.5 0.55
O 2.5 1.41
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 3.5 0.18
O 3.5 3.7
U 2 0.86
O 2 0.86
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 3.5 0.06
O 3.5 3.4
U 3.5 0.27
O 3.5 2.8
U 3.5 0.25
O 3.5 2.6
U 3.5 0.23
O 3.5 3.12
U 3.5 0.19
O 3.5 3.7
U 3.5 0.23
O 3.5 3.03
U 2 0.88
O 2 0.93

Xỉu

Tài

U 5.5 0.9
O 5.5 0.8
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 6.5 0.67
O 6.5 1
U 6.5 0.7
O 6.5 1.05
U 5.5 1.04
O 5.5 0.74
U 5.5 1.17
O 5.5 0.67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.