37’ Pau Victor

Tỷ lệ kèo

1

28.68

X

5.49

2

1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Casa Pia AC

30%

Sporting Braga

70%

1 Sút trúng đích 2

4

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

David Sousa Albino

18’
0-1
37’
Pau Victor

Pau Victor

45’

Pau Victor

Andre Geraldes

45’
+2 phút bù giờ

Cassiano

Claudio Mendes

45’
47’

João Moutinho

Korede Osundina

Dailon Rocha Livramento

60’
62’

Lukas Hornicek

63’

Leonardo Lelo

Gabriel Martínez Aguilera

Rafael Brito

Iyad Inomse M'Vourani Mohamed

71’
71’

Fra Navarro

João Moutinho

+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Casa Pia AC
3 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 11%
Sporting Braga
5 Trận thắng 56%
Sporting Braga

4 - 0

Casa Pia AC
Casa Pia AC

2 - 1

Sporting Braga
Sporting Braga

1 - 2

Casa Pia AC
Sporting Braga

4 - 3

Casa Pia AC
Casa Pia AC

1 - 3

Sporting Braga
Sporting Braga

1 - 1

Casa Pia AC
Casa Pia AC

0 - 1

Sporting Braga
Casa Pia AC

0 - 1

Sporting Braga
Sporting Braga

0 - 1

Casa Pia AC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Sporting Braga

33

28

58

16

Casa Pia AC

33

-26

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Municipal de Rio Maior
Sức chứa
6,500
Địa điểm
Rio Maior

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Casa Pia AC

30%

Sporting Braga

70%

0 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 5
9 Đá phạt 9
15 Phá bóng 24
9 Phạm lỗi 9
3 Việt vị 2
312 Đường chuyền 731
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Casa Pia AC

0

Sporting Braga

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

312 Đường chuyền 731
221 Độ chính xác chuyền bóng 640
5 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 12
0 Độ chính xác tạt bóng 2
109 Chuyền dài 66
30 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 89
38 Tranh chấp thắng 50
8 Rê bóng 11
3 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
11 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 24

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Casa Pia AC

22%

Sporting Braga

78%

1 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 7
1 Việt vị 1
113 Đường chuyền 429
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Casa Pia AC

0

Sporting Braga

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

113 Đường chuyền 429
1 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Casa Pia AC

38%

Sporting Braga

62%

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 17
2 Việt vị 1
199 Đường chuyền 301
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

199 Đường chuyền 301
4 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Porto

FC Porto

33 47 85
2
Sporting CP

Sporting CP

33 62 79
3
Benfica

Benfica

33 47 77
4
Sporting Braga

Sporting Braga

33 28 58
5
FC Famalicao

FC Famalicao

33 12 53
6
Gil Vicente

Gil Vicente

33 12 50
7
Moreirense

Moreirense

33 -12 42
8
Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

33 -10 42
9
Estoril

Estoril

33 -1 39
10
FC Arouca

FC Arouca

33 -19 39
11
Alverca

Alverca

33 -16 39
12
Santa Clara

Santa Clara

33 -8 36
13
Rio Ave

Rio Ave

33 -22 35
14
Nacional da Madeira

Nacional da Madeira

33 -10 31
15
CF Estrela Amadora SAD

CF Estrela Amadora SAD

33 -18 29
16
Casa Pia AC

Casa Pia AC

33 -26 29
17
CD Tondela

CD Tondela

33 -26 28
18
AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

33 -40 20

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Porto

FC Porto

16 26 42
2
Benfica

Benfica

17 28 39
3
Sporting CP

Sporting CP

16 37 38
4
Gil Vicente

Gil Vicente

17 11 30
5
Sporting Braga

Sporting Braga

16 16 29
6
FC Famalicao

FC Famalicao

16 14 28
7
Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

17 7 28
8
Moreirense

Moreirense

16 -1 26
9
Alverca

Alverca

17 -5 26
10
Estoril

Estoril

16 5 23
11
Santa Clara

Santa Clara

17 0 23
12
FC Arouca

FC Arouca

16 -5 22
13
CF Estrela Amadora SAD

CF Estrela Amadora SAD

17 -3 18
14
Nacional da Madeira

Nacional da Madeira

16 -2 17
15
Rio Ave

Rio Ave

17 -12 15
16
Casa Pia AC

Casa Pia AC

16 -8 14
17
CD Tondela

CD Tondela

17 -8 13
18
AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

17 -12 12

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Porto

FC Porto

17 21 43
2
Sporting CP

Sporting CP

17 25 41
3
Benfica

Benfica

16 19 38
4
Sporting Braga

Sporting Braga

17 12 29
5
FC Famalicao

FC Famalicao

17 -2 25
6
Gil Vicente

Gil Vicente

16 1 20
7
Rio Ave

Rio Ave

16 -10 20
8
FC Arouca

FC Arouca

17 -14 17
9
Moreirense

Moreirense

17 -11 16
10
Estoril

Estoril

17 -6 16
11
Casa Pia AC

Casa Pia AC

17 -18 15
12
CD Tondela

CD Tondela

16 -18 15
13
Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

16 -17 14
14
Nacional da Madeira

Nacional da Madeira

17 -8 14
15
Alverca

Alverca

16 -11 13
16
Santa Clara

Santa Clara

16 -8 13
17
CF Estrela Amadora SAD

CF Estrela Amadora SAD

16 -15 11
18
AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

16 -28 8

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Portuguese Primera Liga Đội bóng G
1
Luis Suárez

Luis Suárez

Sporting CP 27
2
Vangelis Pavlidis

Vangelis Pavlidis

Benfica 22
3
Yanis Begraoui

Yanis Begraoui

Estoril 20
4
Jesús Ramírez

Jesús Ramírez

Nacional da Madeira 16
5
Rodrigo Zalazar

Rodrigo Zalazar

Sporting Braga 16
6
Ricardo Horta

Ricardo Horta

Sporting Braga 14
7
Pedro Goncalves

Pedro Goncalves

Sporting CP 13
8
Samuel Aghehowa

Samuel Aghehowa

FC Porto 13
9
Murilo de Souza Costa

Murilo de Souza Costa

Gil Vicente 11
10
Clayton Fernandes Silva

Clayton Fernandes Silva

Rio Ave 10

+
-
×

Casa Pia AC

Đối đầu

Sporting Braga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Casa Pia AC
3 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 11%
Sporting Braga
5 Trận thắng 56%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

28.68
5.49
1.2
5.5
3.75
1.46
501
21
1.01
36
10.5
1.04
100
14.32
1.02
101
15
1.02
300
9.8
1.03
4.8
3.7
1.54
5.5
3.85
1.6
151
101
1.01
245
7.4
1.05
111
8
1.04
100
14
1.01
300
10
1.02
255
7.5
1.05
26
10.9
1.05
5.75
3.8
1.63

Chủ nhà

Đội khách

0 1.24
0 0.67
0 1.3
0 0.65
-0.25 0.06
+0.25 5.55
-0.5 1.25
+0.5 0.57
-0.25 0.08
+0.25 6.25
-1 0.77
+1 1.01
-0.75 0.9
+0.75 0.73
0 1.16
0 0.58
0 1.16
0 0.75
-1 0.7
+1 1.1
-0.25 0.07
+0.25 6.66
0 1.36
0 0.65
-0.25 0.08
+0.25 5.55
-1 0.78
+1 1.03

Xỉu

Tài

U 1.5 0.18
O 1.5 4.19
U 2.5 0.78
O 2.5 0.92
U 1.5 0.04
O 1.5 11
U 1.5 0.06
O 1.5 5
U 1.5 0.07
O 1.5 6.28
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 1.5 0.08
O 1.5 6.66
U 2.5 0.8
O 2.5 0.92
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.5 0.02
O 1.5 3.9
U 1.5 0.2
O 1.5 3.5
U 1.5 0.04
O 1.5 7
U 1.5 0.07
O 1.5 7.14
U 1.5 0.08
O 1.5 6.25
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 2.5 0.81
O 2.5 1

Xỉu

Tài

U 9.5 0.3
O 9.5 2.4
U 9.5 0.67
O 9.5 1.05
U 10 0.95
O 10 0.75
U 10.5 0.47
O 10.5 1.55
U 9.5 1.09
O 9.5 0.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.