37’ Pau Victor
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
30%
70%
4
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDavid Sousa Albino
Pau Victor
Pau Victor
Andre Geraldes
Cassiano
Claudio Mendes
João Moutinho
Korede Osundina
Dailon Rocha Livramento
Lukas Hornicek
Leonardo Lelo
Gabriel Martínez Aguilera
Rafael Brito
Iyad Inomse M'Vourani Mohamed
Fra Navarro
João Moutinho
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
2 - 1
1 - 2
4 - 3
1 - 3
1 - 1
0 - 1
0 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal de Rio Maior |
|---|---|
|
|
6,500 |
|
|
Rio Maior |
Trận đấu tiếp theo
16/05
13:00
Sporting Braga
CFEA
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
22%
78%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
33 | 47 | 85 | |
| 2 |
Sporting CP |
33 | 62 | 79 | |
| 3 |
Benfica |
33 | 47 | 77 | |
| 4 |
Sporting Braga |
33 | 28 | 58 | |
| 5 |
FC Famalicao |
33 | 12 | 53 | |
| 6 |
Gil Vicente |
33 | 12 | 50 | |
| 7 |
Moreirense |
33 | -12 | 42 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
33 | -10 | 42 | |
| 9 |
Estoril |
33 | -1 | 39 | |
| 10 |
FC Arouca |
33 | -19 | 39 | |
| 11 |
Alverca |
33 | -16 | 39 | |
| 12 |
Santa Clara |
33 | -8 | 36 | |
| 13 |
Rio Ave |
33 | -22 | 35 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
33 | -10 | 31 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
33 | -18 | 29 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
33 | -26 | 29 | |
| 17 |
CD Tondela |
33 | -26 | 28 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
33 | -40 | 20 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 26 | 42 | |
| 2 |
Benfica |
17 | 28 | 39 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 37 | 38 | |
| 4 |
Gil Vicente |
17 | 11 | 30 | |
| 5 |
Sporting Braga |
16 | 16 | 29 | |
| 6 |
FC Famalicao |
16 | 14 | 28 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
17 | 7 | 28 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -1 | 26 | |
| 9 |
Alverca |
17 | -5 | 26 | |
| 10 |
Estoril |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
Santa Clara |
17 | 0 | 23 | |
| 12 |
FC Arouca |
16 | -5 | 22 | |
| 13 |
CF Estrela Amadora SAD |
17 | -3 | 18 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
16 | -2 | 17 | |
| 15 |
Rio Ave |
17 | -12 | 15 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -8 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
17 | -8 | 13 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
17 | -12 | 12 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
17 | 21 | 43 | |
| 2 |
Sporting CP |
17 | 25 | 41 | |
| 3 |
Benfica |
16 | 19 | 38 | |
| 4 |
Sporting Braga |
17 | 12 | 29 | |
| 5 |
FC Famalicao |
17 | -2 | 25 | |
| 6 |
Gil Vicente |
16 | 1 | 20 | |
| 7 |
Rio Ave |
16 | -10 | 20 | |
| 8 |
FC Arouca |
17 | -14 | 17 | |
| 9 |
Moreirense |
17 | -11 | 16 | |
| 10 |
Estoril |
17 | -6 | 16 | |
| 11 |
Casa Pia AC |
17 | -18 | 15 | |
| 12 |
CD Tondela |
16 | -18 | 15 | |
| 13 |
Vitoria Guimaraes |
16 | -17 | 14 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
17 | -8 | 14 | |
| 15 |
Alverca |
16 | -11 | 13 | |
| 16 |
Santa Clara |
16 | -8 | 13 | |
| 17 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -15 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -28 | 8 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
27 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
22 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
20 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
16 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
16 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Murilo de Souza Costa |
|
11 |
| 10 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
Casa Pia AC
Đối đầu
Sporting Braga
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu